Baghdad Bounedjah (Algeria) băng vào đánh đầu dũng mãnh nhưng bóng đã bị phá ra ngoài.
![]() Abdelkader Bedrane 35 | |
![]() Umaru Bangura 77 |
Thống kê trận đấu Algeria vs Sierra Leone


Diễn biến Algeria vs Sierra Leone
Algeria đẩy cao sân và Ramy Bensebaini đánh đầu để đưa bóng. Nỗ lực bị phá bởi một lực lượng bảo vệ Sierra Leone cảnh giác.
Được hưởng phạt góc cho Algeria.
Ném biên Algeria.
Ném biên dành cho Algeria tại Stade omnisport de Douala.
Ramy Bensebaini của Algeria tung cú sút trúng đích. Tuy nhiên, thủ môn đã cứu.
Bóng đi ra khỏi khung thành của Algeria.
Ahmad Imetehaz Heeralall ra hiệu cho Sierra Leone đá phạt.
Ahmad Imetehaz Heeralall đánh Baghdad Bounedjah của Algeria vì việt vị.
Ahmad Imetehaz Heeralall ra hiệu một quả phạt trực tiếp cho Algeria trong phần sân của họ.
John Keister đang thực hiện sự thay thế thứ hai của đội tại Stade omnisport de Douala với Sullay Kaikai thay thế Mohamed Buya.
Benrahma cho biết sẽ thay thế Haris Belkebla cho Algeria tại Stade omnisport de Douala.
Ném biên dành cho Algeria bên phần sân của họ.
Kevin Wright của Sierra Leone lại đứng vững trên sân Stade omnisport de Douala.
Kevin Wright đang bị đau quằn quại và trận đấu đã bị tạm dừng trong một vài phút.
Alhaji Kamara đang bị đau quằn quại và trận đấu đã bị tạm dừng trong một vài phút.
Ahmad Imetehaz Heeralall thưởng cho Sierra Leone một quả phát bóng lên.
Aissa Mandi cho Algeria thực hiện cú sút nhưng không trúng đích.
Algeria được hưởng quả phạt góc do Ahmad Imetehaz Heeralall thực hiện.
Tại Douala, Algeria lái xe về phía trước qua Riyad Mahrez. Cú sút của anh ấy đã trúng mục tiêu nhưng nó đã được cứu.
Algeria cần phải thận trọng. Sierra Leone thực hiện quả ném biên tấn công.
Đội hình xuất phát Algeria vs Sierra Leone
Algeria (4-1-4-1): Rais M'Bolhi (23), Youcef Atal (20), Aissa Mandi (2), Abdelkader Bedrane (17), Ramy Bensebaini (21), Haris Belkebla (12), Riyad Mahrez (7), Sofiane Feghouli (10), Yacine Brahimi (11), Mohamed Youcef Belaili (8), Islam Slimani (13)
Sierra Leone (4-2-3-1): Mohamed N. Kamara (1), Osman Kakay (2), Umaru Bangura (17), Steven Caulker (5), Kevin Wright (3), Kwame Quee (7), John Kamara (6), Mustapha Bundu (19), Kei Ansu Kamara (10), Mohamed Buya Turay (14), Alhaji Kamara (12)


Thay người | |||
46’ | Abdelkader Bedrane Djameleddine Benlamri | 76’ | Alhaji Kamara Saidu Fofanah |
64’ | Sofiane Feghouli Farid Boulaya | 84’ | Mohamed Buya Turay Sullay Kaikai |
65’ | Yacine Brahimi Sofiane Bendebka | ||
65’ | Islam Slimani Baghdad Bounedjah | ||
84’ | Haris Belkebla Said Benrahma |
Cầu thủ dự bị | |||
Alexandre Oukidja | Isaac Caulker | ||
Mohamed Reda Halaimia | Abu Diaby | ||
Mohamed Tougai | Issa Kallon | ||
Said Benrahma | Idris Kanu | ||
Mohamed Amoura | Saidu Mansaray | ||
Houcine Benayada | Yeami Dunia | ||
Ilyes Chetti | Sullay Kaikai | ||
Djameleddine Benlamri | Augustine Williams | ||
Adem Zorgane | Saidu Fofanah | ||
Farid Boulaya | Ibrahim Sesay | ||
Sofiane Bendebka | Musa Noah Kamara | ||
Baghdad Bounedjah | Mohammed Medo Kamara |
Nhận định Algeria vs Sierra Leone
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Algeria
Thành tích gần đây Sierra Leone
Bảng xếp hạng Can Cup
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại