![]() (Pen) Guilherme 5 | |
![]() Luiz Adriano 9 | |
![]() Endri Cekici 13 | |
![]() Alassane Ndao (Kiến tạo: Fredy) 16 | |
![]() Adil Demirbag 29 | |
![]() Baris Yardimci (Thay: Nejc Skubic) 59 | |
![]() Ogulcan Ulgun (Thay: Soner Dikmen) 59 | |
![]() (Pen) Haji Wright 66 | |
![]() Ibrahim Sehic 67 | |
![]() Sokol Cikalleshi (Thay: Konrad Michalak) 68 | |
![]() Houssam Ghacha (Thay: Alassane Ndao) 70 | |
![]() Naldo (Thay: Haji Wright) 80 | |
![]() Hakan Ozmert (Thay: Fredy) 80 | |
![]() Gokdeniz Bayrakdar (Thay: Dogukan Sinik) 80 | |
![]() Bahadir Ozturk (Thay: Guray Vural) 88 | |
![]() Amilton (Thay: Endri Cekici) 88 | |
![]() Luiz Adriano 90+2' |
Thống kê trận đấu Antalyaspor vs Konyaspor
số liệu thống kê

Antalyaspor

Konyaspor
57 Kiểm soát bóng 43
12 Phạm lỗi 9
17 Ném biên 25
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 9
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
13 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Antalyaspor vs Konyaspor
Antalyaspor (4-2-3-1): Ruud Boffin (25), Bunyamin Balci (77), Veysel Sari (89), Fedor Kudryashov (13), Guray Vural (11), Fredy (16), Fernando (20), Alassane Ndao (28), Luiz Adriano (70), Dogukan Sinik (7), Haji Wright (9)
Konyaspor (4-2-3-1): Ibrahim Sehic (13), Nejc Skubic (89), Adil Demirbag (4), Abdulkerim Bardakci (42), Guilherme (12), Soner Dikmen (14), Amir Hadziahmetovic (18), Konrad Michalak (77), Endri Cekici (23), Zymer Bytyqi (7), Ahmed Hassan Koka (9)

Antalyaspor
4-2-3-1
25
Ruud Boffin
77
Bunyamin Balci
89
Veysel Sari
13
Fedor Kudryashov
11
Guray Vural
16
Fredy
20
Fernando
28
Alassane Ndao
70
Luiz Adriano
7
Dogukan Sinik
9
Haji Wright
9
Ahmed Hassan Koka
7
Zymer Bytyqi
23
Endri Cekici
77
Konrad Michalak
18
Amir Hadziahmetovic
14
Soner Dikmen
12
Guilherme
42
Abdulkerim Bardakci
4
Adil Demirbag
89
Nejc Skubic
13
Ibrahim Sehic

Konyaspor
4-2-3-1
Thay người | |||
70’ | Alassane Ndao Houssam Ghacha | 59’ | Nejc Skubic Baris Yardimci |
80’ | Dogukan Sinik Gokdeniz Bayrakdar | 59’ | Soner Dikmen Ogulcan Ulgun |
80’ | Fredy Hakan Ozmert | 68’ | Konrad Michalak Sokol Cikalleshi |
80’ | Haji Wright Naldo | 88’ | Endri Cekici Amilton |
88’ | Guray Vural Bahadir Ozturk |
Cầu thủ dự bị | |||
Gokdeniz Bayrakdar | Marin Anicic | ||
Sinan Gumus | Eray Birnican | ||
Hakan Ozmert | Baris Yardimci | ||
Houssam Ghacha | Musa Cagiran | ||
Ataberk Dadakdeniz | Ugurcan Yazgili | ||
Nuri Sahin | Ogulcan Ulgun | ||
Ufuk Akyol | Ahmet Karademir | ||
Sherel Floranus | Alberk Koc | ||
Naldo | Sokol Cikalleshi | ||
Bahadir Ozturk | Amilton |
Nhận định Antalyaspor vs Konyaspor
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Antalyaspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Konyaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại