![]() Luis Longstaff 10 | |
![]() Aaron Doran (Kiến tạo: Luis Longstaff) 31 | |
![]() Craig Slater 47 | |
![]() Billy McKay (Kiến tạo: Mark Ridgers) 49 | |
![]() Austin Samuels (Thay: Aaron Doran) 55 | |
![]() Leighton McIntosh (Thay: Jay Bird) 63 | |
![]() Mark Stowe (Thay: Ryan Dow) 63 | |
![]() Zak Delaney (Thay: Billy McKay) 64 | |
![]() Scott Stewart 69 | |
![]() Joao Balde (Thay: Craig Slater) 70 | |
![]() Jake Davidson (Thay: Luis Longstaff) 75 | |
![]() Michael McKenna (Kiến tạo: Scott Stewart) 79 | |
![]() Kenan Duennwald (Thay: Jermaine Hylton) 85 | |
![]() Charlie Gilmour 88 |
Thống kê trận đấu Arbroath vs Inverness CT
số liệu thống kê

Arbroath

Inverness CT
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Arbroath vs Inverness CT
Arbroath (4-2-3-1): Derek Gaston (1), Aaron Steele (2), Ricky Little (4), Tam (5), Scott Stewart (12), Craig Slater (6), David Gold (7), Jermaine Hylton (24), Michael McKenna (8), Ryan Dow (11), Jay Bird (27)
Inverness CT (4-4-1-1): Mark Ridgers (1), David Carson (8), Nikola Ujdur (44), Morgan Boyes (20), Cameron Harper (3), Luis Longstaff (19), Charlie Gilmour (7), Max Anderson (15), Nathan Shaw (22), Aaron Doran (10), Billy McKay (9)

Arbroath
4-2-3-1
1
Derek Gaston
2
Aaron Steele
4
Ricky Little
5
Tam
12
Scott Stewart
6
Craig Slater
7
David Gold
24
Jermaine Hylton
8
Michael McKenna
11
Ryan Dow
27
Jay Bird
9
Billy McKay
10
Aaron Doran
22
Nathan Shaw
15
Max Anderson
7
Charlie Gilmour
19
Luis Longstaff
3
Cameron Harper
20
Morgan Boyes
44
Nikola Ujdur
8
David Carson
1
Mark Ridgers

Inverness CT
4-4-1-1
Thay người | |||
63’ | Ryan Dow Mark Stowe | 55’ | Aaron Doran Austin Samuels |
63’ | Jay Bird Leighton McIntosh | 64’ | Billy McKay Zak Delaney |
70’ | Craig Slater Joao Balde | 75’ | Luis Longstaff Jake Davidson |
85’ | Jermaine Hylton Kenan Dunnwald-Turan |
Cầu thủ dự bị | |||
Joao Balde | Austin Samuels | ||
Darren Lyon | Jake Davidson | ||
Kenan Dunnwald-Turan | Lewis Hyde | ||
Jess Norey | Harry Lodovica | ||
Mark Stowe | Adam Brooks | ||
Ally Adams | Keith Bray | ||
Keaghan Jacobs | Robbie Thompson | ||
Leighton McIntosh | Zak Delaney | ||
Colin Hamilton | Cameron Mackay |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Scotland
Hạng 2 Scotland
Hạng 2 Scotland
Scotland League Cup
Thành tích gần đây Arbroath
Cúp quốc gia Scotland
Scotland League Cup
Giao hữu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Inverness CT
Cúp quốc gia Scotland
Scotland League Cup
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 20 | 6 | 5 | 35 | 66 | T T T T B |
2 | ![]() | 31 | 17 | 7 | 7 | 23 | 58 | T B B H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 10 | 5 | 17 | 58 | H H H T B |
4 | ![]() | 31 | 13 | 9 | 9 | 5 | 48 | H T T H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 6 | 13 | -3 | 42 | H T H H T |
6 | ![]() | 31 | 10 | 11 | 10 | -3 | 41 | T T T H B |
7 | ![]() | 31 | 9 | 6 | 16 | -11 | 33 | B B B B B |
8 | ![]() | 31 | 8 | 6 | 17 | -13 | 30 | T B B B T |
9 | ![]() | 31 | 8 | 5 | 18 | -23 | 29 | H B B H B |
10 | ![]() | 31 | 6 | 6 | 19 | -27 | 24 | B T H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại