Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Arbroath vs Inverness CT hôm nay 06-08-2022

Giải Hạng 2 Scotland - Th 7, 06/8

Kết thúc

Arbroath

Arbroath

0 : 0

Inverness CT

Inverness CT

Hiệp một: 0-0
T7, 21:00 06/08/2022
Vòng 2 - Hạng 2 Scotland
Gayfield Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
George Oakley
29
Zak Delaney (Thay: Wallace Duffy)
46
Daniel Fosu
50
Austin Samuels (Thay: George Oakley)
56
Steven Boyd (Thay: Daniel Mackay)
67
James Craigen (Thay: Luke Donnelly)
68
Dale Hilson (Thay: Michael McKenna)
68
Deri Corfe (Thay: Bobby Linn)
68
Aaron Doran (Thay: Billy McKay)
75
Kieran Shanks (Thay: Scott Stewart)
76
David Carson
90+3'

Thống kê trận đấu Arbroath vs Inverness CT

số liệu thống kê
Arbroath
Arbroath
Inverness CT
Inverness CT
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Arbroath vs Inverness CT

Arbroath (4-4-1-1): Derek Gaston (1), David Gold (7), Ricky Little (4), Colin Hamilton (3), Mason Hancock (18), Scott Stewart (12), Luke Donnelly (15), Nicky Low (6), Bobby Linn (11), Michael McKenna (8), Daniel Fosu (27)

Inverness CT (4-4-2): Mark Ridgers (1), David Carson (8), Wallace Duffy (2), Danny Devine (6), Cameron Harper (3), Nathan Shaw (22), Scott Allardice (18), Roddy MacGregor (12), Daniel MacKay (17), George Oakley (14), Billy McKay (9)

Arbroath
Arbroath
4-4-1-1
1
Derek Gaston
7
David Gold
4
Ricky Little
3
Colin Hamilton
18
Mason Hancock
12
Scott Stewart
15
Luke Donnelly
6
Nicky Low
11
Bobby Linn
8
Michael McKenna
27
Daniel Fosu
9
Billy McKay
14
George Oakley
17
Daniel MacKay
12
Roddy MacGregor
18
Scott Allardice
22
Nathan Shaw
3
Cameron Harper
6
Danny Devine
2
Wallace Duffy
8
David Carson
1
Mark Ridgers
Inverness CT
Inverness CT
4-4-2
Thay người
68’
Luke Donnelly
James Craigen
46’
Wallace Duffy
Zak Delaney
68’
Bobby Linn
Deri Corfe
56’
George Oakley
Austin Samuels
68’
Michael McKenna
Dale Hilson
67’
Daniel Mackay
Steven Boyd
76’
Scott Stewart
Kieran Shanks
75’
Billy McKay
Aaron Doran
Cầu thủ dự bị
James Craigen
Lewis Nicolson
Deri Corfe
Steven Boyd
Kieran Shanks
Austin Samuels
Dylan Paterson
Zak Delaney
Keaghan Jacobs
Lewis Hyde
Dale Hilson
Aaron Doran
Cameron Gill
Cameron Mackay

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Scotland
31/07 - 2021
27/10 - 2021
12/03 - 2022
Hạng 2 Scotland
06/08 - 2022
05/11 - 2022
07/01 - 2023
12/04 - 2023
Hạng 2 Scotland
30/09 - 2023
16/12 - 2023
24/02 - 2024
06/04 - 2024
Scotland League Cup
24/07 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5

Thành tích gần đây Arbroath

Cúp quốc gia Scotland
30/11 - 2024
Scotland League Cup
27/07 - 2024
24/07 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
20/07 - 2024
17/07 - 2024
Giao hữu
06/07 - 2024
29/06 - 2024
Hạng 2 Scotland
04/05 - 2024
27/04 - 2024
20/04 - 2024

Thành tích gần đây Inverness CT

Cúp quốc gia Scotland
30/11 - 2024
Scotland League Cup
27/07 - 2024
24/07 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
Hạng 2 Scotland
04/05 - 2024
27/04 - 2024
20/04 - 2024
13/04 - 2024
06/04 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AberdeenAberdeen44001412T T T T
2AirdrieoniansAirdrieonians4301109T T B T
3Queen of SouthQueen of South4202-16B T T B
4East KilbrideEast Kilbride4013-142H B B B
5DumbartonDumbarton4013-91H B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FalkirkFalkirk430199T B T T
2Dundee UnitedDundee United430159B T T T
3Ayr UnitedAyr United430149T B T T
4StenhousemuirStenhousemuir4103-63T B B B
5Buckie ThistleBuckie Thistle4004-120
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HibernianHibernian4301129T T B T
2Queen's ParkQueen's Park4301119T B T T
3PeterheadPeterhead4202-66B T T B
4Kelty HeartsKelty Hearts4112-64H T B B
5Elgin CityElgin City4013-112B H B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dundee FCDundee FC44001612T T T T
2Annan AthleticAnnan Athletic421127T H T B
3ArbroathArbroath4112-45B B H T
4Inverness CTInverness CT4112-44B T H B
5Bonnyrigg Rose AthleticBonnyrigg Rose Athletic4013-102
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SpartansSpartans430149
2LivingstonLivingston430149T T T B
3Forfar AthleticForfar Athletic420226B T B
4Dunfermline AthleticDunfermline Athletic4103-13T B B B
5Cove RangersCove Rangers4103-93B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. JohnstoneSt. Johnstone430169T T B T
2Alloa AthleticAlloa Athletic421128H T T B
3East FifeEast Fife421137T H T B
4Greenock MortonGreenock Morton4202-36B T B T
5Brechin CityBrechin City4004-80B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MotherwellMotherwell422059T H T H
2Partick ThistlePartick Thistle421168T T B H
3MontroseMontrose421117B H T T
4ClydeClyde420236T B T B
5Edinburgh CityEdinburgh City4004-150B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ross CountyRoss County4400712T T T T
2Raith RoversRaith Rovers421138T T B H
3Hamilton AcademicalHamilton Academical412125H T B H
4Stirling AlbionStirling Albion4022-64B H H B
5StranraerStranraer4013-61B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X