![]() Motoki Nagakura 16 | |
![]() Shota Fujio 32 | |
![]() Yuji Ono 42 | |
![]() Ryo Endo (Thay: Michael James Fitzgerald) 45 | |
![]() Kanji Kuwayama 45+4' | |
![]() Hokuto Shimoda (Thay: Kanji Kuwayama) 46 | |
![]() Kazuki Fujimoto (Thay: Erik) 46 | |
![]() Byron Vasquez (Thay: Junya Suzuki) 46 | |
![]() Motoki Nagakura 49 | |
![]() Yuki Nakashima (Thay: Keiya Sento) 64 | |
![]() Kotaro Hayashi (Thay: Sang-Ho Na) 64 | |
![]() Yoshiaki Takagi (Thay: Yuji Ono) 70 | |
![]() Motoki Hasegawa (Thay: Kaito Taniguchi) 70 | |
![]() Takumi Hasegawa (Thay: Danilo) 70 | |
![]() Ryohei Shirasaki 84 | |
![]() Tenshiro Takasaki (Thay: Ryohei Shirasaki) 84 | |
![]() Motoki Nagakura 87 | |
![]() Motoki Nagakura 90+5' |
Thống kê trận đấu Albirex Niigata vs Machida Zelvia
số liệu thống kê

Albirex Niigata

Machida Zelvia
67 Kiểm soát bóng 33
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs Machida Zelvia
Albirex Niigata (4-4-2): Koto Abe (21), Soya Fujiwara (25), Michael James Fitzgerald (5), Hayato Inamura (45), Kento Hashimoto (42), Danilo Gomes (17), Hiroki Akiyama (6), Eiji Miyamoto (8), Kaito Taniguchi (7), Yuji Ono (99), Motoki Nagakura (27)
Machida Zelvia (3-4-1-2): Koki Fukui (42), Ibrahim Dresevic (5), Gen Shoji (3), Daiki Sugioka (25), Junya Suzuki (6), Na Sang-ho (10), Ryohei Shirasaki (23), Keiya Sento (8), Shota Fujio (9), Erik (11), Kanji Kuwayama (49)

Albirex Niigata
4-4-2
21
Koto Abe
25
Soya Fujiwara
5
Michael James Fitzgerald
45
Hayato Inamura
42
Kento Hashimoto
17
Danilo Gomes
6
Hiroki Akiyama
8
Eiji Miyamoto
7
Kaito Taniguchi
99
Yuji Ono
27 4
Motoki Nagakura
49
Kanji Kuwayama
11
Erik
9
Shota Fujio
8
Keiya Sento
23
Ryohei Shirasaki
10
Na Sang-ho
6
Junya Suzuki
25
Daiki Sugioka
3
Gen Shoji
5
Ibrahim Dresevic
42
Koki Fukui

Machida Zelvia
3-4-1-2
Thay người | |||
45’ | Michael James Fitzgerald Ryo Endo | 46’ | Kanji Kuwayama Hokuto Shimoda |
70’ | Danilo Takumi Hasegawa | 46’ | Junya Suzuki Byron Vasquez |
70’ | Kaito Taniguchi Motoki Hasegawa | 46’ | Erik Kazuki Fujimoto |
70’ | Yuji Ono Yoshiaki Takagi | 64’ | Sang-Ho Na Kotaro Hayashi |
64’ | Keiya Sento Yuki Nakashima | ||
84’ | Ryohei Shirasaki Tenshiro Takasaki |
Cầu thủ dự bị | |||
Koji Suzuki | Yoshiaki Arai | ||
Daisuke Yoshimitsu | Daisuke Matsumoto | ||
Ryo Endo | Kotaro Hayashi | ||
Yuto Horigome | Hokuto Shimoda | ||
Takumi Hasegawa | Kosei Ashibe | ||
Motoki Hasegawa | Byron Vasquez | ||
Yuzuru Shimada | Kazuki Fujimoto | ||
Jin Okumura | Yuki Nakashima | ||
Yoshiaki Takagi | Tenshiro Takasaki |
Nhận định Albirex Niigata vs Machida Zelvia
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
Thành tích gần đây Albirex Niigata
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
Thành tích gần đây Machida Zelvia
J League 1