![]() Volkan Findikli (Kiến tạo: Ali Dere) 7 | |
![]() Hamza Gur (Kiến tạo: Erhan Kartal) 16 | |
![]() Melih Inan (Thay: Hamza Gur) 23 | |
![]() Mikail Okyar (Kiến tạo: Erhan Kartal) 36 | |
![]() Rahmi Kaya 45 | |
![]() (Pen) Bekir Karadeniz 45+1' | |
![]() Ahmet Dereli (Thay: Bertug Bayar) 46 | |
![]() Furkan Metin (Thay: Rahmi Kaya) 46 | |
![]() Emre Oymak (Thay: Metehan Yilmaz) 46 | |
![]() Moustapha Camara (Kiến tạo: Melih Inan) 56 | |
![]() Aykut Demir 65 | |
![]() Ali Babaei (Thay: Rashad Muhammed) 67 | |
![]() Uerdi Mara (Thay: Moustapha Camara) 68 | |
![]() Sami Satilmis (Thay: Ali Dere) 72 | |
![]() Jurgen Bardhi 80 | |
![]() Muzaffer Kocaer (Thay: Kubilay Aktas) 82 | |
![]() Patrick Friday Eze (Thay: Jurgen Bardhi) 87 | |
![]() Hasim Arda Sarman (Thay: Mikail Okyar) 87 |
Thống kê trận đấu Altinordu vs Keciorengucu
số liệu thống kê

Altinordu

Keciorengucu
53 Kiểm soát bóng 47
11 Phạm lỗi 13
29 Ném biên 20
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Altinordu vs Keciorengucu
Thay người | |||
46’ | Rahmi Kaya Furkan Metin | 23’ | Hamza Gur Melih Inan |
46’ | Bertug Bayar Ahmet Dereli | 67’ | Rashad Muhammed Ali Babaei |
46’ | Metehan Yilmaz Emre Oymak | 68’ | Moustapha Camara Uerdi Mara |
72’ | Ali Dere Sami Satilmis | 87’ | Mikail Okyar Hasim Arda Sarman |
82’ | Kubilay Aktas Muzaffer Kocaer | 87’ | Jurgen Bardhi Patrick Friday Eze |
Cầu thủ dự bị | |||
Furkan Metin | Boran Gungor | ||
Yusuf Yalcin Arslan | Hasim Arda Sarman | ||
Seref Ozcan | Uerdi Mara | ||
Muzaffer Kocaer | Melih Inan | ||
Ahmet Dereli | Abdullah Aydin | ||
Ridvan Kocak | Ali Babaei | ||
Emre Oymak | Muhammed Emin Sarikaya | ||
Alperen Selvi | Patrick Friday Eze | ||
Sami Satilmis | Erkam Resmen | ||
Mert Furkan Bayram |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altinordu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Keciorengucu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 31 | 16 | 8 | 7 | 20 | 56 | T B T H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 6 | 9 | 19 | 54 | H B T T T |
4 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
6 | ![]() | 31 | 15 | 4 | 12 | 19 | 49 | H T B T T |
7 | ![]() | 31 | 12 | 10 | 9 | 7 | 46 | B B T T H |
8 | ![]() | 31 | 11 | 13 | 7 | 7 | 46 | H H T B T |
9 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 7 | 45 | H T T B H |
10 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
11 | ![]() | 31 | 11 | 11 | 9 | 6 | 44 | H H H T T |
12 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | 5 | 44 | T T H T H |
13 | ![]() | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | T H B B B |
14 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
15 | ![]() | 31 | 9 | 12 | 10 | -4 | 39 | B B H T B |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 31 | 11 | 4 | 16 | -4 | 37 | B B H T B |
18 | ![]() | 31 | 9 | 7 | 15 | -5 | 34 | T B H B B |
19 | ![]() | 31 | 6 | 9 | 16 | -24 | 27 | T T B B B |
20 | ![]() | 31 | 0 | 0 | 31 | -99 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại