Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Guillermo Enrique 18 | |
![]() Lorenzo Melgarejo 42 | |
![]() Gustavo Aguilar (Kiến tạo: Hugo Martinez) 52 | |
![]() Thomas Gutierrez (Thay: Matias Espinoza) 58 | |
![]() Alan Cantero (Thay: Pablo Cepellini) 58 | |
![]() Jose Paolo Guerrero (Thay: Hernan Barcos) 58 | |
![]() Hugo Martinez 68 | |
![]() Renzo Garces 68 | |
![]() Fernando Gaibor (Thay: Pablo Damian Lavandeira) 72 | |
![]() Marcelo Fernandez (Thay: Lorenzo Melgarejo) 76 | |
![]() Adrian Alcaraz (Thay: Ivan Franco) 76 | |
![]() Roque Santa Cruz (Thay: Gustavo Aguilar) 77 | |
![]() Kevin Quevedo 78 | |
![]() Carlos Zambrano 81 | |
![]() Nestor Gimenez 86 | |
![]() Angel Lucena (Thay: Lucas Sanabria) 87 | |
![]() Jhamir D'Arrigo (Thay: Miguel Trauco) 90 | |
![]() Guillermo Enrique 90+6' |
Thống kê trận đấu Alianza Lima vs Libertad


Diễn biến Alianza Lima vs Libertad
Miguel Trauco rời sân và được thay thế bởi Jhamir D'Arrigo.

ÔI KHÔNG! - Guillermo Enrique nhận thẻ đỏ! Có sự phản đối mạnh mẽ từ các đồng đội của anh ấy!

Ông ấy bị đuổi! - Guillermo Enrique nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Lucas Sanabria rời sân và được thay thế bởi Angel Lucena.

Thẻ vàng cho Nestor Gimenez.

Thẻ vàng cho Carlos Zambrano.

Thẻ vàng cho Kevin Quevedo.
Gustavo Aguilar rời sân và được thay thế bởi Roque Santa Cruz.
Ivan Franco rời sân và được thay thế bởi Adrian Alcaraz.
Lorenzo Melgarejo rời sân và được thay thế bởi Marcelo Fernandez.
Pablo Damian Lavandeira rời sân và anh được thay thế bởi Fernando Gaibor.

Thẻ vàng cho Renzo Garces.

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Hugo Martinez nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!
Hernan Barcos rời sân và được thay thế bởi Jose Paolo Guerrero.
Pablo Cepellini rời sân và được thay thế bởi Alan Cantero.
Matias Espinoza rời sân và được thay thế bởi Thomas Gutierrez.
Hugo Martinez đã kiến tạo cho bàn thắng.
[player1] đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Gustavo Aguilar ghi bàn!

V À A A A O O O Libertad ghi bàn.
Đội hình xuất phát Alianza Lima vs Libertad
Alianza Lima (4-4-1-1): Guillermo Viscarra (23), Guillermo Enrique (22), Carlos Zambrano (5), Renzo Garces (6), Miguel Trauco (21), Culebra (8), Pablo Lavandeira (20), Erick Noriega (4), Kevin Quevedo (27), Pablo Ceppelini (10), Hernan Barcos (9)
Libertad (4-4-2): Rodrigo Morínigo (12), Iván Ramírez (2), Diego Viera (5), Néstor Giménez (4), Matías Espinoza (17), Ivan Franco (18), Hernesto Caballero (26), Lucas Sanabria (21), Lorenzo Melgarejo (10), Gustavo Aguilar (11), Hugo Martinez (22)


Thay người | |||
58’ | Hernan Barcos Paolo Guerrero | 58’ | Matias Espinoza Thomas Gutierrez |
58’ | Pablo Cepellini Alan Cantero | 76’ | Lorenzo Melgarejo Marcelo Fernandez |
72’ | Pablo Damian Lavandeira Fernando Gaibor | 76’ | Ivan Franco Adrian Alcaraz |
90’ | Miguel Trauco Jhamir D'Arrigo | 77’ | Gustavo Aguilar Roque Santa Cruz |
87’ | Lucas Sanabria Angel Cardozo Lucena |
Cầu thủ dự bị | |||
Angelo Campos | Martin Silva | ||
Marco Huaman | Roque Santa Cruz | ||
Paolo Guerrero | Martin Caceres | ||
Alan Cantero | Rodrigo Villalba | ||
Juan Delgado | Thomas Gutierrez | ||
Jesus Castillo | Angel Gonzalez | ||
Matias Succar | Angel Cardozo Lucena | ||
Jhoao Velasquez | Alexis Fretes | ||
Ricardo Lagos | Marcelo Fernandez | ||
Jhamir D'Arrigo | Adrian Alcaraz | ||
Fernando Gaibor | Miguel Jacquet | ||
Piero Cari | Aaron Troche |
Nhận định Alianza Lima vs Libertad
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Alianza Lima
Thành tích gần đây Libertad
Bảng xếp hạng Copa Libertadores
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại