![]() Ali Sowe (Kiến tạo: Emre Kilinc) 12 | |
![]() Marlon 40 | |
![]() Nathan Redmond (Thay: Georges-Kevin N'Koudou) 46 | |
![]() Cenk Tosun (Thay: Emrecan Uzunhan) 46 | |
![]() Giorgi Beridze (Thay: Anastasios Chatzigiovanis) 59 | |
![]() Jackson Muleka 60 | |
![]() Jackson Muleka 61 | |
![]() Jackson Muleka 64 | |
![]() Arthur Masuaku (Thay: Salih Ucan) 65 | |
![]() Cenk Tosun 77 | |
![]() Pedrinho (Thay: Ghayas Zahid) 80 | |
![]() Firatcan Uzum 86 | |
![]() Firatcan Uzum (Thay: Kevin Malcuit) 87 | |
![]() Kerem Kesgin (Thay: Umut Meras) 90 | |
![]() Yasin Gureler (Thay: Emre Kilinc) 101 | |
![]() Atiba Hutchinson (Thay: Cenk Tosun) 103 | |
![]() Necip Uysal (Thay: Gedson Fernandes) 120 | |
![]() (Pen) Romain Saiss | |
![]() (Pen) Tolga Cigerci | |
![]() (Pen) Atiba Hutchinson | |
![]() (Pen) Ali Sowe | |
![]() (Pen) Kerem Kesgin | |
![]() (Pen) Marlon | |
![]() (Pen) Nathan Redmond | |
![]() (Pen) Pedrinho | |
![]() (Pen) Arthur Masuaku |
Thống kê trận đấu Ankaragucu vs Besiktas
số liệu thống kê

Ankaragucu

Besiktas
36 Kiểm soát bóng 64
11 Phạm lỗi 10
27 Ném biên 35
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ankaragucu vs Besiktas
Ankaragucu (4-1-4-1): Gokhan Akkan (32), Kevin Malcuit (24), Uros Radakovic (26), Atakan Cankaya (4), Marlon (3), Lamine Diack (14), Anastasios Chatzigiovannis (7), Tolga Cigerci (30), Ghayas Zahid (19), Emre Kilinc (54), Ali Sowe (22)
Besiktas (4-2-3-1): Mert Gunok (34), Valentin Rosier (2), Tayyib Sanuc (3), Emrecan Uzunhan (14), Umut Meras (77), Salih Ucan (8), Romain Saiss (26), Tayfur Bingol (88), Gedson Fernandes (83), Georges-Kevin N’Koudou (7), Jackson Muleka (40)

Ankaragucu
4-1-4-1
32
Gokhan Akkan
24
Kevin Malcuit
26
Uros Radakovic
4
Atakan Cankaya
3
Marlon
14
Lamine Diack
7
Anastasios Chatzigiovannis
30
Tolga Cigerci
19
Ghayas Zahid
54
Emre Kilinc
22
Ali Sowe
40
Jackson Muleka
7
Georges-Kevin N’Koudou
83
Gedson Fernandes
88
Tayfur Bingol
26
Romain Saiss
8
Salih Ucan
77
Umut Meras
14
Emrecan Uzunhan
3
Tayyib Sanuc
2
Valentin Rosier
34
Mert Gunok

Besiktas
4-2-3-1
Thay người | |||
59’ | Anastasios Chatzigiovanis Giorgi Beridze | 46’ | Georges-Kevin N'Koudou Nathan Redmond |
80’ | Ghayas Zahid Pedrinho | 46’ | Emrecan Uzunhan Cenk Tosun |
87’ | Kevin Malcuit Firatcan Uzum | 65’ | Salih Ucan Arthur Masuaku |
90’ | Umut Meras Kerem Kesgin |
Cầu thủ dự bị | |||
Pepe | Arthur Masuaku | ||
Omogbolahan Gregory Ariyibi | Berkay Vardar | ||
Giorgi Beridze | Necip Uysal | ||
Kiko | Kerem Kesgin | ||
Pedrinho | Nathan Redmond | ||
Firatcan Uzum | Atiba Hutchinson | ||
Yusuf Goktas | Dele Alli | ||
Yasin Gureler | Cenk Tosun | ||
Bahadir Han Gungordu | Ersin Destanoglu | ||
Arda Unyay | Oguzhan Akgun |
Nhận định Ankaragucu vs Besiktas
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Ankaragucu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Besiktas
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T H T |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B T B |
5 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | T B B |
6 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | T B B |
5 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | B B B |
6 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -10 | 0 | B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H |
3 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H |
4 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T B H |
5 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T |
6 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T |
4 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B |
5 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | H B B |
6 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại