Mustafa Yumlu 18 | |
Dalcio Gomes (Thay: Osman Celik) 41 | |
Dorin Rotariu 57 | |
Muhammed Furkan Ozhan (Thay: Tonio Teklic) 58 | |
Riad Bajic (Thay: Renat Dadashov) 69 | |
Michal Rakoczy (Thay: Ali Kaan Guneren) 69 | |
Eren Tozlu 70 | |
Salih Sarikaya (Thay: Odise Roshi) 74 | |
Koray Kilinc (Thay: Streli Mamba) 74 | |
Ibrahim Pehlivan (Thay: Ismail Cokcalis) 77 | |
Salih Sarikaya (Thay: Odise Roshi) 81 | |
Gokhan Akkan (Thay: Mustafa Akbas) 82 |
Thống kê trận đấu Ankaragucu vs Erzurum FK
số liệu thống kê
Ankaragucu
Erzurum FK
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ankaragucu vs Erzurum FK
Thay người | |||
41’ | Osman Celik Dalcio Gomes | 58’ | Tonio Teklic Muhammed Furkan Ozhan |
69’ | Renat Dadashov Riad Bajic | 74’ | Streli Mamba Koray Kilinc |
69’ | Ali Kaan Guneren Michal Rakoczy | 81’ | Odise Roshi Salih Sarikaya |
77’ | Ismail Cokcalis İbrahim Pehlivan | 82’ | Mustafa Akbas Gokhan Akkan |
Cầu thủ dự bị | |||
Dalcio Gomes | Toni Tasev | ||
Riad Bajic | Gokhan Akkan | ||
Sirozhiddin Astanakulov | Ozgur Sert | ||
Mesut Kesik | Salih Sarikaya | ||
Cem Türkmen | Yakup Kirtay | ||
Görkem Cihan | Muhammed Furkan Ozhan | ||
İbrahim Pehlivan | Goktug Bakirbas | ||
Mert Çetin | Celal Hanalp | ||
Yusuf Emre Gültekin | Koray Kilinc | ||
Michal Rakoczy | Suleyman Koc |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Ankaragucu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Erzurum FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Kocaelispor | 21 | 14 | 2 | 5 | 15 | 44 | T T T B T |
2 | Fatih Karagumruk | 21 | 11 | 5 | 5 | 16 | 38 | T B T H T |
3 | Erzurum FK | 21 | 11 | 3 | 7 | 10 | 36 | H H B T T |
4 | Bandirmaspor | 21 | 9 | 7 | 5 | 6 | 34 | H B H B B |
5 | Istanbulspor | 21 | 10 | 3 | 8 | 10 | 33 | H T B T T |
6 | Genclerbirligi | 21 | 9 | 6 | 6 | 4 | 33 | B H T T T |
7 | Corum FK | 21 | 8 | 8 | 5 | 5 | 32 | H H T T B |
8 | Boluspor | 21 | 9 | 4 | 8 | 4 | 31 | B T T T B |
9 | Ankaragucu | 21 | 9 | 3 | 9 | 6 | 30 | H T B T B |
10 | Pendikspor | 21 | 8 | 6 | 7 | 3 | 30 | H T H T B |
11 | Keciorengucu | 21 | 8 | 6 | 7 | 2 | 30 | B B B B T |
12 | Amed Sportif | 21 | 7 | 9 | 5 | 2 | 30 | T H T H B |
13 | Umraniyespor | 21 | 8 | 5 | 8 | 1 | 29 | B H T B T |
14 | Esenler Erokspor | 21 | 8 | 5 | 8 | 1 | 29 | H B H T T |
15 | Igdir FK | 21 | 7 | 5 | 9 | -1 | 26 | T B B B H |
16 | Manisa FK | 20 | 8 | 2 | 10 | -3 | 26 | B T T B B |
17 | Sakaryaspor | 20 | 6 | 8 | 6 | -3 | 26 | T H H H T |
18 | Sanliurfaspor | 21 | 7 | 4 | 10 | -3 | 25 | T H T B B |
19 | Adanaspor | 21 | 3 | 7 | 11 | -20 | 16 | T H B B H |
20 | Yeni Malatyaspor | 21 | 0 | 0 | 21 | -55 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại