![]() Sekou Gassama 14 | |
![]() Andreas Neophytou 18 | |
![]() Navarone Foor 25 | |
![]() Joey Suk 40 | |
![]() Angelis Charalambous (Thay: Joey Suk) 46 | |
![]() Dimitris Theodorou (Thay: Nikolas Matthaiou) 46 | |
![]() Moussa Wague (Thay: Minas Antoniou) 46 | |
![]() Aboubacar Doumbia (Thay: Stylianos Panteli) 46 | |
![]() Angelis Angeli (Thay: Joey Suk) 46 | |
![]() Dimitris Theodorou (Thay: Nikolas Mattheou) 46 | |
![]() Karim Rossi 53 | |
![]() Aboubacar Doumbia 59 | |
![]() Charly Musonda (Thay: Helder) 66 | |
![]() Miguel Angel Guerrero (Thay: Abdul Majeed Waris) 66 | |
![]() Ousseynou Thioune (Thay: Andreas Chrysostomou) 66 | |
![]() Samir Ben Sallam (Thay: Navarone Foor) 70 | |
![]() Kiko (Thay: Sergio Tejera) 76 | |
![]() Bojan Kovacevic 77 | |
![]() Evangelos Meletiou (Thay: Karim Rossi) 85 | |
![]() Rafael Aristeidou (Thay: Karim Rossi) 85 |
Thống kê trận đấu Anorthosis vs Karmiotissa Pano Polemidion
số liệu thống kê

Anorthosis

Karmiotissa Pano Polemidion
59 Kiểm soát bóng 41
12 Phạm lỗi 20
31 Ném biên 20
3 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Anorthosis vs Karmiotissa Pano Polemidion
Thay người | |||
46’ | Minas Antoniou Moussa Wague | 46’ | Nikolas Mattheou Dimitris Theodorou |
66’ | Helder Charly Musonda | 46’ | Joey Suk Angelis Charalambous |
66’ | Abdul Majeed Waris Miguel Ángel Guerrero | 46’ | Stylianos Panteli Aboubacar Doumbia |
66’ | Andreas Chrysostomou Ousseynou Thioune | 70’ | Navarone Foor Samir Ben Sallam |
76’ | Sergio Tejera Kiko | 85’ | Karim Rossi Rafael Aristeidou |
Cầu thủ dự bị | |||
Dimitrianos Tzouliou | Dimitris Theodorou | ||
Daniel Paroutis | Alexander Matija Spoljaric | ||
Charly Musonda | Anninos Violaris | ||
Miguel Ángel Guerrero | Angelis Charalambous | ||
Ousseynou Thioune | Evangelos Meletiou | ||
Konstantinos Konstantinou | Marios Taveloudis | ||
Moussa Wague | Dimitris Avraam | ||
Kiko | Konstantinos Michail | ||
Anastasios Pisias | Samir Ben Sallam | ||
Andreas Keravnos | Aboubacar Doumbia | ||
Rafael Aristeidou |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Anorthosis
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Karmiotissa Pano Polemidion
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại