![]() Levi Garcia (Kiến tạo: Petros Mantalos) 13 | |
![]() Dimos Baxevanidis 18 | |
![]() Nikolaos Ioannidis (Kiến tạo: Nicolas Martinez) 41 | |
![]() Giorgos Tzavellas 45+3' | |
![]() Giorgos Pamlidis 62 | |
![]() Nikolaos Ioannidis 75 | |
![]() Sergio Ezequiel Araujo 76 | |
![]() Sergio Ezequiel Araujo (Kiến tạo: Nordin Amrabat) 80 | |
![]() Antonis Ntentakis 86 | |
![]() Fabry Castro 90 |
Thống kê trận đấu Apollon Smyrnis vs Athens
số liệu thống kê

Apollon Smyrnis

Athens
35 Kiểm soát bóng 65
20 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 14
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
1 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Apollon Smyrnis vs Athens
Apollon Smyrnis (4-2-3-1): Kostas Kotsaris (1), Dimos Baxevanidis (6), Luiz Gustavo (5), Bruno Alves (22), Jordy Tutuarima (17), Fabry Castro (21), Fatjon Andoni (64), Sotiris Tsiloulis (23), Nicolas Martinez (10), Giorgos Pamlidis (7), Nikolaos Ioannidis (9)
Athens (4-2-3-1): Cican Stankovic (23), Lazaros Rota (12), Ognjen Vranjes (21), Giorgos Tzavellas (31), Milad Mohammadi (3), Andre Simoes (8), Damien Le Tallec (6), Levi Garcia (9), Petros Mantalos (20), Steven Zuber (17), Sergio Ezequiel Araujo (11)

Apollon Smyrnis
4-2-3-1
1
Kostas Kotsaris
6
Dimos Baxevanidis
5
Luiz Gustavo
22
Bruno Alves
17
Jordy Tutuarima
21
Fabry Castro
64
Fatjon Andoni
23
Sotiris Tsiloulis
10
Nicolas Martinez
7
Giorgos Pamlidis
9
Nikolaos Ioannidis
11
Sergio Ezequiel Araujo
17
Steven Zuber
20
Petros Mantalos
9
Levi Garcia
6
Damien Le Tallec
8
Andre Simoes
3
Milad Mohammadi
31
Giorgos Tzavellas
21
Ognjen Vranjes
12
Lazaros Rota
23
Cican Stankovic

Athens
4-2-3-1
Thay người | |||
32’ | Luiz Gustavo Antonis Ntentakis | 66’ | Damien Le Tallec Karim Ansarifard |
81’ | Nicolas Martinez Florentin Matei | 72’ | Levi Garcia Nordin Amrabat |
89’ | Nikolaos Ioannidis Rajiv van La Parra | 72’ | Milad Mohammadi Ehsan Haji Safi |
90’ | Giorgos Pamlidis Giorgos Papageorghiou | 84’ | Andre Simoes Damian Szymanski |
84’ | Lazaros Rota Clement Michelin |
Cầu thủ dự bị | |||
Florentin Matei | Karim Ansarifard | ||
Manolis Kragiopoulos | Nordin Amrabat | ||
Davino Verhulst | Yevhen Shakhov | ||
Abiola Dauda | Damian Szymanski | ||
Rajiv van La Parra | Ehsan Haji Safi | ||
Wajdi Sehli | Clement Michelin | ||
Giorgos Papageorghiou | Stratos Svarnas | ||
Antonis Ntentakis | Panagiotis Tsintotas | ||
Vasilios Vitlis | Muamer Tankovic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Apollon Smyrnis
Giao hữu
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Athens
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 14 | 6 | 8 | 7 | 27 | T H H T T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -4 | 18 | T T B B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 8 | 10 | 10 | 0 | 34 | T B H T T |
2 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -3 | 34 | B B H B H |
3 | 28 | 8 | 5 | 15 | -20 | 29 | B T T H B | |
4 | 28 | 5 | 10 | 13 | -14 | 25 | B B T H T | |
5 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -22 | 24 | B H B H H |
6 | ![]() | 28 | 3 | 7 | 18 | -32 | 16 | T B T H B |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 28 | 19 | 6 | 3 | 30 | 63 | T T T T B |
2 | ![]() | 28 | 15 | 8 | 5 | 9 | 53 | B T H B T |
3 | ![]() | 28 | 16 | 5 | 7 | 25 | 53 | T B H B B |
4 | ![]() | 28 | 16 | 4 | 8 | 27 | 52 | B T B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại