Thứ Bảy, 05/04/2025
Stefano Okaka Chuka (Kiến tạo: Mounir Chouiar)
3
Omer Ali Sahiner
28
(Pen) Tolga Cigerci
55
Serdar Gürler (Thay: Mounir Chouiar)
56
Deniz Turuc (Thay: Danijel Aleksic)
56
Serdar Gurler (Thay: Mounir Chouiar)
56
Tolga Cigerci
57
Ghayas Zahid (Thay: Pedrinho)
73
Gboly Ariyibi (Thay: Emre Kilinc)
73
Philippe Keny (Thay: Stefano Okaka Chuka)
77
Philippe Keny
78
Deniz Turuc (Kiến tạo: Berkay Ozcan)
81
Junior Caicara (Thay: Berkay Ozcan)
84
Lima (Thay: Hasan Ali Kaldirim)
85
Jese (Thay: Giorgi Beridze)
86
Federico Macheda (Thay: Taylan Antalyali)
86
Atakan Cankaya (Thay: Tolga Cigerci)
86

Thống kê trận đấu Ankaragucu vs Basaksehir

số liệu thống kê
Ankaragucu
Ankaragucu
Basaksehir
Basaksehir
47 Kiểm soát bóng 53
16 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ankaragucu vs Basaksehir

Ankaragucu (4-1-4-1): Gokhan Akkan (32), Oguz Ceylan (77), Uros Radakovic (26), Nihad Mujakic (18), Yasin Gureler (17), Tolga Cigerci (30), Emre Kilinc (54), Taylan Antalyali (48), Pedrinho (8), Giorgi Beridze (21), Ali Sowe (22)

Basaksehir (4-3-3): Volkan Babacan (1), Omer Ali Sahiner (42), Youssouf Ndayishimiye (55), Ahmed Touba (59), Hasan Ali Kaldirim (3), Danijel Aleksic (8), Lucas Biglia (20), Berkay Ozcan (19), Bertrand Traore (9), Stefano Okaka (77), Mounir Chouiar (11)

Ankaragucu
Ankaragucu
4-1-4-1
32
Gokhan Akkan
77
Oguz Ceylan
26
Uros Radakovic
18
Nihad Mujakic
17
Yasin Gureler
30
Tolga Cigerci
54
Emre Kilinc
48
Taylan Antalyali
8
Pedrinho
21
Giorgi Beridze
22
Ali Sowe
11
Mounir Chouiar
77
Stefano Okaka
9
Bertrand Traore
19
Berkay Ozcan
20
Lucas Biglia
8
Danijel Aleksic
3
Hasan Ali Kaldirim
59
Ahmed Touba
55
Youssouf Ndayishimiye
42
Omer Ali Sahiner
1
Volkan Babacan
Basaksehir
Basaksehir
4-3-3
Thay người
73’
Emre Kilinc
Omogbolahan Gregory Ariyibi
56’
Mounir Chouiar
Serdar Gürler
73’
Pedrinho
Ghayas Zahid
56’
Danijel Aleksic
Deniz Turuc
86’
Tolga Cigerci
Atakan Cankaya
77’
Stefano Okaka Chuka
Philippe Keny
86’
Giorgi Beridze
Jese
84’
Berkay Ozcan
Junior Caicara
86’
Taylan Antalyali
Kiko
85’
Hasan Ali Kaldirim
Lima
Cầu thủ dự bị
Bahadir Han Gungordu
Alexandru Epureanu
Firatcan Uzum
Serdar Gürler
Atakan Cankaya
Okechukwu Azubuike
Sahverdi Cetin
Philippe Keny
Anastasios Chatzigiovannis
Deniz Turuc
Jese
Francis Beny Nzaba
Kiko
Lima
Omogbolahan Gregory Ariyibi
Junior Caicara
Ghayas Zahid
Sener Ozbayrakli
Kevin Malcuit
Deniz Dilmen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/10 - 2022
01/04 - 2023
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/05 - 2023
26/05 - 2023
H1: 1-0 | HP: 0-1
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
05/11 - 2023
16/03 - 2024

Thành tích gần đây Ankaragucu

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
31/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Basaksehir

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13KayserisporKayserispor288911-1233B T B T T
14RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
15AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
16SivassporSivasspor288614-830H B T B T
17Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor282422-410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X