![]() Victorien Adebayor (Thay: Ibrahim Abdoul) 26 | |
![]() Victorien Adebayor 27 | |
![]() Daniel Sosah 38 | |
![]() Baghdad Bounedjah (Thay: Andy Delort) 46 | |
![]() Ramy Bensebaini (Thay: Ahmed Touba) 46 | |
![]() Mohamed Amoura (Thay: Hichem Boudaoui) 46 | |
![]() (og) Rahim Alhassane 54 | |
![]() Fares Chaibi (Thay: Mohamed Youcef Belaili) 69 | |
![]() Zakaryia Souleymane 72 | |
![]() Zakaryia Souleymane (Thay: Victorien Adebayor) 72 | |
![]() Abdoul Darankoum 78 | |
![]() Badredine Bouanani 78 | |
![]() Badredine Bouanani (Thay: Nabil Bentaleb) 78 | |
![]() Adamou Ibrahim Djibo (Thay: Amadou Wonkoye) 78 | |
![]() Baghdad Bounedjah 81 | |
![]() Riyad Mahrez 88 |
Thống kê trận đấu Algeria vs Niger
số liệu thống kê

Algeria

Niger
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Algeria vs Niger
Thay người | |||
46’ | Andy Delort Baghdad Bounedjah | 26’ | Zakaryia Souleymane Victorien Adebayor |
46’ | Hichem Boudaoui Mohamed El Amine Amoura | 72’ | Victorien Adebayor Zakaryia Souleymane |
46’ | Ahmed Touba Ramy Bensebaini | 78’ | Amadou Wonkoye Adamou Ibrahim Djibo |
69’ | Mohamed Youcef Belaili Fares Chaibi | ||
78’ | Nabil Bentaleb Badredine Bouanani |
Cầu thủ dự bị | |||
Mohamed Amine Tougai | Hassane Adamou | ||
Ramiz Zerrouki | Moussa Moudou | ||
Baghdad Bounedjah | Yacouba Magagi | ||
Badredine Bouanani | Zakaryia Souleymane | ||
Jaouen Hadjam | Junior Zakari Lambo | ||
Abdelkahar Kadri | Issa Djibrilla | ||
Mohamed El Amine Amoura | Abdoul Garba | ||
Adem Zorgane | Boubacar Hainikoye Soumana | ||
Fares Chaibi | Oumarou Issaka | ||
Moustapha Zeghba | Victorien Adebayor | ||
Ramy Bensebaini | Adamou Ibrahim Djibo | ||
Kevin Van Den Kerkhof | Omar Soumaila |
Nhận định Algeria vs Niger
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
Giao hữu
CHAN Cup
Can Cup
Thành tích gần đây Algeria
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
Giao hữu
Can Cup
Giao hữu
Thành tích gần đây Niger
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
CHAN Cup
Can Cup
Bảng xếp hạng Can Cup
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại