![]() Patrik Hrosovsky 15 | |
![]() Paul Onuachu (Kiến tạo: Daniel Munoz) 19 | |
![]() Moussa N'Diaye 25 | |
![]() Carlos Cuesta 28 | |
![]() Michael Murillo (Thay: Moussa N'Diaye) 35 | |
![]() Adrien Trebel 45+3' | |
![]() Gerardo Arteaga (Kiến tạo: Joseph Paintsil) 53 | |
![]() Mario Stroeykens (Thay: Lior Refaelov) 65 | |
![]() Majeed Ashimeru (Thay: Adrien Trebel) 66 | |
![]() Benito Raman (Thay: Francis Amuzu) 73 | |
![]() Lucas Lissens (Thay: Noah Sadiki) 73 | |
![]() Matias Galarza 73 | |
![]() Matias Galarza (Thay: Bilal El Khannous) 73 | |
![]() Gerardo Arteaga 74 | |
![]() Angelo Preciado (Thay: Mike Tresor) 79 | |
![]() Mark McKenzie 86 | |
![]() Mbwana Samatta (Thay: Joseph Paintsil) 90 | |
![]() Andras Nemeth (Thay: Paul Onuachu) 90 |
Thống kê trận đấu Anderlecht vs Genk
số liệu thống kê

Anderlecht

Genk
49 Kiểm soát bóng 51
10 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Anderlecht vs Genk
Anderlecht (4-3-3): Hendrik Van Crombrugge (30), Noah Sadiki (27), Zeno Debast (56), Hannes Delcroix (3), Moussa NDiaye (5), Kristian Arnstad (61), Lior Refaelov (11), Adrien Trebel (25), Yari Verschaeren (10), Fabio Silva (99), Francis Amuzu (7)
Genk (4-2-3-1): Maarten Vandevoordt (26), Gerardo Arteaga (5), Mark McKenzie (2), Carlos Cuesta (46), Daniel Munoz (23), Patrik Hrosovsky (17), Bryan Heynen (8), Mike Tresor Ndayishimiye (11), Bilal El Khannouss (34), Joseph Paintsil (28), Paul Onuachu (18)

Anderlecht
4-3-3
30
Hendrik Van Crombrugge
27
Noah Sadiki
56
Zeno Debast
3
Hannes Delcroix
5
Moussa NDiaye
61
Kristian Arnstad
11
Lior Refaelov
25
Adrien Trebel
10
Yari Verschaeren
99
Fabio Silva
7
Francis Amuzu
18
Paul Onuachu
28
Joseph Paintsil
34
Bilal El Khannouss
11
Mike Tresor Ndayishimiye
8
Bryan Heynen
17
Patrik Hrosovsky
23
Daniel Munoz
46
Carlos Cuesta
2
Mark McKenzie
5
Gerardo Arteaga
26
Maarten Vandevoordt

Genk
4-2-3-1
Thay người | |||
35’ | Moussa N'Diaye Michael Murillo | 73’ | Bilal El Khannous Matias Alejandro Galarza |
65’ | Lior Refaelov Mario Stroeykens | 79’ | Mike Tresor Angelo Preciado |
66’ | Adrien Trebel Majeed Ashimeru | 90’ | Paul Onuachu Andras Nemeth |
73’ | Francis Amuzu Benito Raman | 90’ | Joseph Paintsil Mbwana Samatta |
73’ | Noah Sadiki Lucas Lissens |
Cầu thủ dự bị | |||
Michael Murillo | Vic Chambaere | ||
Majeed Ashimeru | Andras Nemeth | ||
Amadou Diawara | Matisse Didden | ||
Theo Leoni | Matias Alejandro Galarza | ||
Anouar Ait El Hadj | Nicolas Federico Castro | ||
Benito Raman | Mbwana Samatta | ||
Lucas Lissens | Tobe Leysen | ||
Bart Verbruggen | Angelo Preciado | ||
Colin Coosemans | |||
Mario Stroeykens |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Anderlecht
VĐQG Bỉ
Europa League
VĐQG Bỉ
Europa League
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Genk
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại