Thứ Sáu, 04/04/2025
Youssouf Assogba
20
Maxime Do Couto
37
Mounir Chouiar (Thay: Maxime Do Couto)
46
Louis Mafouta
55
Lohann Doucet (Thay: Kouadio-Yves Dabila)
60
Kylian Kaiboue (Thay: Antoine Leautey)
67
Julien Lopez (Thay: Nouha Dicko)
75
Jeremy Gelin (Thay: Frank Boya)
88
Sebastien Corchia (Thay: Youssouf Assogba)
88
Florian Pannafit (Thay: Josias Lukembila)
89
Adama Camara (Kiến tạo: Alimani Gory)
90+6'

Thống kê trận đấu Amiens vs Paris FC

số liệu thống kê
Amiens
Amiens
Paris FC
Paris FC
38 Kiểm soát bóng 62
9 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 13
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Amiens vs Paris FC

Tất cả (16)
90+8'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+6'

Alimani Gory đã kiến tạo nên bàn thắng.

90+6' G O O O A A L - Adama Camara đã trúng mục tiêu!

G O O O A A L - Adama Camara đã trúng mục tiêu!

89'

Josias Lukembila rời sân và được thay thế bởi Florian Pannafit.

88'

Youssouf Assogba vào sân và được thay thế bởi Sebastien Corchia.

88'

Youssouf Assogba rời sân và được thay thế bởi [player2].

88'

Frank Boya rời sân và được thay thế bởi Jeremy Gelin.

75'

Nouha Dicko rời sân và được thay thế bởi Julien Lopez.

67'

Antoine Leautey rời sân và được thay thế bởi Kylian Kaiboue.

60'

Kouadio-Yves Dabila rời sân và được thay thế bởi Lohann Doucet.

55' G O O O A A A L - Louis Mafouta đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Louis Mafouta đã trúng mục tiêu!

46'

Maxime Do Couto rời sân và được thay thế bởi Mounir Chouiar.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+5'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

37' Thẻ vàng dành cho Maxime Do Couto.

Thẻ vàng dành cho Maxime Do Couto.

20' Thẻ vàng dành cho Youssouf Assogba.

Thẻ vàng dành cho Youssouf Assogba.

Đội hình xuất phát Amiens vs Paris FC

Amiens (4-4-1-1): Regis Gurtner (1), Youssouf Assogba (15), Osaze Urhoghide (5), Mohamed Jaouab (13), Sebastian Ring (3), Antoine Leautey (7), Frank Boya (29), Owen Gene (25), Maxime Do Couto (11), Andy Carroll (99), Louis Mafouta (9)

Paris FC (4-2-3-1): Obed Nkambadio (16), Kouadio-Yves Dabila (13), Moustapha Mbow (5), Kolo (15), Jules Gaudin (27), Adama Camara (17), Cyril Mandouki (14), Alimami Gory (7), Ilan Kebbal (10), Josias Tusevo Lukembila (23), Nouha Dicko (12)

Amiens
Amiens
4-4-1-1
1
Regis Gurtner
15
Youssouf Assogba
5
Osaze Urhoghide
13
Mohamed Jaouab
3
Sebastian Ring
7
Antoine Leautey
29
Frank Boya
25
Owen Gene
11
Maxime Do Couto
99
Andy Carroll
9
Louis Mafouta
12
Nouha Dicko
23
Josias Tusevo Lukembila
10
Ilan Kebbal
7
Alimami Gory
14
Cyril Mandouki
17
Adama Camara
27
Jules Gaudin
15
Kolo
5
Moustapha Mbow
13
Kouadio-Yves Dabila
16
Obed Nkambadio
Paris FC
Paris FC
4-2-3-1
Thay người
46’
Maxime Do Couto
Mounir Chouiar
60’
Kouadio-Yves Dabila
Lohann Doucet
67’
Antoine Leautey
Kylian Kaiboue
75’
Nouha Dicko
Julien Lopez
88’
Frank Boya
Jeremy Gelin
89’
Josias Lukembila
Florian Pannafit
88’
Youssouf Assogba
Sebastien Corchia
Cầu thủ dự bị
Kylian Kaiboue
Florian Pannafit
Jack Lahne
Lohann Doucet
Jeremy Gelin
Samir Chergui
Mounir Chouiar
Tuomas Ollila
Sebastien Corchia
Yoan Kore
Nicholas Opoku
Remy Riou
Alexis Sauvage
Julien Lopez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
13/09 - 2020
24/01 - 2021
22/12 - 2021
H1: 1-0
08/05 - 2022
H1: 0-0
31/08 - 2022
H1: 0-0
15/03 - 2023
H1: 1-0
17/09 - 2023
H1: 2-0
04/02 - 2024
H1: 0-0
30/10 - 2024
11/01 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Amiens

Ligue 2
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 1-0
01/03 - 2025
H1: 1-0
22/02 - 2025
H1: 1-0
15/02 - 2025
H1: 1-3
08/02 - 2025
H1: 1-1
01/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Paris FC

Ligue 2
01/04 - 2025
H1: 3-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2025
08/02 - 2025
H1: 1-1
02/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X