Thứ Năm, 03/04/2025
Ali Sowe (Kiến tạo: Emre Kilinc)
12
Marlon
40
Nathan Redmond (Thay: Georges-Kevin N'Koudou)
46
Cenk Tosun (Thay: Emrecan Uzunhan)
46
Giorgi Beridze (Thay: Anastasios Chatzigiovanis)
59
Jackson Muleka
60
Jackson Muleka
61
Jackson Muleka
64
Arthur Masuaku (Thay: Salih Ucan)
65
Cenk Tosun
77
Pedrinho (Thay: Ghayas Zahid)
80
Firatcan Uzum
86
Firatcan Uzum (Thay: Kevin Malcuit)
87
Kerem Kesgin (Thay: Umut Meras)
90
Yasin Gureler (Thay: Emre Kilinc)
101
Atiba Hutchinson (Thay: Cenk Tosun)
103
Necip Uysal (Thay: Gedson Fernandes)
120
(Pen) Romain Saiss
(Pen) Tolga Cigerci
(Pen) Atiba Hutchinson
(Pen) Ali Sowe
(Pen) Kerem Kesgin
(Pen) Marlon
(Pen) Nathan Redmond
(Pen) Pedrinho
(Pen) Arthur Masuaku

Thống kê trận đấu Ankaragucu vs Besiktas

số liệu thống kê
Ankaragucu
Ankaragucu
Besiktas
Besiktas
36 Kiểm soát bóng 64
11 Phạm lỗi 10
27 Ném biên 35
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ankaragucu vs Besiktas

Ankaragucu (4-1-4-1): Gokhan Akkan (32), Kevin Malcuit (24), Uros Radakovic (26), Atakan Cankaya (4), Marlon (3), Lamine Diack (14), Anastasios Chatzigiovannis (7), Tolga Cigerci (30), Ghayas Zahid (19), Emre Kilinc (54), Ali Sowe (22)

Besiktas (4-2-3-1): Mert Gunok (34), Valentin Rosier (2), Tayyib Sanuc (3), Emrecan Uzunhan (14), Umut Meras (77), Salih Ucan (8), Romain Saiss (26), Tayfur Bingol (88), Gedson Fernandes (83), Georges-Kevin N’Koudou (7), Jackson Muleka (40)

Ankaragucu
Ankaragucu
4-1-4-1
32
Gokhan Akkan
24
Kevin Malcuit
26
Uros Radakovic
4
Atakan Cankaya
3
Marlon
14
Lamine Diack
7
Anastasios Chatzigiovannis
30
Tolga Cigerci
19
Ghayas Zahid
54
Emre Kilinc
22
Ali Sowe
40
Jackson Muleka
7
Georges-Kevin N’Koudou
83
Gedson Fernandes
88
Tayfur Bingol
26
Romain Saiss
8
Salih Ucan
77
Umut Meras
14
Emrecan Uzunhan
3
Tayyib Sanuc
2
Valentin Rosier
34
Mert Gunok
Besiktas
Besiktas
4-2-3-1
Thay người
59’
Anastasios Chatzigiovanis
Giorgi Beridze
46’
Georges-Kevin N'Koudou
Nathan Redmond
80’
Ghayas Zahid
Pedrinho
46’
Emrecan Uzunhan
Cenk Tosun
87’
Kevin Malcuit
Firatcan Uzum
65’
Salih Ucan
Arthur Masuaku
90’
Umut Meras
Kerem Kesgin
Cầu thủ dự bị
Pepe
Arthur Masuaku
Omogbolahan Gregory Ariyibi
Berkay Vardar
Giorgi Beridze
Necip Uysal
Kiko
Kerem Kesgin
Pedrinho
Nathan Redmond
Firatcan Uzum
Atiba Hutchinson
Yusuf Goktas
Dele Alli
Yasin Gureler
Cenk Tosun
Bahadir Han Gungordu
Ersin Destanoglu
Arda Unyay
Oguzhan Akgun

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
05/09 - 2022
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
18/01 - 2023
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
18/01 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
05/03 - 2023
03/12 - 2023
20/04 - 2024
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
24/04 - 2024
08/05 - 2024

Thành tích gần đây Ankaragucu

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
31/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Besiktas

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30/03 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2025
11/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TrabzonsporTrabzonspor321067T H T
2Iskenderun FKIskenderun FK312015H H T
3AlanyasporAlanyaspor311104B T H
4RizesporRizespor3102-33B T B
5Fatih KaragumrukFatih Karagumruk3102-33T B B
6AnkaragucuAnkaragucu3021-12H B H
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FenerbahceFenerbahce3300119T T T
2GoztepeGoztepe330079T T T
3IstanbulsporIstanbulspor320116B T T
4Gaziantep FKGaziantep FK310203T B B
5Erzurum FKErzurum FK3003-90B B B
6KasimpasaKasimpasa3003-100B B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KonyasporKonyaspor321037T T H
2GalatasarayGalatasaray312035H T H
3Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir312035H T H
4EyupsporEyupspor3111-14T B H
5Corum FKCorum FK3102-33B B T
6BolusporBoluspor3003-50B B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BesiktasBesiktas330049T T T
2Bodrum FKBodrum FK321037H T T
3KocaelisporKocaelispor320136B T
4AntalyasporAntalyaspor3102-13T B B
5KirklarelisporKirklarelispor3012-41H B B
6SivassporSivasspor3003-50B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X