Thứ Sáu, 04/04/2025
Patrik Hrosovsky
15
Paul Onuachu (Kiến tạo: Daniel Munoz)
19
Moussa N'Diaye
25
Carlos Cuesta
28
Michael Murillo (Thay: Moussa N'Diaye)
35
Adrien Trebel
45+3'
Gerardo Arteaga (Kiến tạo: Joseph Paintsil)
53
Mario Stroeykens (Thay: Lior Refaelov)
65
Majeed Ashimeru (Thay: Adrien Trebel)
66
Benito Raman (Thay: Francis Amuzu)
73
Lucas Lissens (Thay: Noah Sadiki)
73
Matias Galarza
73
Matias Galarza (Thay: Bilal El Khannous)
73
Gerardo Arteaga
74
Angelo Preciado (Thay: Mike Tresor)
79
Mark McKenzie
86
Mbwana Samatta (Thay: Joseph Paintsil)
90
Andras Nemeth (Thay: Paul Onuachu)
90

Thống kê trận đấu Anderlecht vs Genk

số liệu thống kê
Anderlecht
Anderlecht
Genk
Genk
49 Kiểm soát bóng 51
10 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anderlecht vs Genk

Anderlecht (4-3-3): Hendrik Van Crombrugge (30), Noah Sadiki (27), Zeno Debast (56), Hannes Delcroix (3), Moussa NDiaye (5), Kristian Arnstad (61), Lior Refaelov (11), Adrien Trebel (25), Yari Verschaeren (10), Fabio Silva (99), Francis Amuzu (7)

Genk (4-2-3-1): Maarten Vandevoordt (26), Gerardo Arteaga (5), Mark McKenzie (2), Carlos Cuesta (46), Daniel Munoz (23), Patrik Hrosovsky (17), Bryan Heynen (8), Mike Tresor Ndayishimiye (11), Bilal El Khannouss (34), Joseph Paintsil (28), Paul Onuachu (18)

Anderlecht
Anderlecht
4-3-3
30
Hendrik Van Crombrugge
27
Noah Sadiki
56
Zeno Debast
3
Hannes Delcroix
5
Moussa NDiaye
61
Kristian Arnstad
11
Lior Refaelov
25
Adrien Trebel
10
Yari Verschaeren
99
Fabio Silva
7
Francis Amuzu
18
Paul Onuachu
28
Joseph Paintsil
34
Bilal El Khannouss
11
Mike Tresor Ndayishimiye
8
Bryan Heynen
17
Patrik Hrosovsky
23
Daniel Munoz
46
Carlos Cuesta
2
Mark McKenzie
5
Gerardo Arteaga
26
Maarten Vandevoordt
Genk
Genk
4-2-3-1
Thay người
35’
Moussa N'Diaye
Michael Murillo
73’
Bilal El Khannous
Matias Alejandro Galarza
65’
Lior Refaelov
Mario Stroeykens
79’
Mike Tresor
Angelo Preciado
66’
Adrien Trebel
Majeed Ashimeru
90’
Paul Onuachu
Andras Nemeth
73’
Francis Amuzu
Benito Raman
90’
Joseph Paintsil
Mbwana Samatta
73’
Noah Sadiki
Lucas Lissens
Cầu thủ dự bị
Michael Murillo
Vic Chambaere
Majeed Ashimeru
Andras Nemeth
Amadou Diawara
Matisse Didden
Theo Leoni
Matias Alejandro Galarza
Anouar Ait El Hadj
Nicolas Federico Castro
Benito Raman
Mbwana Samatta
Lucas Lissens
Tobe Leysen
Bart Verbruggen
Angelo Preciado
Colin Coosemans
Mario Stroeykens

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
02/09 - 2012
24/12 - 2012
11/11 - 2013
03/03 - 2014
05/10 - 2014
13/09 - 2015
29/08 - 2021
H1: 0-0
21/02 - 2022
H1: 2-0
14/11 - 2022
H1: 0-1
Cúp quốc gia Bỉ
22/12 - 2022
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Bỉ
16/04 - 2023
H1: 2-1
03/09 - 2023
H1: 0-0
24/12 - 2023
H1: 0-0
18/09 - 2024
H1: 0-1
22/12 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Anderlecht

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Bỉ
17/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
03/02 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Genk

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
09/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
06/02 - 2025
VĐQG Bỉ
02/02 - 2025
H1: 1-0
25/01 - 2025
H1: 0-2
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X