![]() Yudai Tanaka (Kiến tạo: Mitchell Duke) 13 | |
![]() Yudai Tanaka 18 | |
![]() Jordy Buijs 19 | |
![]() Yuzuru Shimada 21 | |
![]() Ryotaro Ito (Kiến tạo: Yoshiaki Takagi) 32 | |
![]() Tiago Alves (Thay: Eui-Gwon Han) 46 | |
![]() Mitchell Duke (Kiến tạo: Kodai Sano) 47 | |
![]() Yosuke Kawai 53 | |
![]() Taishi Semba (Thay: Yosuke Kawai) 58 | |
![]() Kazuki Saito (Thay: Mitchell Duke) 69 | |
![]() Michael James Fitzgerald 70 | |
![]() Yota Komi (Thay: Ryotaro Ito) 74 | |
![]() Alexandre Guedes (Thay: Koji Suzuki) 83 | |
![]() Kazuyoshi Shimabuku (Thay: Eitaro Matsuda) 83 | |
![]() Shumpei Naruse (Thay: Yudai Tanaka) 84 | |
![]() Kohei Kiyama (Thay: Haruka Motoyama) 84 | |
![]() Jordy Buijs 88 |
Thống kê trận đấu Albirex Niigata vs Fagiano Okayama FC
số liệu thống kê

Albirex Niigata

Fagiano Okayama FC
64 Kiểm soát bóng 36
6 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
15 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs Fagiano Okayama FC
Albirex Niigata (4-2-3-1): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Michael James Fitzgerald (5), Daichi Tagami (50), Yuto Horigome (31), Takahiro Koh (8), Yuzuru Shimada (20), Eitaro Matsuda (22), Yoshiaki Takagi (33), Ryotaro Ito (13), Koji Suzuki (9)
Fagiano Okayama FC (4-2-3-1): Daiki Hotta (35), Ryosuke Kawano (16), Yasutaka Yanagi (5), Jordy Buijs (23), Shuhei Tokumoto (41), Haruka Motoyama (26), Yosuke Kawai (27), Yudai Tanaka (14), Kodai Sano (22), Eui-Gwon Han (9), Mitchell Duke (15)

Albirex Niigata
4-2-3-1
1
Ryosuke Kojima
25
Soya Fujiwara
5
Michael James Fitzgerald
50
Daichi Tagami
31
Yuto Horigome
8
Takahiro Koh
20
Yuzuru Shimada
22
Eitaro Matsuda
33
Yoshiaki Takagi
13
Ryotaro Ito
9
Koji Suzuki
15
Mitchell Duke
9
Eui-Gwon Han
22
Kodai Sano
14
Yudai Tanaka
27
Yosuke Kawai
26
Haruka Motoyama
41
Shuhei Tokumoto
23
Jordy Buijs
5
Yasutaka Yanagi
16
Ryosuke Kawano
35
Daiki Hotta

Fagiano Okayama FC
4-2-3-1
Thay người | |||
74’ | Ryotaro Ito Yota Komi | 46’ | Eui-Gwon Han Tiago Alves |
83’ | Koji Suzuki Alexandre Guedes | 58’ | Yosuke Kawai Taishi Semba |
83’ | Eitaro Matsuda Kazuyoshi Shimabuku | 69’ | Mitchell Duke Kazuki Saito |
84’ | Haruka Motoyama Kohei Kiyama | ||
84’ | Yudai Tanaka Shumpei Naruse |
Cầu thủ dự bị | |||
Alexandre Guedes | Kazuki Saito | ||
Jinpei Yoshida | Taishi Semba | ||
Kazuyoshi Shimabuku | Kohei Kiyama | ||
Fumiya Hayakawa | Shumpei Naruse | ||
Koto Abe | Tomohiko Miyazaki | ||
Yota Komi | Junki Kanayama | ||
Ken Yamura | Tiago Alves |
Nhận định Albirex Niigata vs Fagiano Okayama FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Thành tích gần đây Albirex Niigata
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
J League 2
Bảng xếp hạng J League 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 18 | T T T T B |
2 | ![]() | 7 | 5 | 0 | 2 | 7 | 15 | T T B T B |
3 | ![]() | 7 | 5 | 0 | 2 | 2 | 15 | B B T T T |
4 | ![]() | 7 | 4 | 2 | 1 | 6 | 14 | T H T T B |
5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | T T H T H | |
6 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | H H B H T |
7 | ![]() | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | T H T H T |
8 | ![]() | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H H B T |
9 | 7 | 3 | 1 | 3 | 1 | 10 | T T H B B | |
10 | ![]() | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | B H H H T |
11 | ![]() | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | B H B T T |
12 | ![]() | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H H H B T |
13 | ![]() | 7 | 3 | 0 | 4 | -6 | 9 | B B B B T |
14 | ![]() | 7 | 2 | 2 | 3 | 1 | 8 | B T T H H |
15 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 | B H B B T |
16 | ![]() | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B H T T B |
17 | ![]() | 7 | 2 | 0 | 5 | -7 | 6 | B B T T B |
18 | ![]() | 7 | 1 | 2 | 4 | -2 | 5 | T B H B B |
19 | ![]() | 7 | 0 | 3 | 4 | -8 | 3 | H H B B B |
20 | ![]() | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại