![]() Oluwaseun Adewumi (Kiến tạo: Mirnes Becirovic) 13 | |
![]() Niels Hahn (Kiến tạo: Angelo Gattermayer) 23 | |
![]() Angelo Gattermayer 42 | |
![]() Paolino Bertaccini (Kiến tạo: Nermin Haljeta) 53 | |
![]() Lukas Deinhofer 55 | |
![]() Can Kurt (Thay: Leon Fust) 65 | |
![]() Silvio Apollonio (Thay: Stefan Radulovic) 65 | |
![]() Can Kurt (Kiến tạo: Angelo Gattermayer) 68 | |
![]() Burak Yilmaz (Thay: Niels Hahn) 71 | |
![]() Atsushi Zaizen (Thay: Dominik Weixelbraun) 71 | |
![]() Yannick Woudstra (Thay: Armand Smrcka) 75 | |
![]() Nico Grimbs (Thay: Felix Seiwald) 75 | |
![]() Yannick Woudstra (Thay: Armand Smrcka) 79 | |
![]() Nico Grimbs (Thay: Felix Seiwald) 79 | |
![]() Atsushi Zaizen 79 | |
![]() Julian Tomka (Thay: Marcel Monsberger) 81 | |
![]() Philipp Offenthaler 81 | |
![]() Benjamin Wallquist 83 | |
![]() Almer Softic (Thay: Paolino Bertaccini) 89 | |
![]() Dennis Verwuester 90+1' |
Thống kê trận đấu Amstetten vs Floridsdorfer AC
số liệu thống kê

Amstetten

Floridsdorfer AC
41 Kiểm soát bóng 59
14 Phạm lỗi 8
18 Ném biên 22
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 9
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Amstetten vs Floridsdorfer AC
Amstetten (4-3-3): Dennis Verwuster (28), Stefan Radulovic (66), Sebastian Dirnberger (27), Philipp Offenthaler (15), Lukas Deinhofer (12), Marco Alessandro Sulzner (44), Niels Hahn (8), Leon Fust (78), Marcel Monsberger (29), Angelo Gattermayer (74), Dominik Weixelbraun (47)
Floridsdorfer AC (4-3-3): Simon Spari (1), Benjamin Wallquist (4), Christian Bubalovic (15), Mirnes Becirovic (19), Felix Seiwald (25), Oluwaseun Adewumi (7), Armand Smrcka (8), Flavio (13), Marcus Maier (18), Paolino Bertaccini (97), Nermin Haljeta (99)

Amstetten
4-3-3
28
Dennis Verwuster
66
Stefan Radulovic
27
Sebastian Dirnberger
15
Philipp Offenthaler
12
Lukas Deinhofer
44
Marco Alessandro Sulzner
8
Niels Hahn
78
Leon Fust
29
Marcel Monsberger
74
Angelo Gattermayer
47
Dominik Weixelbraun
99
Nermin Haljeta
97
Paolino Bertaccini
18
Marcus Maier
13
Flavio
8
Armand Smrcka
7
Oluwaseun Adewumi
25
Felix Seiwald
19
Mirnes Becirovic
15
Christian Bubalovic
4
Benjamin Wallquist
1
Simon Spari

Floridsdorfer AC
4-3-3
Thay người | |||
65’ | Leon Fust Can Kurt | 75’ | Armand Smrcka Yannick Woudstra |
65’ | Stefan Radulovic Silvio Apollonio | 75’ | Felix Seiwald Nico Grimbs |
71’ | Dominik Weixelbraun Atsushi Zaizen | 89’ | Paolino Bertaccini Almer Softic |
71’ | Niels Hahn Burak Yilmaz | ||
81’ | Marcel Monsberger Julian Tomka |
Cầu thủ dự bị | |||
Bernhard Scherz | Yannick Woudstra | ||
Julian Tomka | Nico Grimbs | ||
Can Kurt | Timo Friedrich | ||
Atsushi Zaizen | Ernad Kupinic | ||
Silvio Apollonio | Rasid Ikanovic | ||
Fabian Palzer | Almer Softic | ||
Burak Yilmaz | Tobias Bencsics |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Amstetten
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 4 | 2 | 22 | 52 | H T T H T |
2 | ![]() | 22 | 15 | 3 | 4 | 25 | 48 | T B T T H |
3 | ![]() | 22 | 11 | 5 | 6 | 10 | 38 | B B T T B |
4 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 8 | 38 | T B H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 13 | 37 | H T H H T |
6 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | -1 | 36 | H B T T T |
7 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 5 | 34 | T B B H T |
8 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | H T T B B | |
9 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -2 | 31 | T T B T T |
10 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B B H H |
11 | ![]() | 22 | 5 | 11 | 6 | -3 | 26 | B T H B T |
12 | 22 | 7 | 2 | 13 | -8 | 23 | B T B B B | |
13 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B T H B B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -7 | 20 | B H H T T |
15 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -28 | 13 | T B H B B |
16 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -32 | 11 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại