Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Apollon Smyrnis vs PAOK FC hôm nay 03-02-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 5, 03/2

Kết thúc

Apollon Smyrnis

Apollon Smyrnis

0 : 2
Hiệp một: 0-1
T5, 02:30 03/02/2022
Vòng 21 - VĐQG Hy Lạp
Gipedo Rizoupolis Georgios Kamaras
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Fatjon Andoni
9
Christos Lisgaras
13
Thomas Murg
31
Chuba Akpom
33
Sotiris Tsiloulis (Thay: Giannis Gianniotas)
58
Nikolaos Ioannidis (Thay: Nikolay Signevich)
58
Sverrir Ingi Ingason
63
Lucas Taylor (Thay: Vieirinha)
64
Giorgos Papageorghiou (Thay: Dimos Baxevanidis)
71
Nicolas Martinez (Thay: Giorgos Pamlidis)
72
Stefan Schwab (Thay: Thomas Murg)
72
Antonio-Mirko Colak (Thay: Chuba Akpom)
72
Fabry Castro
76
Rajiv van La Parra (Thay: Jordy Tutuarima)
86
Filipe Soares (Thay: Theocharis Tsingaras)
90
(Pen) Jasmin Kurtic
90+2'

Thống kê trận đấu Apollon Smyrnis vs PAOK FC

số liệu thống kê
Apollon Smyrnis
Apollon Smyrnis
PAOK FC
PAOK FC
37 Kiểm soát bóng 63
11 Phạm lỗi 17
20 Ném biên 18
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 8
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Apollon Smyrnis vs PAOK FC

Apollon Smyrnis (5-4-1): Davino Verhulst (13), Antonis Ntentakis (2), Dimos Baxevanidis (6), Christos Lisgaras (31), Nikola Jakimovski (15), Jordy Tutuarima (17), Giannis Gianniotas (70), Fatjon Andoni (64), Fabry Castro (21), Giorgos Pamlidis (7), Nikolay Signevich (20)

PAOK FC (4-2-3-1): Alexandros Paschalakis (31), Juan Sastre (23), Sverrir Ingi Ingason (4), Giannis Michailidis (49), Sidcley (16), Theocharis Tsingaras (51), Jasmin Kurtic (27), Andrija Zivkovic (14), Thomas Murg (10), Vieirinha (20), Chuba Akpom (47)

Apollon Smyrnis
Apollon Smyrnis
5-4-1
13
Davino Verhulst
2
Antonis Ntentakis
6
Dimos Baxevanidis
31
Christos Lisgaras
15
Nikola Jakimovski
17
Jordy Tutuarima
70
Giannis Gianniotas
64
Fatjon Andoni
21
Fabry Castro
7
Giorgos Pamlidis
20
Nikolay Signevich
47
Chuba Akpom
20
Vieirinha
10
Thomas Murg
14
Andrija Zivkovic
27
Jasmin Kurtic
51
Theocharis Tsingaras
16
Sidcley
49
Giannis Michailidis
4
Sverrir Ingi Ingason
23
Juan Sastre
31
Alexandros Paschalakis
PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
Thay người
58’
Nikolay Signevich
Nikolaos Ioannidis
64’
Vieirinha
Lucas Taylor
58’
Giannis Gianniotas
Sotiris Tsiloulis
72’
Thomas Murg
Stefan Schwab
71’
Dimos Baxevanidis
Giorgos Papageorghiou
72’
Chuba Akpom
Antonio-Mirko Colak
72’
Giorgos Pamlidis
Nicolas Martinez
90’
Theocharis Tsingaras
Filipe Soares
86’
Jordy Tutuarima
Rajiv van La Parra
Cầu thủ dự bị
Kostas Kotsaris
Zivko Zivkovic
Giorgos Papageorghiou
Lucas Taylor
Nicolas Martinez
Filipe Soares
Nikolaos Ioannidis
Stefan Schwab
Sotiris Tsiloulis
Anderson Esiti
Manolis Kragiopoulos
Enea Mihaj
Vasilios Vitlis
Lefteris Lyratzis
Adil Rhaili
Antonio-Mirko Colak
Rajiv van La Parra

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
30/10 - 2021
03/02 - 2022

Thành tích gần đây Apollon Smyrnis

Giao hữu
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
07/03 - 2022
01/03 - 2022
24/02 - 2022
20/02 - 2022
16/02 - 2022
13/02 - 2022
06/02 - 2022
03/02 - 2022

Thành tích gần đây PAOK FC

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
24/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
17/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
09/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
Europa League
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X