![]() Gianni Bruno (Thay: Thuram) 61 | |
![]() Ali Yasar (Thay: Caner Cavlan) 61 | |
![]() Adrien Regattin (Thay: Ahmet Engin) 72 | |
![]() Andre Poko (Thay: Oktay Aydin) 77 | |
![]() Yohan Cassubie (Thay: Cekdar Orhan) 77 | |
![]() Charly Keita (Thay: Fernando Andrade) 77 | |
![]() Omer Bayram 82 | |
![]() Alim Ozturk 88 | |
![]() Antoine Conte (Thay: Gokcan Kaya) 89 | |
![]() Valon Ethemi (Thay: Muammer Sarikaya) 89 | |
![]() Batuhan Tur (Thay: Mehmet Murat Ucar) 90 | |
![]() Mert Colgecen 90+1' |
Thống kê trận đấu Amed Sportif vs Igdir FK
số liệu thống kê

Amed Sportif

Igdir FK
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Amed Sportif vs Igdir FK
Amed Sportif: Erce Kardeşler (31), Veli Cetin (4), Ugur Adem Gezer (15), Omer Bayram (19), Yilmaz Ceylan (23), Oktay Aydin (65), Cekdar Orhan (10), Adama Traoré (11), Mehmet Murat Ucar (7), Fernando Andrade (99), Daniel Moreno (27)
Igdir FK: Bahadir Han Gungordu (99), Alim Ozturk (4), Burak Bekaroglu (86), Caner Cavlan (22), Ahmet Engin (17), Valentin Eysseric (8), Mert Colgecen (20), Muammer Sarıkaya (24), Gokcan Kaya (58), Serkan Asan (61), Thuram (34)
Thay người | |||
77’ | Oktay Aydin Andre Poko | 61’ | Caner Cavlan Ali Yasar |
77’ | Cekdar Orhan Yohan Cassubie | 61’ | Thuram Gianni Bruno |
77’ | Fernando Andrade Charly Keita | 72’ | Ahmet Engin Adrien Regattin |
90’ | Mehmet Murat Ucar Batuhan Tur | 89’ | Gokcan Kaya Antoine Conte |
89’ | Muammer Sarikaya Valon Ethemi |
Cầu thủ dự bị | |||
Veysel Sapan | Furkan Kose | ||
Mehmet Yeşil | Antoine Conte | ||
Mirac Acer | Alperen Selvi | ||
Batuhan Tur | Ali Yasar | ||
Andre Poko | Cebrail Karayel | ||
Yohan Cassubie | Semih Akyildiz | ||
Dogan Can Davas | Valon Ethemi | ||
Bruno Lourenco | Aly Malle | ||
Mert Mirac Altintas | Adrien Regattin | ||
Charly Keita | Gianni Bruno |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Amed Sportif
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Igdir FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 19 | 8 | 5 | 23 | 65 | H H H H T |
2 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 21 | 59 | B T H T T |
3 | ![]() | 32 | 16 | 6 | 10 | 18 | 54 | B T T T B |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 32 | 14 | 9 | 9 | 2 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 32 | 12 | 11 | 9 | 7 | 47 | B T T H H |
8 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
9 | ![]() | 32 | 12 | 10 | 10 | 6 | 46 | H T T H H |
10 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 8 | 45 | H B B B T |
11 | ![]() | 32 | 11 | 12 | 9 | 6 | 45 | H H T T H |
12 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
13 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
14 | ![]() | 32 | 11 | 9 | 12 | -2 | 42 | T B B H H |
15 | ![]() | 32 | 10 | 12 | 10 | -3 | 42 | B H T B T |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 32 | 11 | 4 | 17 | -5 | 37 | B H T B B |
19 | ![]() | 32 | 6 | 9 | 17 | -25 | 27 | T B B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại