Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Anorthosis vs Doxa Katokopia hôm nay 21-10-2022

Giải VĐQG Cyprus - Th 6, 21/10

Kết thúc
3 : 0

Doxa Katokopia

Doxa Katokopia

Hiệp một: 1-0
T6, 23:00 21/10/2022
Vòng 8 - VĐQG Cyprus
Antonis Papadopoulos
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Khaled Adenon
24
Alex Sobczyk (Thay: Berat Sadik)
28
Mesca (Thay: Marios Stylianou)
36
Tidjani Anane (Thay: Giorgos Pavlidis)
36
Amr Warda
45
Michalis Ioannou (Thay: Erik Sabo)
46
Michalis Ioannou (Thay: Erik Sabo)
51
Abdul Majeed Waris (Thay: Anderson Correia)
55
Abdul Majeed Waris (Thay: Anderson Correia)
60
Mesca
62
Varazdat Haroyan
63
Pavlos Korrea (Thay: Marco Baixinho)
65
Andreas Chrysostomou (Thay: Jason Puncheon)
65
Ibrahim Kargbo (Thay: Benjamin Asamoah)
65
Fawaz Abdullahi (Thay: Christian Ilic)
65
Mesca
67
Khaled Adenon
68
Michalis Ioannou
70
Andreas Chrysostomou (Thay: Marco Baixinho)
71
Pavlos Korrea (Thay: Jason Puncheon)
71
Ibrahim Kargbo (Thay: Benjamin Asamoah)
72
Fawaz Abdullahi (Thay: Christian Ilic)
72
Khaled Adenon
74
Michalis Ioannou
75
Helder (Thay: Lazaros Christodoulopoulos)
79
Helder (Thay: Lazaros Christodoulopoulos)
84
Andreas Chrysostomou
85
Alex Vallejo
90+3'
Alex Vallejo
90+8'

Thống kê trận đấu Anorthosis vs Doxa Katokopia

số liệu thống kê
Anorthosis
Anorthosis
Doxa Katokopia
Doxa Katokopia
53 Kiểm soát bóng 47
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anorthosis vs Doxa Katokopia

Thay người
51’
Erik Sabo
Michalis Ioannou
28’
Berat Sadik
Alex Sobczyk
60’
Anderson Correia
Majeed Waris
36’
Marios Stylianou
Mesca
71’
Jason Puncheon
Pavlos Correa
36’
Giorgos Pavlidis
Tidjani Anane
71’
Marco Baixinho
Andreas Chrysostomou
72’
Benjamin Asamoah
Ibrahim Kargbo
84’
Lazaros Christodoulopoulos
Helder
72’
Christian Ilic
Fawaz Abdullahi
Cầu thủ dự bị
Michalis Ioannou
Alex Sobczyk
Pavlos Correa
Ibrahim Kargbo
Marios Antoniadis
Revazi Injgia
Majeed Waris
Dusko Trajchevski
Daniel Paroutis
Mesca
Dimitris Christofi
Diego Mesen
Andreas Chrysostomou
Johan Rodallega
Andreas Keravnos
Theodoros Iosifidis
Giorgos Papadopoulos
Marios Fasouliotis
Dejan Radonjic
Tidjani Anane
Helder
Fawaz Abdullahi
Dimitrios Priniotakis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
12/09 - 2021
14/12 - 2021
Giao hữu
11/08 - 2022
VĐQG Cyprus
21/10 - 2022
29/01 - 2023
22/10 - 2023
27/01 - 2024

Thành tích gần đây Anorthosis

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
04/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
14/01 - 2025
08/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X