![]() Abdulfattah Adam 31 | |
![]() Kamil Al-Aswad 39 | |
![]() Sultan Mandash 55 | |
![]() Muteb Abdullah Al Mufarraj (Thay: Waleed Abdul Wahad Al-Ahmed) 63 | |
![]() Mahdi Abduljabbar Mahdi Darwish Hasan (Thay: Igor Torres) 70 | |
![]() Salaah Al Yahyaei (Thay: Oussama Bellatreche) 70 | |
![]() Mohamed El Garably (Thay: Oussama Bellatreche) 70 | |
![]() Ismaeel Abdullatif Ismail Hassan (Thay: Oussama Bellatreche) 70 | |
![]() Fahad bin Jumayah (Thay: Sultan Ahmed Mandash) 75 | |
![]() Gleison (Thay: Mahdi Humaidan) 78 | |
![]() Mohamed Adel (Thay: Ahmed Bughammar) 78 | |
![]() Dominique Mendy (Thay: Nizar Al-Rashdan) 78 | |
![]() Sultan Al Farhan (Thay: Faycal Fajr) 86 | |
![]() Renne Alejandro Rivas Alezones (Thay: Saad Fahad Al Nasser) 86 | |
![]() Joao Pedro Pereira dos Santos (Thay: Abdul Fatah Alhosawi) 86 |
Thống kê trận đấu Al Taawoun vs AL Khalidiyah
số liệu thống kê

Al Taawoun
AL Khalidiyah
52 Kiểm soát bóng 48
13 Phạm lỗi 5
16 Ném biên 23
7 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
2 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Al Taawoun vs AL Khalidiyah
Thay người | |||
63’ | Waleed Abdul Wahad Al-Ahmed Muteb Al-Mufarrij | 70’ | Oussama Bellatreche Ismail Abdullatif |
75’ | Sultan Ahmed Mandash Fahad bin Jumayah | 70’ | Igor Torres Mahdi Abduljabbar Hasan |
86’ | Faycal Fajr Sultan Al Farhan | 78’ | Ahmed Bughammar Mohamed Adel |
86’ | Abdul Fatah Alhosawi Joao Pedro Pereira dos Santos | 78’ | Mahdi Humaidan Gleison |
86’ | Saad Fahad Al Nasser Renne Rivas | 78’ | Nizar Al-Rashdan Dominique Mendy |
Cầu thủ dự bị | |||
Sultan Al Farhan | Mohamed Adel | ||
Mateus | Gleison | ||
Joao Pedro Pereira dos Santos | Ismail Abdullatif | ||
Fahad bin Jumayah | Ahmed Abdulhameedahmed Abdulla | ||
Renne Rivas | Boumessous | ||
Lucas Chávez | Sayed Reda Issa | ||
Fahad Khalid Al Abdulrazzaq | Talal Juma Saad Alshorooqi | ||
Ebrahim Alshuyl | Salaah Al Yahyaei | ||
Ahmed Saleh Bahusayn | Dominique Mendy | ||
Muteb Al-Mufarrij | Ali Abdulla | ||
Hattan Bahebri | Mohamed El Garably | ||
Abdulrahman Alghamdi | Mahdi Abduljabbar Hasan |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Al Taawoun
VĐQG Saudi Arabia
AFC Champions League Two
VĐQG Saudi Arabia
AFC Champions League Two
VĐQG Saudi Arabia
AFC Champions League Two
VĐQG Saudi Arabia
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây AL Khalidiyah
VĐQG Bahrain
Kings Cup Bahrain
VĐQG Bahrain
AFC Champions League Two
VĐQG Bahrain
Kings Cup Bahrain
VĐQG Bahrain
Bảng xếp hạng AFC Champions League Two
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | T T T H | |
2 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B T H B |
3 | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 3 | B B B T | |
4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 15 | B T T T T |
2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 12 | T T T B T | |
3 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 9 | T B B T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -13 | 0 | B B B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | H T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | H T T H B |
3 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | T B T H T |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | B B B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | B T H T T |
2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T T T B H | |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | B B H T H |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | T B B B B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 12 | T B B T T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | B B T H B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 0 | 5 | -12 | 3 | B T B B B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | H T B B T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 10 | T B T H B |
3 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | T B B T T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B H T H B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | H T T B T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | H H T T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B T H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B B B B H |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 12 | T B T T B |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | B H T T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | T T B B T |
4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -22 | 1 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại