Thứ Năm, 03/04/2025
Dogukan Sinik
44
Alassane Ndao (Thay: Dogukan Sinik)
46
Hasan Ali Kaldirim (Thay: Atakan Cankaya)
60
Giorgi Beridze (Thay: Ghayas Zahid)
61
Emrecan Uzunhan (Thay: Fredy)
61
Firatcan Uzum (Thay: Atakan Cankaya)
61
Guray Vural
64
Guray Vural (Kiến tạo: Alassane Ndao)
68
Emre Kilinc
71
Pedrinho (Thay: Taylan Antalyali)
80
Milson (Thay: Emre Kilinc)
80
Erdal Rakip
82
Ufuk Akyol (Thay: Erdal Rakip)
84
Cemali Sertel (Thay: Guray Vural)
84
Bevic Moussiti Oko (Thay: Kevin Malcuit)
90
Fedor Kudryashov (Thay: Sam Larsson)
90
Milson (Kiến tạo: Ali Sowe)
90+3'

Thống kê trận đấu Ankaragucu vs Antalyaspor

số liệu thống kê
Ankaragucu
Ankaragucu
Antalyaspor
Antalyaspor
61 Kiểm soát bóng 39
7 Phạm lỗi 15
33 Ném biên 28
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ankaragucu vs Antalyaspor

Ankaragucu (3-4-2-1): Gokhan Akkan (32), Arda Kizildag (37), Atakan Cankaya (4), Nihad Mujakic (18), Kevin Malcuit (24), Matej Hanousek (5), Andrej Djokanovic (16), Taylan Antalyali (48), Emre Kilinc (54), Ghayas Zahid (19), Ali Sowe (22)

Antalyaspor (4-2-3-1): Helton Leite (90), Sherel Floranus (2), Veysel Sari (89), Omer Toprak (21), Guray Vural (11), Erdal Rakip (6), Fernando (8), Dogukan Sinik (70), Fredy (16), Sam Larsson (20), Bertug Ozgur Yildirim (17)

Ankaragucu
Ankaragucu
3-4-2-1
32
Gokhan Akkan
37
Arda Kizildag
4
Atakan Cankaya
18
Nihad Mujakic
24
Kevin Malcuit
5
Matej Hanousek
16
Andrej Djokanovic
48
Taylan Antalyali
54
Emre Kilinc
19
Ghayas Zahid
22
Ali Sowe
17
Bertug Ozgur Yildirim
20
Sam Larsson
16
Fredy
70
Dogukan Sinik
8
Fernando
6
Erdal Rakip
11
Guray Vural
21
Omer Toprak
89
Veysel Sari
2
Sherel Floranus
90
Helton Leite
Antalyaspor
Antalyaspor
4-2-3-1
Thay người
61’
Ghayas Zahid
Giorgi Beridze
46’
Dogukan Sinik
Alassane Ndao
61’
Atakan Cankaya
Firatcan Uzum
61’
Fredy
Emrecan Uzunhan
80’
Emre Kilinc
Milson
84’
Guray Vural
Cemali Sertel
80’
Taylan Antalyali
Pedrinho
84’
Erdal Rakip
Ufuk Akyol
90’
Kevin Malcuit
Bevic Moussiti-Oko
90’
Sam Larsson
Fedor Kudryashov
Cầu thủ dự bị
Bevic Moussiti-Oko
Balint Szabo
Milson
Alperen Uysal
Bahadir Han Gungordu
Cemali Sertel
Hasan Ali Kaldirim
Emrecan Uzunhan
Pedrinho
Fedor Kudryashov
Giorgi Beridze
Alassane Ndao
Lamine Diack
Ufuk Akyol
Sitki Ferdi Imdat
Shoya Nakajima
Firatcan Uzum
Houssam Eddine Ghacha
Enock Kwateng
Mustafa Erdilman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
24/12 - 2022
18/05 - 2023
11/11 - 2023
03/04 - 2024

Thành tích gần đây Ankaragucu

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
31/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
06/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
27/02 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
18/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Antalyaspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X