Thứ Năm, 03/04/2025
Ebrima Colley (Kiến tạo: Mbaye Diagne)
4
Mbaye Diagne (Kiến tạo: Ebrima Colley)
18
Houssam Ghacha (Thay: Christian Luyindama)
26
Emiliano Viviano
30
Haji Wright (Kiến tạo: Bunyamin Balci)
35
Guray Vural
41
Veysel Sari (Kiến tạo: Fernando)
45+3'
Otabek Shukurov
49
Magomed Ozdoev
55
Kerim Frei Koyunlu (Thay: Magomed Ozdoev)
67
Luiz Adriano (Thay: Sam Larsson)
67
Guray Vural
84
Gokdeniz Bayrakdar (Thay: Haji Wright)
86
Soner Aydogdu (Thay: Fernando)
86
Admir Mehmedi (Thay: Shoya Nakajima)
86
Levent Mercan (Thay: Jean Kouassi)
88
Salih Dursun
88
Salih Dursun (Thay: Davide Biraschi)
88
Soner Aydogdu
90+5'

Thống kê trận đấu Antalyaspor vs Fatih Karagumruk

số liệu thống kê
Antalyaspor
Antalyaspor
Fatih Karagumruk
Fatih Karagumruk
55 Kiểm soát bóng 45
17 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 7
7 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Antalyaspor vs Fatih Karagumruk

Antalyaspor (5-4-1): Alperen Uysal (1), Bunyamin Balci (7), Veysel Sari (89), Christian Luyindama (28), Fedor Kudryashov (13), Guray Vural (11), Shoya Nakajima (22), Fernando (8), Ufuk Akyol (19), Sam Larsson (20), Haji Wright (9)

Fatih Karagumruk (4-3-3): Emiliano Viviano (2), Davide Biraschi (4), Rayyan Baniya (99), Ibrahim Dresevic (5), Caner Erkin (88), Jimmy Durmaz (21), Otabek Shukurov (29), Magomed Ozdoev (27), Ebrima Colley (19), Mbaye Diagne (9), Jean Evrard Kouassi (70)

Antalyaspor
Antalyaspor
5-4-1
1
Alperen Uysal
7
Bunyamin Balci
89
Veysel Sari
28
Christian Luyindama
13
Fedor Kudryashov
11 2
Guray Vural
22
Shoya Nakajima
8
Fernando
19
Ufuk Akyol
20
Sam Larsson
9
Haji Wright
70
Jean Evrard Kouassi
9
Mbaye Diagne
19
Ebrima Colley
27
Magomed Ozdoev
29
Otabek Shukurov
21
Jimmy Durmaz
88
Caner Erkin
5
Ibrahim Dresevic
99
Rayyan Baniya
4
Davide Biraschi
2
Emiliano Viviano
Fatih Karagumruk
Fatih Karagumruk
4-3-3
Thay người
26’
Christian Luyindama
Houssam Eddine Ghacha
67’
Magomed Ozdoev
Kerim Frei
67’
Sam Larsson
Luiz Adriano
88’
Jean Kouassi
Munir Levent Mercan
86’
Haji Wright
Gokdeniz Bayrakdar
88’
Davide Biraschi
Salih Dursun
86’
Shoya Nakajima
Admir Mehmedi
86’
Fernando
Soner Aydogdu
Cầu thủ dự bị
Hakan Ozmert
Ahmet Sen
Mustafa Erdilman
Emir Tintis
Houssam Eddine Ghacha
Matteo Ricci
Omer Toprak
Kerim Frei
Gokdeniz Bayrakdar
Samed Onur
Admir Mehmedi
Munir Levent Mercan
Luiz Adriano
Burak Bekaroglu
Soner Aydogdu
Salih Dursun
Sherel Floranus
Steven Caulker
Ruud Boffin
Lawrence Nicholas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21/09 - 2021
13/02 - 2022
06/11 - 2022
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/04 - 2023
09/12 - 2023
30/04 - 2024

Thành tích gần đây Antalyaspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Fatih Karagumruk

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
06/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow