![]() Giannis Kargas 38 | |
![]() Chico Banza 40 | |
![]() Andreas Keravnos (Thay: Christian Makoun) 41 | |
![]() Christian Makoun (Thay: Sekou Gassama) 41 | |
![]() Giorgios Malekkides 45 | |
![]() Sergio Castel 45+3' | |
![]() Danil Paroutis (Thay: Helder) 60 | |
![]() Bruno Santos (Thay: Mathieu Valbuena) 69 | |
![]() Israel Coll (Thay: Eliel Peretz) 69 | |
![]() Valentin Costache (Thay: Angelo Sagal) 69 | |
![]() Danilo Spoljaric (Thay: Charalampos Kyriakou) 75 | |
![]() Tendayi Darikwa 78 | |
![]() Andreas Panayiotou (Thay: Mushaga Bakenga) 80 | |
![]() Anderson Correia 81 | |
![]() Israel Coll 85 | |
![]() Minas Antoniou (Thay: Sergio Castel) 87 | |
![]() Michalis Ioannou (Thay: Ousseynou Thioune) 87 | |
![]() Godswill Ekpolo 90+1' | |
![]() (Pen) Kiko 90+3' | |
![]() Danilo Spoljaric 90+4' | |
![]() Bruno Santos 90+6' |
Thống kê trận đấu Anorthosis vs Apollon Limassol
số liệu thống kê

Anorthosis

Apollon Limassol
45 Kiểm soát bóng 55
10 Phạm lỗi 14
20 Ném biên 19
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Anorthosis vs Apollon Limassol
Thay người | |||
41’ | Sekou Gassama Christian Makoun | 69’ | Eliel Peretz Israel Coll |
60’ | Helder Daniel Paroutis | 69’ | Angelo Sagal Valentin Costache |
87’ | Sergio Castel Minas Antoniou | 69’ | Mathieu Valbuena Bruno Santos |
87’ | Ousseynou Thioune Michalis Ioannou | 75’ | Charalampos Kyriakou Danilo Spoljaric |
80’ | Mushaga Bakenga Andreas Panayiotou Filiotis |
Cầu thủ dự bị | |||
Konstantinos Konstantinou | Dimitris Dimitriou | ||
Neophytos Michael | Giorgos Loizou | ||
Andreas Keravnos | Andreas Panayiotou Filiotis | ||
Christian Makoun | Zacharias Adoni | ||
Daniel Paroutis | Israel Coll | ||
Minas Antoniou | Valentin Costache | ||
Kiko | Danilo Spoljaric | ||
Pavlos Correa | Bruno Santos | ||
Michalis Ioannou | Giorgos Pontikou | ||
Alberto Perea | |||
Andreas Chrysostomou | |||
Dimitrianos Tzouliou |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Anorthosis
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Apollon Limassol
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại