Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Apollon Smyrnis vs Athens hôm nay 07-11-2021

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 07/11

Kết thúc

Apollon Smyrnis

Apollon Smyrnis

2 : 2

Athens

Athens

Hiệp một: 1-1
CN, 00:30 07/11/2021
Vòng 9 - VĐQG Hy Lạp
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Levi Garcia (Kiến tạo: Petros Mantalos)
13
Dimos Baxevanidis
18
Nikolaos Ioannidis (Kiến tạo: Nicolas Martinez)
41
Giorgos Tzavellas
45+3'
Giorgos Pamlidis
62
Nikolaos Ioannidis
75
Sergio Ezequiel Araujo
76
Sergio Ezequiel Araujo (Kiến tạo: Nordin Amrabat)
80
Antonis Ntentakis
86
Fabry Castro
90

Thống kê trận đấu Apollon Smyrnis vs Athens

số liệu thống kê
Apollon Smyrnis
Apollon Smyrnis
Athens
Athens
35 Kiểm soát bóng 65
20 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 14
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
1 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Apollon Smyrnis vs Athens

Apollon Smyrnis (4-2-3-1): Kostas Kotsaris (1), Dimos Baxevanidis (6), Luiz Gustavo (5), Bruno Alves (22), Jordy Tutuarima (17), Fabry Castro (21), Fatjon Andoni (64), Sotiris Tsiloulis (23), Nicolas Martinez (10), Giorgos Pamlidis (7), Nikolaos Ioannidis (9)

Athens (4-2-3-1): Cican Stankovic (23), Lazaros Rota (12), Ognjen Vranjes (21), Giorgos Tzavellas (31), Milad Mohammadi (3), Andre Simoes (8), Damien Le Tallec (6), Levi Garcia (9), Petros Mantalos (20), Steven Zuber (17), Sergio Ezequiel Araujo (11)

Apollon Smyrnis
Apollon Smyrnis
4-2-3-1
1
Kostas Kotsaris
6
Dimos Baxevanidis
5
Luiz Gustavo
22
Bruno Alves
17
Jordy Tutuarima
21
Fabry Castro
64
Fatjon Andoni
23
Sotiris Tsiloulis
10
Nicolas Martinez
7
Giorgos Pamlidis
9
Nikolaos Ioannidis
11
Sergio Ezequiel Araujo
17
Steven Zuber
20
Petros Mantalos
9
Levi Garcia
6
Damien Le Tallec
8
Andre Simoes
3
Milad Mohammadi
31
Giorgos Tzavellas
21
Ognjen Vranjes
12
Lazaros Rota
23
Cican Stankovic
Athens
Athens
4-2-3-1
Thay người
32’
Luiz Gustavo
Antonis Ntentakis
66’
Damien Le Tallec
Karim Ansarifard
81’
Nicolas Martinez
Florentin Matei
72’
Levi Garcia
Nordin Amrabat
89’
Nikolaos Ioannidis
Rajiv van La Parra
72’
Milad Mohammadi
Ehsan Haji Safi
90’
Giorgos Pamlidis
Giorgos Papageorghiou
84’
Andre Simoes
Damian Szymanski
84’
Lazaros Rota
Clement Michelin
Cầu thủ dự bị
Florentin Matei
Karim Ansarifard
Manolis Kragiopoulos
Nordin Amrabat
Davino Verhulst
Yevhen Shakhov
Abiola Dauda
Damian Szymanski
Rajiv van La Parra
Ehsan Haji Safi
Wajdi Sehli
Clement Michelin
Giorgos Papageorghiou
Stratos Svarnas
Antonis Ntentakis
Panagiotis Tsintotas
Vasilios Vitlis
Muamer Tankovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
07/11 - 2021
06/02 - 2022

Thành tích gần đây Apollon Smyrnis

Giao hữu
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
07/03 - 2022
01/03 - 2022
24/02 - 2022
20/02 - 2022
16/02 - 2022
13/02 - 2022
06/02 - 2022
03/02 - 2022

Thành tích gần đây Athens

VĐQG Hy Lạp
07/04 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
H1: 0-0
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
16/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris281468727T H H T T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2810612-418T T B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos289712-334B B H B H
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4Athens KallitheaAthens Kallithea2851013-1425B B T H T
5NFC VolosNFC Volos286616-2224B H B H H
6LamiaLamia283718-3216T B T H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2819633063T T T T B
2PanathinaikosPanathinaikos281585953B T H B T
3AthensAthens2816572553T B H B B
4PAOK FCPAOK FC2816482752B T B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X