Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Angola vs Eswatini hôm nay 07-06-2024

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi - Th 6, 07/6

Kết thúc

Angola

Angola

1 : 0

Eswatini

Eswatini

Hiệp một: 1-0
T6, 23:00 07/06/2024
Vòng loại 1 - Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mabululu
2
Mabululu
32
Mabululu
34
Kialonda Gaspar
38
Ncamiso Dlamini (Thay: Sibusiso Dlamini)
39
Depu (Thay: Mabululu)
46
Mthunzi Mkhontfo (Thay: Mxolisi Mkhontfo)
52
Neliswa Dlamini
52
Neliswa Dlamini (Thay: Philani Mkhontfo)
52
Mcolisi Manana
62
Manuel Benson (Thay: Milson)
69
Eddie Afonso (Thay: Sandro Cruz)
81
Marcos Silva (Thay: Dala Gelson)
81
Thubelihle Mavuso (Thay: Bongwa Matsebula)
85
Jordy Gaspar (Thay: Clinton Mata)
90

Đội hình xuất phát Angola vs Eswatini

Thay người
46’
Mabululu
Laurindo Dilson Aurelio
39’
Sibusiso Dlamini
Ncamiso Dlamini
69’
Milson
Manuel Benson
52’
Mxolisi Mkhontfo
Mthunzi Mkhontfo
81’
Sandro Cruz
Eddie Afonso
52’
Philani Mkhontfo
Neliswa Dlamini
81’
Dala Gelson
Marcos Silva
85’
Bongwa Matsebula
Thubelihle Mavuso
90’
Clinton Mata
Jordy Gaspar
Cầu thủ dự bị
Laurindo Dilson Aurelio
Sibonelo Sibandze
Lucas Joao
Mthunzi Mkhontfo
Antonio Signori
Sifiso Mabila
Jordy Gaspar
Neliswa Dlamini
Jonathan Buatu
Simanga Masangane
Jonas Ramalho
Andy Junior Magagula
Eddie Afonso
Ncamiso Dlamini
Estrela
Sibongakhonkhe Slienge Quiton
Marcos Silva
Thubelihle Mavuso
Maestro
Manuel Benson
Landu Langanga

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
07/06 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Angola

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
25/03 - 2025
21/03 - 2025
H1: 0-0
CHAN Cup
28/12 - 2024
H1: 0-1
21/12 - 2024
H1: 0-2
Can Cup
18/11 - 2024
H1: 0-0
16/11 - 2024
H1: 0-1
15/10 - 2024
H1: 0-1
12/10 - 2024
H1: 0-0
10/09 - 2024
H1: 0-0
05/09 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Eswatini

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
23/03 - 2025
19/03 - 2025
CHAN Cup
29/12 - 2024
21/12 - 2024
Can Cup
19/11 - 2024
H1: 4-0
15/11 - 2024
CHAN Cup
02/11 - 2024
27/10 - 2024
Can Cup
15/10 - 2024
11/10 - 2024

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập65101216T T H T T
2Burkina FasoBurkina Faso6321611T B H T T
3Sierra LeoneSierra Leone622208B T H T B
4EthiopiaEthiopia613206B H H B T
5Guinea-BissauGuinea-Bissau6132-26T H H B B
6DjiboutiDjibouti6015-161B B H B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DR CongoDR Congo6411513B H T T T
2SenegalSenegal6330712H H T H T
3SudanSudan6330612T T T H H
4TogoTogo6042-34H H B H B
5South SudanSouth Sudan6033-83H H B B H
6MauritaniaMauritania6024-72H B B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1South AfricaSouth Africa6411513B H T T T
2RwandaRwanda622208T B T B H
3BeninBenin6222-18H T T H B
4NigeriaNigeria614117H H B T H
5LesothoLesotho6132-16H T B B H
6ZimbabweZimbabwe6042-44H B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cape VerdeCape Verde6411213T B T T T
2CameroonCameroon6330812H T H H T
3LibyaLibya6222-18H T B H B
4AngolaAngola614107H T H H B
5MauritiusMauritius6123-45H B T B H
6EswatiniEswatini6024-52B B B H H
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc55001215T T T T T
2NigerNiger420226B T B
3TanzaniaTanzania4202-26T B T B
4ZambiaZambia4103-13T B B B
5EritreaEritrea000000
6CongoCongo3003-110B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà65101416T T H T T
2GabonGabon6501615T B T T T
3BurundiBurundi6312610B H T B T
4KenyaKenya613236T H H H B
5GambiaGambia6114-14B T B H B
6SeychellesSeychelles6006-280B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria65011015T B T T T
2MozambiqueMozambique6402-112B T T T B
3BotswanaBotswana630319T B T B T
4UgandaUganda6303-19T T B B T
5GuineaGuinea6213-17B T B H B
6SomaliaSomalia6015-81B B B H B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TunisiaTunisia6510916T T H T T
2NamibiaNamibia6330612T H H T H
3LiberiaLiberia6312310B H T B T
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea6213-47B T T H
5MalawiMalawi6204-26B T B B B
6Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe6006-120B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GhanaGhana65011015B T T T T
2ComorosComoros6402212T B T B T
3MadagascarMadagascar6312310T T H T B
4MaliMali623149H B H T H
5Central African RepublicCentral African Republic6123-55H T B B H
6ChadChad6006-140B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow