Alianza Lima được trao một quả phạt đền ở phần sân nhà của họ.
![]() Paolo Guerrero 2 | |
![]() Pablo Lavandeira 16 | |
![]() Jorge Murrugarra 35 | |
![]() Kevin Quevedo (Kiến tạo: Erick Castillo) 45+2' | |
![]() Jose Rivera (Thay: Jairo Concha) 46 | |
![]() Jose Carabali 49 | |
![]() Horacio Calcaterra (Thay: Jorge Murrugarra) 56 | |
![]() Jairo Velez (Thay: Jose Carabali) 56 | |
![]() (VAR check) 64 | |
![]() Jesus Castillo (Thay: Kevin Quevedo) 68 | |
![]() Gabriel Costa (Thay: Rodrigo Urena) 69 | |
![]() Horacio Calcaterra 72 | |
![]() Diego Churín (Thay: Edison Flores) 74 | |
![]() Fernando Gaibor (Thay: Paolo Guerrero) 77 | |
![]() Williams Riveros 79 | |
![]() Ricardo Lagos (Thay: Alan Cantero) 80 | |
![]() Jesus Castillo 84 | |
![]() Jose Rivera (Kiến tạo: Gabriel Costa) 90+4' | |
![]() Jose Rivera 90+5' |
Thống kê trận đấu Alianza Lima vs Universitario de Deportes


Diễn biến Alianza Lima vs Universitario de Deportes
Daniel Ureta trao cho Alianza Lima một quả phát bóng.

Jose Rivera (Universitario) đã bị phạt thẻ và giờ phải cẩn thận không nhận thẻ vàng thứ hai.
Gabriel Costa đóng vai trò quan trọng với một pha kiến tạo tuyệt vời.

VÀ A A A O O O! Jose Rivera gỡ hòa trận đấu 1-1.
Daniel Ureta ra hiệu cho một quả ném biên của Universitario ở phần sân của Alianza Lima.
Jairo Velez của Universitario thoát xuống tại Estadio Alejandro Villanueva. Nhưng cú sút đi chệch cột dọc.
Đó là một quả phát bóng cho đội nhà ở Lima.
Phạt đền cho Alianza Lima.
Liệu Universitario có tận dụng được quả phạt đền nguy hiểm này không?
Một quả ném biên cho đội khách ở phần sân đối diện.
Daniel Ureta trao cho đội nhà một quả ném biên.
Bóng an toàn khi Alianza Lima được trao một quả ném biên ở phần sân của họ.
Một quả ném biên cho đội khách ở phần sân đối diện.
Ném biên cho Alianza Lima.
Daniel Ureta ra hiệu phạt đền cho Alianza Lima ở phần sân nhà của họ.
Universitario có một quả phát bóng.
Phạt đền cho Alianza Lima ở phần sân nhà của họ.
Phạt đền cho Universitario ở phần sân nhà của họ.

Jesus Castillo (Alianza Lima) không có mặt trên sân lúc này nhưng vẫn nhận thẻ vàng.
Ném biên cho Universitario tại Estadio Alejandro Villanueva.
Đội hình xuất phát Alianza Lima vs Universitario de Deportes
Alianza Lima (4-4-2): Guillermo Viscarra (23), Guillermo Enrique (22), Carlos Zambrano (5), Renzo Garces (6), Miguel Trauco (21), Erick Noriega (4), Pablo Lavandeira (20), Alan Cantero (19), Culebra (8), Kevin Quevedo (27), Paolo Guerrero (34)
Universitario de Deportes (5-3-2): Sebastian Britos (1), Aldo Corzo (29), Williams Riveros (3), Jose Carabali (27), Rodrigo Urena (18), Jorge Murrugarra (23), Jairo Concha (17), Andy Polo (24), Cesar Inga (33), Alex Valera (20), Edison Flores (19)


Thay người | |||
68’ | Kevin Quevedo Jesus Castillo | 46’ | Jairo Concha José Rivera |
77’ | Paolo Guerrero Fernando Gaibor | 56’ | Jorge Murrugarra Horacio Calcaterra |
80’ | Alan Cantero Ricardo Lagos | 56’ | Jose Carabali Jairo Velez |
69’ | Rodrigo Urena Gabriel Costa | ||
74’ | Edison Flores Diego Churín |
Cầu thủ dự bị | |||
Angelo Campos | Miguel Vargas | ||
Marco Huaman | Dulanto | ||
Ricardo Lagos | Hugo Ancajima | ||
Juan David Delgado Vasquez | Paolo Reyna | ||
Jesus Castillo | Horacio Calcaterra | ||
Fernando Gaibor | Jairo Velez | ||
Jhamir D'Arrigo | Gabriel Costa | ||
Matias Succar | José Rivera | ||
Hernan Barcos | Diego Churín |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Alianza Lima
Thành tích gần đây Universitario de Deportes
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 7 | 5 | 2 | 0 | 11 | 17 | T T H T T |
3 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | T T T T H |
4 | ![]() | 7 | 4 | 1 | 2 | 2 | 13 | T T T B H |
5 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 0 | 11 | T H B T B |
6 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | T T B B T |
7 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | B B T H T |
8 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -3 | 10 | B H T B B |
9 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B B T H H |
10 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | T B T H B |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T B H |
12 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | B T H B B |
13 | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 6 | H H B H T | |
14 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B B T H H |
15 | 7 | 1 | 2 | 4 | -4 | 5 | B H B B H | |
16 | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | H B H B H | |
17 | 6 | 1 | 0 | 5 | -5 | 3 | B B B B T | |
18 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B H B | |
19 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 2 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại