Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Al Raed vs Al Fateh hôm nay 27-10-2023

Giải VĐQG Saudi Arabia - Th 6, 27/10

Kết thúc
Hiệp một: 0-2
T6, 22:00 27/10/2023
Vòng 11 - VĐQG Saudi Arabia
King Abdullah Stadium, Buraidah
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mathias Normann
24
Tafiq Buhumaid (Kiến tạo: Mourad Batna)
28
Abdullah Al-Mogren
30
Cristian Tello (Kiến tạo: Lucas Zelarayan)
45+3'
Hamad Al Jayzani
57
Mohammed Al Fuhaid (Thay: Abbas Sadiq Al Hassan)
58
Ali Al Zubaidi (Thay: Saeed Baattia)
58
Salem Al Najdi (Thay: Tafiq Buhumaid)
58
Mansor Al Beshe
62
Karim El Berkaoui (Thay: Yahya Sunbul)
66
(Pen) Karim El Berkaoui
69
Ali Al Zubaidi
75
Nouh Al Mousa (Thay: Abdullah Al-Mogren)
79
Mohammed Al Doseri
80
Bandar Wahishi (Thay: Mamadou Loum Ndiaye)
90
Abdullah Al Yousif (Thay: Hamad Al Jayzani)
90
Qassem Al-Oujami (Thay: Lucas Zelarayan)
90
Jacob Rinne
90+5'

Thống kê trận đấu Al Raed vs Al Fateh

số liệu thống kê
Al Raed
Al Raed
Al Fateh
Al Fateh
52 Kiểm soát bóng 48
15 Phạm lỗi 15
8 Ném biên 8
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Al Raed vs Al Fateh

Al Raed (4-4-2): Andre Moreira (1), Muhammed Al-Dawsari (32), Oumar Gonzalez (21), Mamadou Loum (5), Hamad Al Jayzani (28), Mohammed Fouzair (10), Mathias Normann (8), Mansor Albeshe (14), Yahya Sunbul (45), Amir Sayoud (7), Julio Tavares (17)

Al Fateh (4-2-3-1): Jacob Rinne (1), Saeed Baattia (12), Jason Denayer (64), Marwane Saadane (17), Tawfiq Buhumaid (25), Abbas Al-Hassan (66), Mukhtar Ali (7), Mourad Batna (11), Lucas Zelarrayan (10), Cristian Tello (37), Abdullah Al-Mogren (20)

Al Raed
Al Raed
4-4-2
1
Andre Moreira
32
Muhammed Al-Dawsari
21
Oumar Gonzalez
5
Mamadou Loum
28
Hamad Al Jayzani
10
Mohammed Fouzair
8
Mathias Normann
14
Mansor Albeshe
45
Yahya Sunbul
7
Amir Sayoud
17
Julio Tavares
20
Abdullah Al-Mogren
37
Cristian Tello
10
Lucas Zelarrayan
11
Mourad Batna
7
Mukhtar Ali
66
Abbas Al-Hassan
25
Tawfiq Buhumaid
17
Marwane Saadane
64
Jason Denayer
12
Saeed Baattia
1
Jacob Rinne
Al Fateh
Al Fateh
4-2-3-1
Thay người
66’
Yahya Sunbul
Karim El Berkaoui
58’
Tafiq Buhumaid
Salem Al-Najdi
90’
Hamad Al Jayzani
Abdullah Al Yousef
58’
Saeed Baattia
Ali Al Zubaidi
90’
Mamadou Loum Ndiaye
Bandar Whaeshi
58’
Abbas Sadiq Al Hassan
Mohamed Al-Fuhaid Salah
79’
Abdullah Al-Mogren
Nooh Al-Mousa
90’
Lucas Zelarayan
Qasim Al-Oujami
Cầu thủ dự bị
Meshary Sanyor
Nooh Al-Mousa
Abdullah Al Yousef
Salem Al-Najdi
Mohammed Alsubaie
Ali Al Zubaidi
Bandar Whaeshi
Qasim Al-Oujami
Abdullah Al-Fahad
Mohammed Al Saeed
Karim El Berkaoui
Ali Al Masoud
Raed Al Ghamdi
Mustafa Malaeka
Naif Hazazi
Mohamed Al-Fuhaid Salah
Firas Al Ghamdi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
16/10 - 2022
11/04 - 2023
27/10 - 2023
19/04 - 2024
26/10 - 2024
14/03 - 2025

Thành tích gần đây Al Raed

Kings Cup Saudi Arabia
03/04 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
14/03 - 2025
07/03 - 2025
03/03 - 2025
25/02 - 2025
21/02 - 2025
15/02 - 2025
06/02 - 2025
31/01 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Al Fateh

VĐQG Saudi Arabia
14/03 - 2025
07/03 - 2025
02/03 - 2025
24/02 - 2025
20/02 - 2025
14/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
22/01 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al IttihadAl Ittihad2619523562H H H T H
2Al HilalAl Hilal2618354257T B T T B
3Al NassrAl Nassr2616642854T B H T T
4Al QadsiahAl Qadsiah2616461652B T H B H
5Al AhliAl Ahli2615472349T T H B H
6Al ShababAl Shabab2513481743H T T H T
7Al TaawounAl Taawoun261079537B T T B T
8Al EttifaqAl Ettifaq2610610-436T H T B H
9Al RiyadhAl Riyadh269710-834H B T B H
10Al KholoodAl Kholood269413-1531B T T B B
11Al KhaleejAl Khaleej258611-730H H B H B
12DamacDamac267712-1128B B B T H
13Al OrobahAl Orobah268216-2926T T B B B
14Al FeihaAl Feiha2551010-1425H H H B T
15Al AkhdoudAl Akhdoud266515-1423B H B T T
16Al FatehAl Fateh256415-2222T T B B T
17Al WehdaAl Wehda255515-2420B B H T T
18Al RaedAl Raed255317-1818T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X