Thứ Sáu, 04/04/2025
Yudai Tanaka (Kiến tạo: Mitchell Duke)
13
Yudai Tanaka
18
Jordy Buijs
19
Yuzuru Shimada
21
Ryotaro Ito (Kiến tạo: Yoshiaki Takagi)
32
Tiago Alves (Thay: Eui-Gwon Han)
46
Mitchell Duke (Kiến tạo: Kodai Sano)
47
Yosuke Kawai
53
Taishi Semba (Thay: Yosuke Kawai)
58
Kazuki Saito (Thay: Mitchell Duke)
69
Michael James Fitzgerald
70
Yota Komi (Thay: Ryotaro Ito)
74
Alexandre Guedes (Thay: Koji Suzuki)
83
Kazuyoshi Shimabuku (Thay: Eitaro Matsuda)
83
Shumpei Naruse (Thay: Yudai Tanaka)
84
Kohei Kiyama (Thay: Haruka Motoyama)
84
Jordy Buijs
88

Thống kê trận đấu Albirex Niigata vs Fagiano Okayama FC

số liệu thống kê
Albirex Niigata
Albirex Niigata
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
64 Kiểm soát bóng 36
6 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
15 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs Fagiano Okayama FC

Albirex Niigata (4-2-3-1): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Michael James Fitzgerald (5), Daichi Tagami (50), Yuto Horigome (31), Takahiro Koh (8), Yuzuru Shimada (20), Eitaro Matsuda (22), Yoshiaki Takagi (33), Ryotaro Ito (13), Koji Suzuki (9)

Fagiano Okayama FC (4-2-3-1): Daiki Hotta (35), Ryosuke Kawano (16), Yasutaka Yanagi (5), Jordy Buijs (23), Shuhei Tokumoto (41), Haruka Motoyama (26), Yosuke Kawai (27), Yudai Tanaka (14), Kodai Sano (22), Eui-Gwon Han (9), Mitchell Duke (15)

Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
1
Ryosuke Kojima
25
Soya Fujiwara
5
Michael James Fitzgerald
50
Daichi Tagami
31
Yuto Horigome
8
Takahiro Koh
20
Yuzuru Shimada
22
Eitaro Matsuda
33
Yoshiaki Takagi
13
Ryotaro Ito
9
Koji Suzuki
15
Mitchell Duke
9
Eui-Gwon Han
22
Kodai Sano
14
Yudai Tanaka
27
Yosuke Kawai
26
Haruka Motoyama
41
Shuhei Tokumoto
23
Jordy Buijs
5
Yasutaka Yanagi
16
Ryosuke Kawano
35
Daiki Hotta
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
4-2-3-1
Thay người
74’
Ryotaro Ito
Yota Komi
46’
Eui-Gwon Han
Tiago Alves
83’
Koji Suzuki
Alexandre Guedes
58’
Yosuke Kawai
Taishi Semba
83’
Eitaro Matsuda
Kazuyoshi Shimabuku
69’
Mitchell Duke
Kazuki Saito
84’
Haruka Motoyama
Kohei Kiyama
84’
Yudai Tanaka
Shumpei Naruse
Cầu thủ dự bị
Alexandre Guedes
Kazuki Saito
Jinpei Yoshida
Taishi Semba
Kazuyoshi Shimabuku
Kohei Kiyama
Fumiya Hayakawa
Shumpei Naruse
Koto Abe
Tomohiko Miyazaki
Yota Komi
Junki Kanayama
Ken Yamura
Tiago Alves

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 1
02/04 - 2025
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
15/03 - 2025
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
02/04 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
15/02 - 2025
J League 2

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JEF United ChibaJEF United Chiba76011118T T T T B
2Omiya ArdijaOmiya Ardija7502715T T B T B
3Jubilo IwataJubilo Iwata7502215B B T T T
4V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7421614T H T T B
5FC ImabariFC Imabari7331412T T H T H
6Tokushima VortisTokushima Vortis7331312H H B H T
7Fujieda MYFCFujieda MYFC7331212T H T H T
8Vegalta SendaiVegalta Sendai7322211T H H B T
9Kataller ToyamaKataller Toyama7313110T T H B B
10Oita TrinitaOita Trinita7241110B H H H T
11Roasso KumamotoRoasso Kumamoto7313-110B H B T T
12Mito HollyhockMito Hollyhock723219H H H B T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita7304-69B B B B T
14Montedio YamagataMontedio Yamagata722318B T T H H
15Ventforet KofuVentforet Kofu7214-37B H B B T
16Sagan TosuSagan Tosu7214-57B H T T B
17Consadole SapporoConsadole Sapporo7205-76B B T T B
18Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi7124-25T B H B B
19Iwaki FCIwaki FC7034-83H H B B B
20Ehime FCEhime FC7016-91H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X