![]() Craig Slater 37 | |
![]() Alex Samuel 49 | |
![]() Ricky Little (Thay: Colin Hamilton) 54 | |
![]() Charlie Reilly (Thay: Innes Murray) 58 | |
![]() Aaron Doran (Thay: Charlie Gilmour) 58 | |
![]() Billy McKay (Thay: Aribim Pepple) 63 | |
![]() Jay Bird (Thay: Kyle Robinson) 66 | |
![]() Michael McKenna (Thay: David Gold) 66 | |
![]() Cameron Kerr 76 | |
![]() Ricky Little 77 | |
![]() Michael McKenna 80 | |
![]() Adam MacKinnon 82 | |
![]() Daniel Devine 83 | |
![]() Cameron Harper (Kiến tạo: Billy McKay) 90+4' |
Thống kê trận đấu Arbroath vs Inverness CT
số liệu thống kê

Arbroath

Inverness CT
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Arbroath vs Inverness CT
Arbroath (4-2-3-1): Maks Boruc (41), Gordon Walker (20), Scott Stewart (12), Connor Teale (17), Colin Hamilton (3), David Gold (7), Craig Slater (6), Innes Murray (22), Adam MacKinnon (18), Ryan Dow (11), Kyle Robinson (19)
Inverness CT (3-4-1-2): Mark Ridgers (1), Danny Devine (6), James Carragher (30), Remi Savage (37), Cammy Kerr (4), Cameron Harper (3), Nathan Shaw (22), Charlie Gilmour (7), Sean McAllister (8), Alex Samuel (38), Aribim Pepple (14)

Arbroath
4-2-3-1
41
Maks Boruc
20
Gordon Walker
12
Scott Stewart
17
Connor Teale
3
Colin Hamilton
7
David Gold
6
Craig Slater
22
Innes Murray
18
Adam MacKinnon
11
Ryan Dow
19
Kyle Robinson
14
Aribim Pepple
38
Alex Samuel
8
Sean McAllister
7
Charlie Gilmour
22
Nathan Shaw
3
Cameron Harper
4
Cammy Kerr
37
Remi Savage
30
James Carragher
6
Danny Devine
1
Mark Ridgers

Inverness CT
3-4-1-2
Thay người | |||
54’ | Colin Hamilton Ricky Little | 58’ | Charlie Gilmour Aaron Doran |
58’ | Innes Murray Charlie Reilly | 63’ | Aribim Pepple Billy McKay |
66’ | Kyle Robinson Jay Bird | ||
66’ | David Gold Michael McKenna |
Cầu thủ dự bị | |||
Jay Bird | Cameron Mackay | ||
Mark Stowe | Wallace Duffy | ||
Leighton McIntosh | Billy McKay | ||
Michael McKenna | Aaron Doran | ||
Ricky Little | Austin Samuels | ||
Derek Gaston | |||
Charlie Reilly |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Scotland
Hạng 2 Scotland
Hạng 2 Scotland
Scotland League Cup
Thành tích gần đây Arbroath
Cúp quốc gia Scotland
Scotland League Cup
Giao hữu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Inverness CT
Cúp quốc gia Scotland
Scotland League Cup
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 20 | 6 | 5 | 35 | 66 | T T T T B |
2 | ![]() | 31 | 17 | 7 | 7 | 23 | 58 | T B B H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 10 | 5 | 17 | 58 | H H H T B |
4 | ![]() | 31 | 13 | 9 | 9 | 5 | 48 | H T T H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 6 | 13 | -3 | 42 | H T H H T |
6 | ![]() | 31 | 10 | 11 | 10 | -3 | 41 | T T T H B |
7 | ![]() | 31 | 9 | 6 | 16 | -11 | 33 | B B B B B |
8 | ![]() | 31 | 8 | 6 | 17 | -13 | 30 | T B B B T |
9 | ![]() | 31 | 8 | 5 | 18 | -23 | 29 | H B B H B |
10 | ![]() | 31 | 6 | 6 | 19 | -27 | 24 | B T H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại