![]() Angelo Sagal 18 | |
![]() Georgios Christodoulou 35 | |
![]() Habib Oueslati 45+2' | |
![]() Mathieu Valbuena 56 | |
![]() Israel Coll 60 | |
![]() Ibrahim Sangare 64 | |
![]() Michael Krmencik (Thay: Nicolas Diguiny) 65 | |
![]() Eliel Peretz (Thay: Mathieu Valbuena) 65 | |
![]() Mamadou N'Diaye 68 | |
![]() Lukas Brambilla (Thay: Habib Oueslati) 74 | |
![]() Giorgos Pontikou (Thay: Angelo Sagal) 82 | |
![]() Petros Psychas (Thay: Charalampos Kyriakou) 82 | |
![]() Antxon Jaso 83 | |
![]() Marijan Suto (Thay: Ibrahim Sangare) 84 | |
![]() Antonios Mitsis (Thay: Stallone Limbombe) 84 | |
![]() Konstantinos Kastanas (Thay: Kyriakos Kyriakou) 89 | |
![]() Christos Hadjipaschalis (Thay: Georgios Christodoulou) 89 | |
![]() Zacharias Adoni (Thay: Mario Jurcevic) 90 |
Thống kê trận đấu Apollon Limassol vs Othellos Athienou
số liệu thống kê

Apollon Limassol

Othellos Athienou
68 Kiểm soát bóng 32
8 Phạm lỗi 15
22 Ném biên 20
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
11 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Apollon Limassol vs Othellos Athienou
Thay người | |||
65’ | Mathieu Valbuena Eliel Peretz | 74’ | Habib Oueslati Lukas Pivetta Brambilla |
65’ | Nicolas Diguiny Michael Krmencik | 84’ | Ibrahim Sangare Marijan Suto |
82’ | Charalampos Kyriakou Petros Psychas | 84’ | Stallone Limbombe Antonis Marios Mitsis |
82’ | Angelo Sagal Giorgos Pontikou | 89’ | Kyriakos Kyriakou Konstantinos Kastanas |
90’ | Mario Jurcevic Zacharias Adoni | 89’ | Georgios Christodoulou Christos Chatzipaschalis |
Cầu thủ dự bị | |||
Etzaz Hussain | Georgios Katsiatis | ||
Petros Psychas | Lawrence Panda | ||
Eliel Peretz | Kareem Ben-Kmayal | ||
Marios Augousti | Konstantinos Kastanas | ||
Godswill Ekpolo | Marijan Suto | ||
Zacharias Adoni | Lukas Pivetta Brambilla | ||
Giorgos Malekkidis | Antonis Marios Mitsis | ||
Giorgos Loizou | Panagiotis Panagiotou | ||
Dimitris Dimitriou | Andreas Vasiliou | ||
Giorgos Pontikou | Lampros Ioannou | ||
Michael Krmencik | Christos Chatzipaschalis | ||
Andreas Panagiotou Filiotis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
Thành tích gần đây Apollon Limassol
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Othellos Athienou
Hạng 2 Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại