Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Anorthosis vs Apollon Limassol hôm nay 15-02-2024

Giải VĐQG Cyprus - Th 5, 15/2

Kết thúc
2 : 0

Apollon Limassol

Apollon Limassol

Hiệp một: 1-0
T5, 00:00 15/02/2024
Vòng 25 - VĐQG Cyprus
Antonis Papadopoulos
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Giannis Kargas
38
Chico Banza
40
Andreas Keravnos (Thay: Christian Makoun)
41
Christian Makoun (Thay: Sekou Gassama)
41
Giorgios Malekkides
45
Sergio Castel
45+3'
Danil Paroutis (Thay: Helder)
60
Bruno Santos (Thay: Mathieu Valbuena)
69
Israel Coll (Thay: Eliel Peretz)
69
Valentin Costache (Thay: Angelo Sagal)
69
Danilo Spoljaric (Thay: Charalampos Kyriakou)
75
Tendayi Darikwa
78
Andreas Panayiotou (Thay: Mushaga Bakenga)
80
Anderson Correia
81
Israel Coll
85
Minas Antoniou (Thay: Sergio Castel)
87
Michalis Ioannou (Thay: Ousseynou Thioune)
87
Godswill Ekpolo
90+1'
(Pen) Kiko
90+3'
Danilo Spoljaric
90+4'
Bruno Santos
90+6'

Thống kê trận đấu Anorthosis vs Apollon Limassol

số liệu thống kê
Anorthosis
Anorthosis
Apollon Limassol
Apollon Limassol
45 Kiểm soát bóng 55
10 Phạm lỗi 14
20 Ném biên 19
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anorthosis vs Apollon Limassol

Thay người
41’
Sekou Gassama
Christian Makoun
69’
Eliel Peretz
Israel Coll
60’
Helder
Daniel Paroutis
69’
Angelo Sagal
Valentin Costache
87’
Sergio Castel
Minas Antoniou
69’
Mathieu Valbuena
Bruno Santos
87’
Ousseynou Thioune
Michalis Ioannou
75’
Charalampos Kyriakou
Danilo Spoljaric
80’
Mushaga Bakenga
Andreas Panayiotou Filiotis
Cầu thủ dự bị
Konstantinos Konstantinou
Dimitris Dimitriou
Neophytos Michael
Giorgos Loizou
Andreas Keravnos
Andreas Panayiotou Filiotis
Christian Makoun
Zacharias Adoni
Daniel Paroutis
Israel Coll
Minas Antoniou
Valentin Costache
Kiko
Danilo Spoljaric
Pavlos Correa
Bruno Santos
Michalis Ioannou
Giorgos Pontikou
Alberto Perea
Andreas Chrysostomou
Dimitrianos Tzouliou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
29/11 - 2021
27/02 - 2022
10/10 - 2022
16/01 - 2023
27/11 - 2023
15/02 - 2024
01/09 - 2024
22/12 - 2024

Thành tích gần đây Anorthosis

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
04/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
14/01 - 2025
08/01 - 2025

Thành tích gần đây Apollon Limassol

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
25/01 - 2025
11/01 - 2025
08/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X