Thứ Năm, 03/04/2025
Serdar Gurler (Thay: Omer Ali Sahiner)
34
Emrecan Uzunhan (Thay: Omer Toprak)
37
Shoya Nakajima (Thay: Fredy)
64
Dogukan Sinik (Thay: Alassane Ndao)
64
Ayberk Kaygisiz (Thay: Sener Ozbayrakli)
72
Lucas Biglia
73
Bertug Yildirim (Thay: Haji Wright)
81
de Lima (Thay: Caner Erkin)
87
Joao Figueiredo (Thay: Berkay Ozcan)
88
Ayberk Kaygisiz
90+4'

Thống kê trận đấu Antalyaspor vs Basaksehir

số liệu thống kê
Antalyaspor
Antalyaspor
Basaksehir
Basaksehir
36 Kiểm soát bóng 64
12 Phạm lỗi 7
23 Ném biên 23
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 9
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Antalyaspor vs Basaksehir

Antalyaspor (4-2-3-1): Helton Leite (90), Bunyamin Balci (7), Veysel Sari (89), Omer Toprak (21), Cemali Sertel (3), Erdal Rakip (6), Fernando (8), Alassane Ndao (18), Fredy (16), Sam Larsson (20), Haji Wright (9)

Basaksehir (4-1-4-1): Muhammed Sengezer (16), Sener Ozbayrakli (2), Leo Duarte (5), Ahmed Touba (59), Caner Erkin (88), Lucas Biglia (20), Deniz Turuc (23), Omer Ali Sahiner (42), Berkay Ozcan (19), Adnan Januzaj (11), Philippe Keny (17)

Antalyaspor
Antalyaspor
4-2-3-1
90
Helton Leite
7
Bunyamin Balci
89
Veysel Sari
21
Omer Toprak
3
Cemali Sertel
6
Erdal Rakip
8
Fernando
18
Alassane Ndao
16
Fredy
20
Sam Larsson
9
Haji Wright
17
Philippe Keny
11
Adnan Januzaj
19
Berkay Ozcan
42
Omer Ali Sahiner
23
Deniz Turuc
20
Lucas Biglia
88
Caner Erkin
59
Ahmed Touba
5
Leo Duarte
2
Sener Ozbayrakli
16
Muhammed Sengezer
Basaksehir
Basaksehir
4-1-4-1
Thay người
37’
Omer Toprak
Emrecan Uzunhan
34’
Omer Ali Sahiner
Serdar Gürler
64’
Fredy
Shoya Nakajima
72’
Sener Ozbayrakli
Ayberk Kaygisiz
64’
Alassane Ndao
Dogukan Sinik
87’
Caner Erkin
de Lima
81’
Haji Wright
Bertug Ozgur Yildirim
88’
Berkay Ozcan
Joao Figueiredo
Cầu thủ dự bị
Ataberk Dadakdeniz
Deniz Dilmen
Sherel Floranus
Serdar Gürler
Emrecan Uzunhan
Batuhan Celik
Fedor Kudryashov
Ayberk Kaygisiz
Admir Mehmedi
Joao Figueiredo
Bertug Ozgur Yildirim
Muhammet Arslantas
Ufuk Akyol
de Lima
Shoya Nakajima
Berkay Aydogmus
Houssam Eddine Ghacha
Volkan Babacan
Dogukan Sinik
Wu Shaocong

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/08 - 2015
17/01 - 2016
24/10 - 2021
14/03 - 2022
Giao hữu
10/07 - 2022
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
27/12 - 2022
21/05 - 2023
Giao hữu
14/07 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/10 - 2023
09/03 - 2024
01/09 - 2024
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Antalyaspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Basaksehir

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X