Valladolid được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.
![]() Roque Mesa (Kiến tạo: Joaquin Fernandez) 3 | |
![]() Monchu (Kiến tạo: Alvaro Aguado) 32 | |
![]() Oscar Rivas 39 | |
![]() Javi Sanchez 41 | |
![]() Ivan Sanchez (Thay: Sergio Leon) 46 | |
![]() Borja Valle (Thay: Giovani Zarfino) 59 | |
![]() Luis Valcarce (Thay: Mula) 59 | |
![]() Nacho Martinez (Thay: Raul Carnero) 62 | |
![]() Jose Angel Jurado 63 | |
![]() Toni Villa (Thay: Alvaro Aguado) 69 | |
![]() Luis Perez (Thay: Saidy Janko) 69 | |
![]() Xisco (Thay: Roberto Olabe) 75 | |
![]() Anuar (Thay: Monchu) 78 | |
![]() Joel Valencia (Thay: Emmanuel Apeh) 82 | |
![]() Antonio Moyano (Thay: Ivan Calero) 82 | |
![]() Joaquin Fernandez 86 |
Thống kê trận đấu Alcorcon vs Valladolid


Diễn biến Alcorcon vs Valladolid
Valladolid có một quả phát bóng lên.
Ném biên dành cho Valladolid tại Santo Domingo.
Alejandro Quintero Gonzalez thưởng cho Valladolid một quả phát bóng lên.
Đá phạt cho Alcorcon bên phần sân của Valladolid.
Bóng đi ra khỏi khung thành Valladolid phát bóng lên.
Liệu Alcorcon có thể tận dụng từ quả ném biên này vào sâu bên trong phần sân của Valladolid không?
Alcorcon được hưởng một quả phạt trực tiếp trong phần sân của họ.
Valladolid có một quả phát bóng lên.
Alcorcon đang dồn lên nhưng cú dứt điểm của Joel Valencia lại đi chệch khung thành trong gang tấc.

Joaquin Fernandez cho Valladolid đã bị Alejandro Quintero Gonzalez phạt thẻ vàng đầu tiên.
Đá phạt Alcorcon.
Đá phạt ở vị trí thuận lợi cho Valladolid!
Valladolid được hưởng quả đá phạt bên phần sân của họ.
Valladolid được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.
Antonio Moyano dự bị cho Ivan Calero cho Alcorcon.
Francisco Javier Fernandez Diaz (Alcorcon) thay người thứ tư, Joel Valencia thay Manu Apeh.
Alejandro Quintero Gonzalez ra hiệu cho Alcorcon hưởng quả phạt trực tiếp.
Đá phạt cho Valladolid trong hiệp của họ.
Quả phát bóng lên cho Valladolid tại Santo Domingo.
Alcorcon đang tiến về phía trước và Jose Angel Jurado thực hiện một pha tấn công, nhưng cú sút lại chệch mục tiêu.
Đội hình xuất phát Alcorcon vs Valladolid
Alcorcon (4-4-2): Jesus Ruiz (31), Victor Garcia (17), Oscar Rivas (35), David Fernandez (19), Ivan Calero (20), Mula (7), Jose Angel Jurado (25), Roberto Olabe (5), Oscar Arribas (22), Giovani Zarfino (12), Emmanuel Apeh (11)
Valladolid (4-4-2): Jordi Masip (1), Saidy Janko (18), Javi Sanchez (5), Joaquin Fernandez (24), Raul Carnero (3), Oscar Plano (10), Roque Mesa (17), Alvaro Aguado (16), Monchu (8), Monchu (8), Shon Weissman (9), Sergio Leon (7)


Thay người | |||
59’ | Giovani Zarfino Borja Valle | 46’ | Sergio Leon Ivan Sanchez |
59’ | Mula Luis Valcarce | 62’ | Raul Carnero Nacho Martinez |
75’ | Roberto Olabe Xisco | 69’ | Saidy Janko Luis Perez |
82’ | Emmanuel Apeh Joel Valencia | 69’ | Alvaro Aguado Toni Villa |
82’ | Ivan Calero Antonio Moyano | 78’ | Monchu Anuar |
Cầu thủ dự bị | |||
Ander Gorostidi | Jon Morcillo | ||
Joel Valencia | Cristo Gonzalez | ||
Borja Valle | Nacho Martinez | ||
Laure | Ivan Sanchez | ||
Jose Carlos Ramirez | Luis Perez | ||
Luis Valcarce | Toni Villa | ||
Cristian Rivero | Pablo Hervias | ||
Xisco | Josema | ||
David Fornies | Kiko | ||
Carlos Hernandez | Roberto | ||
Nicolas Ezequiel Gorosito | Anuar | ||
Antonio Moyano |
Nhận định Alcorcon vs Valladolid
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Alcorcon
Thành tích gần đây Valladolid
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
2 | ![]() | 33 | 16 | 11 | 6 | 18 | 59 | |
3 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 15 | 59 | |
4 | ![]() | 33 | 17 | 7 | 9 | 16 | 58 | |
5 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 15 | 54 | |
6 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 6 | 54 | |
7 | ![]() | 33 | 14 | 11 | 8 | 12 | 53 | |
8 | ![]() | 33 | 13 | 10 | 10 | 8 | 49 | |
9 | ![]() | 34 | 12 | 11 | 11 | 2 | 47 | |
10 | ![]() | 33 | 13 | 7 | 13 | -5 | 46 | |
11 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 5 | 45 | |
12 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 2 | 45 | |
13 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -1 | 45 | |
14 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -2 | 45 | |
15 | 34 | 11 | 9 | 14 | -2 | 42 | ||
16 | ![]() | 33 | 9 | 15 | 9 | -2 | 42 | |
17 | ![]() | 33 | 9 | 14 | 10 | 1 | 41 | |
18 | ![]() | 33 | 9 | 10 | 14 | -4 | 37 | |
19 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -13 | 36 | |
20 | ![]() | 33 | 7 | 7 | 19 | -18 | 28 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 33 | 4 | 5 | 24 | -38 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại