![]() Lovro Golic 34 | |
![]() Riccardo Pagano (Thay: Lovro Golic) 46 | |
![]() Musab Aljuwayr (Thay: Majed Omar Kanabah) 46 | |
![]() Joao Costa 54 | |
![]() Rick Karsdorp (Thay: Diego Llorente) 62 | |
![]() Lorenzo Pellegrini (Thay: Leandro Paredes) 62 | |
![]() Romelu Lukaku (Thay: Andrea Belotti) 63 | |
![]() Hussain Al-Sabiyani (Thay: Moteb Al-Harbi) 68 | |
![]() Carlos (Thay: Hattan Sultan Bahbri) 69 | |
![]() Abdullah Al-Jawaey (Thay: Nawaf Al-Sadi) 69 | |
![]() Edoardo Bove (Thay: Niccolo Pisilli) 75 | |
![]() Pietro Boer (Thay: Mile Svilar) 75 | |
![]() Manuel Nardozi (Thay: Joao Costa) 76 | |
![]() Yannick Carrasco 78 | |
![]() Romelu Lukaku 85 | |
![]() Mattia Mannini (Thay: Rasmus Kristensen) 86 | |
![]() Filippo Reale (Thay: Nicola Zalewski) 86 |
Thống kê trận đấu Al Shabab vs AS Roma
số liệu thống kê

Al Shabab

AS Roma
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Shabab
Kings Cup Saudi Arabia
VĐQG Saudi Arabia
Thành tích gần đây AS Roma
Serie A
Europa League
Serie A
Europa League
Serie A
Europa League
Serie A
Europa League