![]() Tomas De Vincenti 4 | |
![]() Marko Adamovic 17 | |
![]() Benny 19 | |
![]() Murtaz Daushvili 24 | |
![]() Vujadin Savic 31 | |
![]() Benjamin Asamoah 36 | |
![]() Anton Maglica (Thay: Dieumerci Ndongala) 46 | |
![]() Leo Natel (Kiến tạo: Anton Maglica) 54 | |
![]() Tidjani Anane (Thay: Mesca) 59 | |
![]() Georgios Efrem (Thay: Tomas De Vincenti) 67 | |
![]() Dusko Trajcevski (Thay: Marko Adamovic) 70 | |
![]() Paris Polykarpou (Thay: Danilo) 77 | |
![]() Dimitris Theodorou (Thay: Leo Natel) 77 | |
![]() Tidjani Anane 81 | |
![]() Tornike Okriashvili 84 | |
![]() Stavros Gavriel (Thay: Joao Pedro) 84 | |
![]() Juan Camilo Saiz (Thay: Andreas Karamanolis) 87 | |
![]() Ismail Sassi (Thay: Marios Stylianou) 87 | |
![]() Anton Maglica 90+3' | |
![]() Anton Maglica 90+6' | |
![]() Simone Scuffet 90+7' |
Thống kê trận đấu APOEL Nicosia vs Doxa Katokopia
số liệu thống kê

APOEL Nicosia

Doxa Katokopia
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
6 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát APOEL Nicosia vs Doxa Katokopia
Thay người | |||
46’ | Dieumerci Ndongala Anton Maglica | 59’ | Mesca Tidjani Anane |
67’ | Tomas De Vincenti Georgios Efrem | 70’ | Marko Adamovic Dusko Trajcevski |
77’ | Leo Natel Dimitris Theodorou | 87’ | Andreas Karamanolis Juan Camilo Saiz |
77’ | Danilo Paris Polykarpou | 87’ | Marios Stylianou Ismail Sassi |
84’ | Joao Pedro Stavros Gavriel |
Cầu thủ dự bị | |||
Neophytos Michael | Dimitrios Priniotaki | ||
Stefanos Kittos | Juan Camilo Saiz | ||
Georgios Efrem | Tidjani Anane | ||
Anton Maglica | Georgios Economides | ||
Dimitris Theodorou | Dusko Trajcevski | ||
Bert Esselink | Giorgos Vasiliou | ||
Stavros Gavriel | Charalampos Kyriakou | ||
Kandet Diawara | Ismail Sassi | ||
Paris Polykarpou | Semir Kerla | ||
Georgiou Stavros |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây APOEL Nicosia
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Doxa Katokopia
Hạng 2 Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại