Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Al Tai vs Al Raed hôm nay 25-11-2023

Giải VĐQG Saudi Arabia - Th 7, 25/11

Kết thúc
Hiệp một: 1-2
T7, 01:00 25/11/2023
Vòng 14 - VĐQG Saudi Arabia
Prince Abdul Aziz bin Musa'ed Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Julio Tavares
12
Abdulfattah Asiri
25
Yahya Sunbul
27
Mansor Al Beshe
30
Bandar Wahishi (Thay: Oumar Gonzalez)
35
Mohammed Al Subaie (Thay: Yahya Sunbul)
40
(Pen) Bernard Mensah
45
Mansor Al Beshe
45+1'
Amir Sayoud (Thay: Julio Tavares)
46
Andrei Cordea (Thay: Abdulaziz Majrashi)
46
Tariq Mohammed (Thay: Salem Al Toiawy)
46
Marko Dugandzic (Thay: Adeeb Al-Haizan)
56
Virgil Misidjan (Thay: Abdulfattah Asiri)
56
Bandar Wahishi
59
Bernard Mensah (Kiến tạo: Virgil Misidjan)
60
Karim El Berkaoui
72
Naif Hazazi (Thay: Karim El Berkaoui)
74
Firas Al-Ghamdi (Thay: Mohammed Fouzair)
75
Andrei Cordea
82
Abdulrahman Al-Harthi (Thay: Enzo Roco)
82
(og) Abdullah Al Fahad
90+2'
(Pen) Bernard Mensah
90+9'
Virgil Misidjan (Kiến tạo: Bernard Mensah)
90+10'

Thống kê trận đấu Al Tai vs Al Raed

số liệu thống kê
Al Tai
Al Tai
Al Raed
Al Raed
78 Kiểm soát bóng 22
10 Phạm lỗi 13
9 Ném biên 6
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Al Tai vs Al Raed

Al Tai (4-3-3): Muataz Al Bagawi (44), Salem Al Toiawy (13), Ibrahim Al Nakhli (88), Enzo Roco (5), Abdulaziz Majrashi (3), Alfa Semedo (30), Robert Bauer (27), Bernard Mensah (43), Abdulfattah Asiri (45), Adeeb Al-Haizan (90), Salman Al Muwashar (7)

Al Raed (4-4-2): Andre Moreira (1), Muhammed Al-Dawsari (32), Oumar Gonzalez (21), Mamadou Loum (5), Abdullah Al-Fahad (19), Mohammed Fouzair (10), Mathias Normann (8), Mansor Albeshe (14), Yahya Sunbul (45), Karim El Berkaoui (11), Julio Tavares (17)

Al Tai
Al Tai
4-3-3
44
Muataz Al Bagawi
13
Salem Al Toiawy
88
Ibrahim Al Nakhli
5
Enzo Roco
3
Abdulaziz Majrashi
30
Alfa Semedo
27
Robert Bauer
43 2
Bernard Mensah
45
Abdulfattah Asiri
90
Adeeb Al-Haizan
7
Salman Al Muwashar
17
Julio Tavares
11
Karim El Berkaoui
45
Yahya Sunbul
14
Mansor Albeshe
8
Mathias Normann
10
Mohammed Fouzair
19
Abdullah Al-Fahad
5
Mamadou Loum
21
Oumar Gonzalez
32
Muhammed Al-Dawsari
1
Andre Moreira
Al Raed
Al Raed
4-4-2
Thay người
46’
Salem Al Toiawy
Tariq Abdu
35’
Oumar Gonzalez
Bandar Whaeshi
46’
Abdulaziz Majrashi
Andrei Cordea
40’
Yahya Sunbul
Mohammed Alsubaie
56’
Abdulfattah Asiri
Virgil Misidjan
46’
Julio Tavares
Amir Sayoud
56’
Adeeb Al-Haizan
Marko Dugandzic
74’
Karim El Berkaoui
Naif Hazazi
82’
Enzo Roco
Abdulrahman Al-Harthi
75’
Mohammed Fouzair
Firas Al Ghamdi
Cầu thủ dự bị
Victor Braga
Bandar Whaeshi
Abdulaziz Al Harabi
Ahmad Al Harbi
Abdulrahman Al-Harthi
Mohammed Alsubaie
Hassan Al-Omari
Abdullah Al Yousef
Abdulkarim Sultan
Naif Hazazi
Virgil Misidjan
Firas Al Ghamdi
Marko Dugandzic
Rakan Al-Dosari
Tariq Abdu
Amir Sayoud
Andrei Cordea
Mubarak Al-Rajeh

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
10/10 - 2022
06/04 - 2023
H1: 2-2
25/11 - 2023
H1: 1-2
11/05 - 2024
H1: 0-1

Thành tích gần đây Al Tai

Hạng 2 Saudi Arabia
03/04 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
19/02 - 2025
10/02 - 2025
H1: 1-0
04/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
H1: 0-0
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Al Raed

Kings Cup Saudi Arabia
03/04 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
14/03 - 2025
07/03 - 2025
03/03 - 2025
25/02 - 2025
21/02 - 2025
15/02 - 2025
06/02 - 2025
31/01 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al IttihadAl Ittihad2519423561T H H H T
2Al HilalAl Hilal2518344457B T B T T
3Al NassrAl Nassr2515642651B T B H T
4Al QadsiahAl Qadsiah2516361651T B T H B
5Al AhliAl Ahli2515372348T T T H B
6Al ShababAl Shabab2513481743H T T H T
7Al EttifaqAl Ettifaq2510510-435T T H T B
8Al TaawounAl Taawoun25979334H B T T B
9Al RiyadhAl Riyadh259610-833B H B T B
10Al KholoodAl Kholood259412-1331T B T T B
11Al KhaleejAl Khaleej258611-730H H B H B
12DamacDamac257612-1127B B B B T
13Al OrobahAl Orobah258215-2826B T T B B
14Al FeihaAl Feiha2551010-1425H H H B T
15Al FatehAl Fateh256415-2222T T B B T
16Al AkhdoudAl Akhdoud255515-1520B B H B T
17Al WehdaAl Wehda255515-2420B B H T T
18Al RaedAl Raed255317-1818T B H B B
19Al WehdaAl Wehda211014H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X