Thứ Năm, 03/04/2025
Dario Saric (Kiến tạo: Ramzi Safuri)
16
Dimitrios Pelkas
26
Jerome Opoku
33
Deniz Turuc
54
Veysel Sari
62
Bahadir Ozturk (Thay: Veysel Sari)
62
Sam Larsson (Thay: Zymer Bytyqi)
62
Emirhan Ilkhan (Thay: Dimitrios Pelkas)
66
Philippe Keny (Thay: Emmanuel Dennis)
66
Krzysztof Piatek (Thay: Joao Figueiredo)
66
Erdogan Yesilyurt (Thay: Sagiv Yehezkel)
69
Sander van de Streek (Thay: Ramzi Safuri)
69
Sander van de Streek
73
Serdar Gurler (Thay: Danijel Aleksic)
77
Onur Ergun (Thay: Mahmut Tekdemir)
81
Ousseynou Ba
83
Serdar Gurler
87
Jakub Kaluzinski (Thay: Dario Saric)
90
Adam Buksa
90+8'

Thống kê trận đấu Antalyaspor vs Istanbul Basaksehir

số liệu thống kê
Antalyaspor
Antalyaspor
Istanbul Basaksehir
Istanbul Basaksehir
38 Kiểm soát bóng 62
20 Phạm lỗi 19
24 Ném biên 22
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Antalyaspor vs Istanbul Basaksehir

Antalyaspor (4-2-3-1): Helton Leite (1), Bunyamin Balci (7), Veysel Sari (89), Omer Toprak (21), Guray Vural (11), Erdal Rakip (6), Dario Saric (8), Sagiv Yehezkal (29), Ramzi Safuri (16), Zymer Bytyqi (77), Adam Buksa (9)

Istanbul Basaksehir (4-1-4-1): Volkan Babacan (1), Leo Duarte (5), Ousseynou Ba (27), Jerome Opoku (3), Lucas Lima (6), Danijel Aleksic (8), Deniz Turuc (23), Mahmut Tekdemir (21), Dimitris Pelkas (14), Emmanuel Dennis (99), Joao Figueiredo (25)

Antalyaspor
Antalyaspor
4-2-3-1
1
Helton Leite
7
Bunyamin Balci
89
Veysel Sari
21
Omer Toprak
11
Guray Vural
6
Erdal Rakip
8
Dario Saric
29
Sagiv Yehezkal
16
Ramzi Safuri
77
Zymer Bytyqi
9
Adam Buksa
25
Joao Figueiredo
99
Emmanuel Dennis
14
Dimitris Pelkas
21
Mahmut Tekdemir
23
Deniz Turuc
8
Danijel Aleksic
6
Lucas Lima
3
Jerome Opoku
27
Ousseynou Ba
5
Leo Duarte
1
Volkan Babacan
Istanbul Basaksehir
Istanbul Basaksehir
4-1-4-1
Thay người
62’
Zymer Bytyqi
Sam Larsson
66’
Emmanuel Dennis
Philippe Keny
62’
Veysel Sari
Bahadir Ozturk
66’
Dimitrios Pelkas
Emirhan İlkhan
69’
Ramzi Safuri
Sander Van de Streek
66’
Joao Figueiredo
Krzysztof Piatek
69’
Sagiv Yehezkel
Erdogan Yesilyurt
77’
Danijel Aleksic
Serdar Gürler
90’
Dario Saric
Jakub Kaluzinski
81’
Mahmut Tekdemir
Onur Ergun
Cầu thủ dự bị
Jakub Kaluzinski
Philippe Keny
Britt Assombalonga
Emirhan İlkhan
Mustafa Erdilman
Krzysztof Piatek
Mert Yilmaz
Onur Ergun
Sander Van de Streek
Eden Karzev
Deni Milosevic
Cemali Sertel
Erdogan Yesilyurt
Deniz Dilmen
Sam Larsson
Mehdi Abeid
Bahadir Ozturk
Serdar Gürler
Ataberk Dadakdeniz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/08 - 2015
17/01 - 2016
24/10 - 2021
14/03 - 2022
Giao hữu
10/07 - 2022
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
27/12 - 2022
21/05 - 2023
Giao hữu
14/07 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/10 - 2023
09/03 - 2024
01/09 - 2024
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Antalyaspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Istanbul Basaksehir

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X