Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Anorthosis vs Apollon Limassol hôm nay 01-09-2024

Giải VĐQG Cyprus - CN, 01/9

Kết thúc
1 : 2

Apollon Limassol

Apollon Limassol

Hiệp một: 0-1
CN, 00:00 01/09/2024
Vòng 2 - VĐQG Cyprus
Antonis Papadopoulos
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gaetan Weissbeck (Thay: Charalampos Kyriakou)
27
Gaetan Weissbeck
35
Pedro Marques
41
Quentin Boisgard
45+6'
Jaromir Zmrhal
45+8'
Angelo Sagal
45+8'
Quentin Boisgard
45+8'
Jaromir Zmrhal
49
Rafael Lopes
56
Kaiyne Woolery (Thay: Bevis Mugabi)
57
Dimitris Theodorou (Thay: Danil Paroutis)
73
Danilo Spoljaric (Thay: Quentin Boisgard)
73
Vernon De Marco (Thay: Thomas Lam)
75
Carlos Barahona (Thay: Angelo Sagal)
75
Angelo Sagal
75
Carlos Barahona (Thay: Quentin Boisgard)
75
Nearchos Zinonos (Thay: Thomas Lam)
75
Danilo Spoljaric (Thay: Angelo Sagal)
75
Julien Celestine
76
Diego Dorregaray (Thay: Pedro Marques)
81
Matija Spoljaric (Thay: Ante Roguljic)
83
Andreas Chrysostomou
85
Bojan Mladjovic
88
Diego Dorregaray
89
Peter Leeuwenburgh
89
Peter Leeuwenburgh
90+2'
Julien Celestine
90+4'
Diego Dorregaray
90+5'
Jaromir Zmrhal
90+7'

Thống kê trận đấu Anorthosis vs Apollon Limassol

số liệu thống kê
Anorthosis
Anorthosis
Apollon Limassol
Apollon Limassol
47 Kiểm soát bóng 53
11 Phạm lỗi 19
25 Ném biên 29
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 8
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anorthosis vs Apollon Limassol

Thay người
57’
Bevis Mugabi
Kaiyne Woolery
27’
Charalampos Kyriakou
Gaetan Weissbeck
73’
Danil Paroutis
Dimitris Theodorou
75’
Quentin Boisgard
Carlos Barahona
83’
Ante Roguljic
Matija Spoljaric
75’
Angelo Sagal
Danilo Spoljaric
75’
Thomas Lam
Nearchos Zinonos
81’
Pedro Marques
Diego Fernando Dorregaray
Cầu thủ dự bị
Andreas Keravnos
Giorgos Loizou
Dimitris Theodorou
Panagiotis Artymatas
Matija Spoljaric
Vernon De Marco
Konstantinos Chrysopoulos
Carlos Barahona
Stefanos Charalambous
Diego Fernando Dorregaray
Konstantinos Stamoulis
Charles Boli
Charalampos Michalas
Danilo Spoljaric
Panagiotis Markou
Gaetan Weissbeck
Evagoras Charalambous
Domagoj Drozdek
Kaiyne Woolery
Dimitris Dimitriou
Bojan Milosavljevic
Nearchos Zinonos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
29/11 - 2021
27/02 - 2022
10/10 - 2022
16/01 - 2023
27/11 - 2023
15/02 - 2024
01/09 - 2024
22/12 - 2024

Thành tích gần đây Anorthosis

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
04/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
14/01 - 2025
08/01 - 2025

Thành tích gần đây Apollon Limassol

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
25/01 - 2025
11/01 - 2025
08/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X