Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Apollon Smyrnis vs Panetolikos hôm nay 13-02-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 13/2

Kết thúc

Apollon Smyrnis

Apollon Smyrnis

0 : 0

Panetolikos

Panetolikos

Hiệp một: 0-0
CN, 00:30 13/02/2022
Vòng 23 - VĐQG Hy Lạp
Gipedo Rizoupolis Georgios Kamaras
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vasilios Vitlis
36
Dimos Baxevanidis (Thay: Vasilios Vitlis)
46
Antonis Ntentakis
53
Fabry Castro (Thay: Raman Chibsah)
63
Nikolaos Vergos (Thay: Nadrey Dago)
64
Abiola Dauda (Thay: Giorgos Pamlidis)
66
Helder Barbosa (Thay: Jorge Diaz)
73
Nikolaos Ioannidis (Thay: Nikolay Signevich)
83
Giannis Gianniotas (Thay: Sotiris Tsiloulis)
83
Branko Vrgoc (Thay: Nikos Karelis)
86
Brian Lluy (Thay: Javier Mendoza)
86
Dimos Baxevanidis
89
Brian Lluy
90+2'

Thống kê trận đấu Apollon Smyrnis vs Panetolikos

số liệu thống kê
Apollon Smyrnis
Apollon Smyrnis
Panetolikos
Panetolikos
50 Kiểm soát bóng 50
29 Phạm lỗi 24
19 Ném biên 23
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Apollon Smyrnis vs Panetolikos

Apollon Smyrnis (4-3-3): Davino Verhulst (13), Antonis Ntentakis (2), Luiz Gustavo (5), Thomas Rogne (44), Vasilios Vitlis (3), Vykintas Slivka (14), Nicolas Martinez (10), Raman Chibsah (19), Sotiris Tsiloulis (23), Nikolay Signevich (20), Giorgos Pamlidis (7)

Panetolikos (4-2-3-1): Giannis Anestis (91), Alexandros Malis (47), Jacob Une Larsson (16), Derek Cornelius (13), Diamantis Chouchoumis (3), Fabien Antunes (4), Deybi Flores (20), Javier Mendoza (30), Jorge Diaz (11), Nadrey Dago (23), Nikos Karelis (7)

Apollon Smyrnis
Apollon Smyrnis
4-3-3
13
Davino Verhulst
2
Antonis Ntentakis
5
Luiz Gustavo
44
Thomas Rogne
3
Vasilios Vitlis
14
Vykintas Slivka
10
Nicolas Martinez
19
Raman Chibsah
23
Sotiris Tsiloulis
20
Nikolay Signevich
7
Giorgos Pamlidis
7
Nikos Karelis
23
Nadrey Dago
11
Jorge Diaz
30
Javier Mendoza
20
Deybi Flores
4
Fabien Antunes
3
Diamantis Chouchoumis
13
Derek Cornelius
16
Jacob Une Larsson
47
Alexandros Malis
91
Giannis Anestis
Panetolikos
Panetolikos
4-2-3-1
Thay người
46’
Vasilios Vitlis
Dimos Baxevanidis
64’
Nadrey Dago
Nikolaos Vergos
63’
Raman Chibsah
Fabry Castro
73’
Jorge Diaz
Helder Barbosa
66’
Giorgos Pamlidis
Abiola Dauda
86’
Nikos Karelis
Branko Vrgoc
83’
Sotiris Tsiloulis
Giannis Gianniotas
86’
Javier Mendoza
Brian Lluy
83’
Nikolay Signevich
Nikolaos Ioannidis
Cầu thủ dự bị
Giorgos Papageorghiou
Nikolaos Melissas
Kostas Kotsaris
Nikolaos Vergos
Dimos Baxevanidis
Helder Barbosa
Adil Rhaili
Branko Vrgoc
Jordy Tutuarima
Gerasimos Bakadimas
Giannis Gianniotas
Angelos Tsigaras
Abiola Dauda
Brian Lluy
Nikolaos Ioannidis
Christos Belevonis
Fabry Castro

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
21/11 - 2021
13/02 - 2022

Thành tích gần đây Apollon Smyrnis

Giao hữu
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
07/03 - 2022
01/03 - 2022
24/02 - 2022
20/02 - 2022
16/02 - 2022
13/02 - 2022
06/02 - 2022
03/02 - 2022

Thành tích gần đây Panetolikos

VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
10/03 - 2025
23/02 - 2025
08/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
13/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos289712-334T B B H B
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos286616-2224B B H B H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X