Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Amstetten vs Floridsdorfer AC hôm nay 03-05-2024

Giải Hạng 2 Áo - Th 6, 03/5

Kết thúc

Amstetten

Amstetten

3 : 2

Floridsdorfer AC

Floridsdorfer AC

Hiệp một: 2-1
T6, 23:10 03/05/2024
Vòng 26 - Hạng 2 Áo
Ertl Glas-Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Oluwaseun Adewumi (Kiến tạo: Mirnes Becirovic)
13
Niels Hahn (Kiến tạo: Angelo Gattermayer)
23
Angelo Gattermayer
42
Paolino Bertaccini (Kiến tạo: Nermin Haljeta)
53
Lukas Deinhofer
55
Can Kurt (Thay: Leon Fust)
65
Silvio Apollonio (Thay: Stefan Radulovic)
65
Can Kurt (Kiến tạo: Angelo Gattermayer)
68
Burak Yilmaz (Thay: Niels Hahn)
71
Atsushi Zaizen (Thay: Dominik Weixelbraun)
71
Yannick Woudstra (Thay: Armand Smrcka)
75
Nico Grimbs (Thay: Felix Seiwald)
75
Yannick Woudstra (Thay: Armand Smrcka)
79
Nico Grimbs (Thay: Felix Seiwald)
79
Atsushi Zaizen
79
Julian Tomka (Thay: Marcel Monsberger)
81
Philipp Offenthaler
81
Benjamin Wallquist
83
Almer Softic (Thay: Paolino Bertaccini)
89
Dennis Verwuester
90+1'

Thống kê trận đấu Amstetten vs Floridsdorfer AC

số liệu thống kê
Amstetten
Amstetten
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
41 Kiểm soát bóng 59
14 Phạm lỗi 8
18 Ném biên 22
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 9
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Amstetten vs Floridsdorfer AC

Amstetten (4-3-3): Dennis Verwuster (28), Stefan Radulovic (66), Sebastian Dirnberger (27), Philipp Offenthaler (15), Lukas Deinhofer (12), Marco Alessandro Sulzner (44), Niels Hahn (8), Leon Fust (78), Marcel Monsberger (29), Angelo Gattermayer (74), Dominik Weixelbraun (47)

Floridsdorfer AC (4-3-3): Simon Spari (1), Benjamin Wallquist (4), Christian Bubalovic (15), Mirnes Becirovic (19), Felix Seiwald (25), Oluwaseun Adewumi (7), Armand Smrcka (8), Flavio (13), Marcus Maier (18), Paolino Bertaccini (97), Nermin Haljeta (99)

Amstetten
Amstetten
4-3-3
28
Dennis Verwuster
66
Stefan Radulovic
27
Sebastian Dirnberger
15
Philipp Offenthaler
12
Lukas Deinhofer
44
Marco Alessandro Sulzner
8
Niels Hahn
78
Leon Fust
29
Marcel Monsberger
74
Angelo Gattermayer
47
Dominik Weixelbraun
99
Nermin Haljeta
97
Paolino Bertaccini
18
Marcus Maier
13
Flavio
8
Armand Smrcka
7
Oluwaseun Adewumi
25
Felix Seiwald
19
Mirnes Becirovic
15
Christian Bubalovic
4
Benjamin Wallquist
1
Simon Spari
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
4-3-3
Thay người
65’
Leon Fust
Can Kurt
75’
Armand Smrcka
Yannick Woudstra
65’
Stefan Radulovic
Silvio Apollonio
75’
Felix Seiwald
Nico Grimbs
71’
Dominik Weixelbraun
Atsushi Zaizen
89’
Paolino Bertaccini
Almer Softic
71’
Niels Hahn
Burak Yilmaz
81’
Marcel Monsberger
Julian Tomka
Cầu thủ dự bị
Bernhard Scherz
Yannick Woudstra
Julian Tomka
Nico Grimbs
Can Kurt
Timo Friedrich
Atsushi Zaizen
Ernad Kupinic
Silvio Apollonio
Rasid Ikanovic
Fabian Palzer
Almer Softic
Burak Yilmaz
Tobias Bencsics

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
23/07 - 2021
27/11 - 2021
26/08 - 2022
11/03 - 2023
Cúp quốc gia Áo
28/09 - 2023
H1: 0-0 | HP: 1-0
Hạng 2 Áo
20/10 - 2023
03/05 - 2024
25/10 - 2024

Thành tích gần đây Amstetten

Hạng 2 Áo
04/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Áo

Thành tích gần đây Floridsdorfer AC

Hạng 2 Áo
29/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
Hạng 2 Áo
15/03 - 2025
09/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Áo
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2216422252H T T H T
2SV RiedSV Ried2215342548T B T T H
3SW BregenzSW Bregenz2211561038B B T T B
4First Vienna FCFirst Vienna FC221228838T B H T B
5SKN St. PoeltenSKN St. Poelten2210751337H T H H T
6Kapfenberger SVKapfenberger SV221138-136H B T T T
7SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II221048534T B B H T
8Sturm Graz IISturm Graz II22877531H T T B B
9FC LieferingFC Liefering22949-231T T B T T
10AmstettenAmstetten22859329H B B H H
11Austria LustenauAustria Lustenau225116-326B T H B T
12ASK VoitsbergASK Voitsberg227213-823B T B B B
13Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC225611-1021B T H B B
14SV StripfingSV Stripfing224810-720B H H T T
15SV HornSV Horn223415-2813T B H B B
16SV LafnitzSV Lafnitz222515-3211H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X