Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Anorthosis vs Nea Salamis hôm nay 06-11-2022

Giải VĐQG Cyprus - CN, 06/11

Kết thúc
2 : 1

Nea Salamis

Nea Salamis

Hiệp một: 2-1
CN, 00:00 06/11/2022
Vòng 10 - VĐQG Cyprus
Antonis Papadopoulos
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Richard Ofori
6
Kiko
7
Thiago Santos
9
Anderson Correia
12
Erik Sabo
14
Zacharias Adoni
14
(Pen) Erik Sabo
41
(Pen) Erik Sabo
41
Eric Bautheac (Thay: Zacharias Adoni)
46
Eric Bautheac (Thay: Thiago Santos)
46
Diego Dorregaray (Thay: Florian Taulemesse)
55
Abdul Majeed Waris (Thay: Anderson Correia)
55
Rodrigue Casimir Ninga (Thay: Dejan Radonjic)
55
Renato Margaca (Thay: Zacharias Adoni)
63
Miguelito (Thay: Vladislav Klimovich)
63
Renato Margaca (Thay: Andreas Frangos)
63
Minas Antoniou
63
Minas Antoniou
65
Dimitris Christofi (Thay: Erik Sabo)
66
Andreas Chrysostomou (Thay: Helder)
66
Andreas Chrysostomou (Thay: Erik Sabo)
66
Dimitris Christofi (Thay: Helder)
66
Andreas Chrysostomou
67
Juan Felipe
70
Chico (Thay: Juan Felipe)
79
Abdul Majeed Waris
81
Lazaros Christodoulopoulos (Thay: Michalis Ioannou)
88

Thống kê trận đấu Anorthosis vs Nea Salamis

số liệu thống kê
Anorthosis
Anorthosis
Nea Salamis
Nea Salamis
49 Kiểm soát bóng 51
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anorthosis vs Nea Salamis

Thay người
55’
Anderson Correia
Majeed Waris
46’
Thiago Santos
Eric Bautheac
55’
Dejan Radonjic
Casimir Ninga
55’
Florian Taulemesse
Diego Fernando Dorregaray
66’
Helder
Dimitris Christofi
63’
Andreas Frangos
Renato Margaca
66’
Erik Sabo
Andreas Chrysostomou
63’
Vladislav Klimovich
Miguelito
88’
Michalis Ioannou
Lazaros Christodoulopoulos
79’
Juan Felipe
Chico
Cầu thủ dự bị
Giorgos Papadopoulos
Sotiris Fiakas
Andreas Keravnos
Renato Margaca
Marios Antoniadis
Serge Leuko
Daniel Paroutis
Diego Fernando Dorregaray
Majeed Waris
Thomas Nicolaou
Lazaros Christodoulopoulos
Eric Bautheac
Casimir Ninga
Michalis Koumouris
Varazdat Haroyan
Stallone Limbombe Ekango
Dimitris Christofi
Chico
Andreas Chrysostomou
Miguelito
Anastasios Kissas
Abdelaye Diakite

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
06/11 - 2022
10/02 - 2023
02/09 - 2023
24/12 - 2023
Giao hữu
17/08 - 2024
VĐQG Cyprus
05/10 - 2024
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Anorthosis

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
04/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
14/01 - 2025
08/01 - 2025

Thành tích gần đây Nea Salamis

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025
09/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X