Chủ Nhật, 06/04/2025
Motoki Nagakura
16
Shota Fujio
32
Yuji Ono
42
Ryo Endo (Thay: Michael James Fitzgerald)
45
Kanji Kuwayama
45+4'
Hokuto Shimoda (Thay: Kanji Kuwayama)
46
Kazuki Fujimoto (Thay: Erik)
46
Byron Vasquez (Thay: Junya Suzuki)
46
Motoki Nagakura
49
Yuki Nakashima (Thay: Keiya Sento)
64
Kotaro Hayashi (Thay: Sang-Ho Na)
64
Yoshiaki Takagi (Thay: Yuji Ono)
70
Motoki Hasegawa (Thay: Kaito Taniguchi)
70
Takumi Hasegawa (Thay: Danilo)
70
Ryohei Shirasaki
84
Tenshiro Takasaki (Thay: Ryohei Shirasaki)
84
Motoki Nagakura
87
Motoki Nagakura
90+5'

Thống kê trận đấu Albirex Niigata vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Albirex Niigata
Albirex Niigata
Machida Zelvia
Machida Zelvia
67 Kiểm soát bóng 33
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs Machida Zelvia

Albirex Niigata (4-4-2): Koto Abe (21), Soya Fujiwara (25), Michael James Fitzgerald (5), Hayato Inamura (45), Kento Hashimoto (42), Danilo Gomes (17), Hiroki Akiyama (6), Eiji Miyamoto (8), Kaito Taniguchi (7), Yuji Ono (99), Motoki Nagakura (27)

Machida Zelvia (3-4-1-2): Koki Fukui (42), Ibrahim Dresevic (5), Gen Shoji (3), Daiki Sugioka (25), Junya Suzuki (6), Na Sang-ho (10), Ryohei Shirasaki (23), Keiya Sento (8), Shota Fujio (9), Erik (11), Kanji Kuwayama (49)

Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-4-2
21
Koto Abe
25
Soya Fujiwara
5
Michael James Fitzgerald
45
Hayato Inamura
42
Kento Hashimoto
17
Danilo Gomes
6
Hiroki Akiyama
8
Eiji Miyamoto
7
Kaito Taniguchi
99
Yuji Ono
27 4
Motoki Nagakura
49
Kanji Kuwayama
11
Erik
9
Shota Fujio
8
Keiya Sento
23
Ryohei Shirasaki
10
Na Sang-ho
6
Junya Suzuki
25
Daiki Sugioka
3
Gen Shoji
5
Ibrahim Dresevic
42
Koki Fukui
Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-1-2
Thay người
45’
Michael James Fitzgerald
Ryo Endo
46’
Kanji Kuwayama
Hokuto Shimoda
70’
Danilo
Takumi Hasegawa
46’
Junya Suzuki
Byron Vasquez
70’
Kaito Taniguchi
Motoki Hasegawa
46’
Erik
Kazuki Fujimoto
70’
Yuji Ono
Yoshiaki Takagi
64’
Sang-Ho Na
Kotaro Hayashi
64’
Keiya Sento
Yuki Nakashima
84’
Ryohei Shirasaki
Tenshiro Takasaki
Cầu thủ dự bị
Koji Suzuki
Yoshiaki Arai
Daisuke Yoshimitsu
Daisuke Matsumoto
Ryo Endo
Kotaro Hayashi
Yuto Horigome
Hokuto Shimoda
Takumi Hasegawa
Kosei Ashibe
Motoki Hasegawa
Byron Vasquez
Yuzuru Shimada
Kazuki Fujimoto
Jin Okumura
Yuki Nakashima
Yoshiaki Takagi
Tenshiro Takasaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
15/05 - 2022
23/10 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
02/08 - 2023
J League 1
01/06 - 2024
25/08 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
04/09 - 2024
08/09 - 2024
J League 1
15/03 - 2025

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 1
02/04 - 2025
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
15/03 - 2025
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
02/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
08/12 - 2024
30/11 - 2024
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X