Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Arbroath vs Dundee FC hôm nay 08-10-2022

Giải Hạng 2 Scotland - Th 7, 08/10

Kết thúc

Arbroath

Arbroath

1 : 1

Dundee FC

Dundee FC

Hiệp một: 1-1
T7, 21:00 08/10/2022
Vòng 10 - Hạng 2 Scotland
Gayfield Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Zak Rudden (Kiến tạo: Paul McMullan)
6
Dylan Tait
25
Zak Rudden
27
Bobby Linn
37
Cameron Kerr
40
Tyler French
42
Jordan Marshall
47
Josh Mulligan (Thay: Paul McMullan)
68
Lyall Cameron (Thay: Luke McCowan)
78
Zach Robinson (Thay: Cillian Sheridan)
78
Dale Hilson
79
Kareem Isiaka (Thay: Bobby Linn)
83
Scott Bitsindou
86
Kieran Shanks (Thay: Michael McKenna)
87

Thống kê trận đấu Arbroath vs Dundee FC

số liệu thống kê
Arbroath
Arbroath
Dundee FC
Dundee FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Arbroath vs Dundee FC

Arbroath (4-4-2): Derek Gaston (1), Marcel Oakley (2), Ricky Little (4), Colin Hamilton (3), Scott Romeni Bitsindou (20), Dylan Tait (15), Keaghan Jacobs (10), David Gold (7), Bobby Linn (11), Michael McKenna (8), Dale Hilson (9)

Dundee FC (4-3-2-1): Adam Legzdins (1), Cammy Kerr (2), Jordan McGhee (6), Lee Ashcroft (14), Jordan Marshall (3), Tyler Jay French (4), Paul McMullan (18), Luke McCowan (17), Joe Grayson (38), Cillian Sheridan (23), Zak Rudden (20)

Arbroath
Arbroath
4-4-2
1
Derek Gaston
2
Marcel Oakley
4
Ricky Little
3
Colin Hamilton
20
Scott Romeni Bitsindou
15
Dylan Tait
10
Keaghan Jacobs
7
David Gold
11
Bobby Linn
8
Michael McKenna
9
Dale Hilson
20
Zak Rudden
23
Cillian Sheridan
38
Joe Grayson
17
Luke McCowan
18
Paul McMullan
4
Tyler Jay French
3
Jordan Marshall
14
Lee Ashcroft
6
Jordan McGhee
2
Cammy Kerr
1
Adam Legzdins
Dundee FC
Dundee FC
4-3-2-1
Thay người
83’
Bobby Linn
Kareem Isiaka
68’
Paul McMullan
Josh Mulligan
87’
Michael McKenna
Kieran Shanks
78’
Luke McCowan
Lyall Cameron
78’
Cillian Sheridan
Zach Robinson
Cầu thủ dự bị
Cameron Gill
Lyall Cameron
Deri Corfe
Max Anderson
Kieran Shanks
Ben Williamson
Daniel Fosu
Zach Robinson
Kareem Isiaka
Josh Mulligan
Mason Hancock
Paul McGowan
Shaun Byrne
Ryan Sweeney
Harrison Sharp

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Scotland
13/08 - 2022
08/10 - 2022
02/01 - 2023
08/04 - 2023
Giao hữu
13/07 - 2023
29/06 - 2024
Scotland League Cup
17/07 - 2024

Thành tích gần đây Arbroath

Cúp quốc gia Scotland
30/11 - 2024
Scotland League Cup
27/07 - 2024
24/07 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
20/07 - 2024
17/07 - 2024
Giao hữu
06/07 - 2024
29/06 - 2024
Hạng 2 Scotland
04/05 - 2024
27/04 - 2024
20/04 - 2024

Thành tích gần đây Dundee FC

VĐQG Scotland
30/03 - 2025
16/03 - 2025
27/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2025
VĐQG Scotland
06/02 - 2025
01/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
21/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AberdeenAberdeen44001412T T T T
2AirdrieoniansAirdrieonians4301109T T B T
3Queen of SouthQueen of South4202-16B T T B
4East KilbrideEast Kilbride4013-142H B B B
5DumbartonDumbarton4013-91H B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FalkirkFalkirk430199T B T T
2Dundee UnitedDundee United430159B T T T
3Ayr UnitedAyr United430149T B T T
4StenhousemuirStenhousemuir4103-63T B B B
5Buckie ThistleBuckie Thistle4004-120
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HibernianHibernian4301129T T B T
2Queen's ParkQueen's Park4301119T B T T
3PeterheadPeterhead4202-66B T T B
4Kelty HeartsKelty Hearts4112-64H T B B
5Elgin CityElgin City4013-112B H B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dundee FCDundee FC44001612T T T T
2Annan AthleticAnnan Athletic421127T H T B
3ArbroathArbroath4112-45B B H T
4Inverness CTInverness CT4112-44B T H B
5Bonnyrigg Rose AthleticBonnyrigg Rose Athletic4013-102
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SpartansSpartans430149
2LivingstonLivingston430149T T T B
3Forfar AthleticForfar Athletic420226B T B
4Dunfermline AthleticDunfermline Athletic4103-13T B B B
5Cove RangersCove Rangers4103-93B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. JohnstoneSt. Johnstone430169T T B T
2Alloa AthleticAlloa Athletic421128H T T B
3East FifeEast Fife421137T H T B
4Greenock MortonGreenock Morton4202-36B T B T
5Brechin CityBrechin City4004-80B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MotherwellMotherwell422059T H T H
2Partick ThistlePartick Thistle421168T T B H
3MontroseMontrose421117B H T T
4ClydeClyde420236T B T B
5Edinburgh CityEdinburgh City4004-150B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ross CountyRoss County4400712T T T T
2Raith RoversRaith Rovers421138T T B H
3Hamilton AcademicalHamilton Academical412125H T B H
4Stirling AlbionStirling Albion4022-64B H H B
5StranraerStranraer4013-61B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X