Thứ Bảy, 05/04/2025
(Pen) Bryan Heynen
23
Joris Kayembe Ditu
44
Toluwalase Emmanuel Arokodare (Thay: Yira Sor)
68
Toluwalase Arokodare (Thay: Collins Sor)
68
Alieu Fadera
70
Theo Leoni (Kiến tạo: Yari Verschaeren)
74
Majeed Ashimeru (Thay: Mario Stroeykens)
76
Daniel Munoz
79
Theo Leoni
84
Christopher Bonsu Baah (Thay: Alieu Fadera)
86
Luis Vazquez (Thay: Kasper Dolberg)
89
Nilson Angulo (Thay: Yari Verschaeren)
89
Anouar Ait El Hadj (Thay: Bilal El Khannous)
90
Andi Zeqiri (Thay: Joris Kayembe Ditu)
90
Anders Dreyer (Kiến tạo: Theo Leoni)
90+1'
Joseph Paintsil
90+1'
Joseph Paintsil
90+2'
Wouter Vrancken
90+3'

Thống kê trận đấu Anderlecht vs Genk

số liệu thống kê
Anderlecht
Anderlecht
Genk
Genk
44 Kiểm soát bóng 56
7 Phạm lỗi 15
16 Ném biên 27
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 13
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anderlecht vs Genk

Anderlecht (4-2-3-1): Kasper Schmeichel (33), Killian Sardella (54), Theo Leoni (17), Louis Patris (22), Ludwig Augustinsson (15), Yari Verschaeren (10), Mats Rits (23), Thomas Delaney (25), Anders Dreyer (36), Mario Stroeykens (29), Kasper Dolberg (12)

Genk (4-2-3-1): Maarten Vandevoordt (26), Daniel Munoz (23), Carlos Cuesta (46), Mujaid Sadick (3), Kayembe (18), Bryan Heynen (8), Patrik Hrosovsky (17), Joseph Paintsil (28), Bilal El Khannouss (10), Alieu Fadera (7), Yira Sor (14)

Anderlecht
Anderlecht
4-2-3-1
33
Kasper Schmeichel
54
Killian Sardella
17
Theo Leoni
22
Louis Patris
15
Ludwig Augustinsson
10
Yari Verschaeren
23
Mats Rits
25
Thomas Delaney
36
Anders Dreyer
29
Mario Stroeykens
12
Kasper Dolberg
14
Yira Sor
7
Alieu Fadera
10
Bilal El Khannouss
28
Joseph Paintsil
17
Patrik Hrosovsky
8
Bryan Heynen
18
Kayembe
3
Mujaid Sadick
46
Carlos Cuesta
23
Daniel Munoz
26
Maarten Vandevoordt
Genk
Genk
4-2-3-1
Thay người
76’
Mario Stroeykens
Majeed Ashimeru
68’
Collins Sor
Toluwalase Emmanuel Arokodare
89’
Kasper Dolberg
Luis Vasquez
86’
Alieu Fadera
Christopher Bonsu Baah
89’
Yari Verschaeren
Nilson Angulo
90’
Bilal El Khannous
Anouar Ait El Hadj
90’
Joris Kayembe Ditu
Andi Zeqiri
Cầu thủ dự bị
Majeed Ashimeru
Hendrik Van Crombrugge
Maxime Dupe
Mark McKenzie
Moussa N’Diaye
Anouar Ait El Hadj
Lucas Lissens
Matias Galarza
Arnstad
Andi Zeqiri
Luis Vasquez
Christopher Bonsu Baah
Nilson Angulo
Toluwalase Emmanuel Arokodare

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
02/09 - 2012
24/12 - 2012
11/11 - 2013
03/03 - 2014
05/10 - 2014
13/09 - 2015
29/08 - 2021
H1: 0-0
21/02 - 2022
H1: 2-0
14/11 - 2022
H1: 0-1
Cúp quốc gia Bỉ
22/12 - 2022
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Bỉ
16/04 - 2023
H1: 2-1
03/09 - 2023
H1: 0-0
24/12 - 2023
H1: 0-0
18/09 - 2024
H1: 0-1
22/12 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Anderlecht

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Bỉ
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
03/02 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Genk

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
06/02 - 2025
VĐQG Bỉ
02/02 - 2025
H1: 1-0
25/01 - 2025
H1: 0-2
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X