Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả APOEL Nicosia vs Doxa Katokopia hôm nay 19-02-2023

Giải VĐQG Cyprus - CN, 19/2

Kết thúc

APOEL Nicosia

APOEL Nicosia

1 : 1

Doxa Katokopia

Doxa Katokopia

Hiệp một: 1-0
CN, 23:00 19/02/2023
Vòng 24 - VĐQG Cyprus
GSP Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Christos Wheeler (Thay: Franco Ferrari)
17
Lasha Dvali
29
Benny
35
Benny (Thay: Benjamin Asamoah)
35
Nikola Trujic
42
Ernest Asante
49
Lucas Villafanez (Thay: Georgios Efrem)
57
Semir Kerla (Thay: Tidjani Anane)
72
Marquinhos (Thay: Dalcio Gomes)
74
Sebastian Herrera (Thay: Nikola Trujic)
82
Mesca (Thay: Ernest Asante)
82
Kingsley Sarfo
85
Lasha Dvali
90+6'

Thống kê trận đấu APOEL Nicosia vs Doxa Katokopia

số liệu thống kê
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia
Doxa Katokopia
Doxa Katokopia
57 Kiểm soát bóng 43
0 Phạm lỗi 0
14 Ném biên 16
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát APOEL Nicosia vs Doxa Katokopia

Thay người
17’
Franco Ferrari
Christos Wheeler
35’
Benjamin Asamoah
Benny
57’
Georgios Efrem
Lucas Villafañez
72’
Tidjani Anane
Semir Kerla
74’
Dalcio Gomes
Marquinhos
82’
Nikola Trujic
Sebastian Herera Cardona
82’
Ernest Asante
Mesca
Cầu thủ dự bị
Christos Wheeler
Theodoros Constantinou
Marquinhos
Marios Fasouliotis
Andreas Christodoulou
Mac Bean Naggar
Apostolos Tsilingiris
Christian Ilic
Buba
Benny
Lucas Villafañez
Semir Kerla
Giannis Satsias
Sebastian Herera Cardona
Marios Elia
Giorgos Pavlides
Mesca
Juhani Ojala

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
30/10 - 2021
30/01 - 2022
14/11 - 2022
19/02 - 2023
04/12 - 2023
19/02 - 2024

Thành tích gần đây APOEL Nicosia

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
25/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Cyprus
17/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Cyprus
08/02 - 2025
04/02 - 2025
21/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X