![]() Ben Motshwari 5 | |
![]() Sanele Zulu (Thay: Lwandile Sandile Mabuya) 35 | |
![]() Rowan Human (Thay: Sibusiso Radebe) 46 | |
![]() Wandile Ngema (Thay: Siboniso Conco) 47 | |
![]() Lindokuhle Zikhali 65 | |
![]() Taariq Fielies 69 | |
![]() Tebogo Masuku (Thay: Tshepang Moremi) 73 | |
![]() Mondli Mbanjwa (Thay: Bongani Zungu) 73 | |
![]() Ntlonelo Bomelo (Thay: Moses Mthembu) 80 | |
![]() Sandile Mthethwa (Thay: Rowan Human) 90 |
Thống kê trận đấu AmaZulu FC vs Richards Bay
số liệu thống kê

AmaZulu FC

Richards Bay
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AmaZulu FC vs Richards Bay
AmaZulu FC: Richard Ofori (50), Thembela Sikhakhane (5), Riaan Hanamub (4), Ramahlwe Mphahlele (23), Sibusiso Radebe (14), Taariq Fielies (12), Bongani Zungu (34), Ethan Duncan Brooks (18), Ben Motshwari (8), Wazza Elmo Kambindu (93), Tshepang Moremi (19)
Richards Bay: Ian Otieno (1), Tshepo Wilson Mabua (72), Keegan Shannon Allan (5), Nkosikhona Ndaba (3), Tlakusani Mthethwa (6), Lwandile Sandile Mabuya (22), Lindokuhle Zikhali (36), Siboniso Conco (77), Moses Mthembu (20), Yanela Mbuthuma (9), Thulani Gumede (17)
Thay người | |||
46’ | Sibusiso Radebe Rowan Human | 35’ | Lwandile Sandile Mabuya Sanele Zulu |
73’ | Bongani Zungu Mondli Mbanjwa | 47’ | Siboniso Conco Wandile Ngema |
73’ | Tshepang Moremi Tebogo Masuku | 80’ | Moses Mthembu Ntlonelo Bomelo |
90’ | Rowan Human Sandile Mthethwa |
Cầu thủ dự bị | |||
Veli Mothwa | Thabisa Ndelu | ||
Mbongeni Gumede | Sanele Zulu | ||
Sandile Mthethwa | Ntlonelo Bomelo | ||
Hendrick Ekstein | Langelihle Mhlongo | ||
Sifiso Ngobeni | Sbani Khumalo | ||
Mondli Mbanjwa | Mxolisi Macuphu | ||
Tebogo Masuku | Thabiso Kutumela | ||
Etiosa Godspower Ighodaro | Somila Ntsundwana | ||
Rowan Human | Wandile Ngema |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây AmaZulu FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Richards Bay
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 19 | 14 | 1 | 4 | 17 | 43 | T B T H T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 0 | 34 | H H B B T |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B T T |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | B H T B T |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -14 | 25 | T B B T T |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | T B H B H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại