![]() Yousef Abu Jalboush 5 | |
![]() Mahmoud Al Mardi 15 | |
![]() Sardar Azmoun 42 | |
![]() Federico Cartabia (Thay: Guilherme Bala) 46 | |
![]() Majdi Al Attar (Thay: Abdul Ajagun) 46 | |
![]() Rikelme (Thay: Igor Gomes) 46 | |
![]() Ahmad Tha'er (Thay: Alquraishi Adham) 46 | |
![]() Luka Milivojevic (Thay: Saeid Ezatolahi) 65 | |
![]() Mohammad Al-Daoud (Thay: Rajaei Ayed) 71 | |
![]() Jacques Thémopelé (Thay: Yousef Abu Jalboush) 71 | |
![]() Munas Dabbur (Thay: Breno Cascardo Lemos) 72 | |
![]() Saleem Obaid (Thay: Ehsan Hadad) 79 | |
![]() Yuri Cesar (Thay: Mateusao) 84 | |
![]() Renan Victor 87 | |
![]() Munas Dabbur 90+1' |
Thống kê trận đấu Al-Hussein SC vs Shabab Al-Ahli Dubai FC
số liệu thống kê
Al-Hussein SC

Shabab Al-Ahli Dubai FC
40 Kiểm soát bóng 60
13 Phạm lỗi 4
24 Ném biên 19
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 11
4 Sút không trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 1
12 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Al-Hussein SC vs Shabab Al-Ahli Dubai FC
Thay người | |||
46’ | Abdul Ajagun Majdi Al Attar | 46’ | Guilherme Bala Federico Cartabia |
46’ | Alquraishi Adham Ahmad Tha'er | 46’ | Igor Gomes Rikelme |
71’ | Rajaei Ayed Mohammad Al-Daoud | 65’ | Saeid Ezatolahi Luka Milivojevic |
71’ | Yousef Abu Jalboush Jacques Thémopelé | 72’ | Breno Cascardo Lemos Munas Dabbur |
79’ | Ehsan Hadad Saleem Obaid | 84’ | Mateusao Yuri Cesar |
Cầu thủ dự bị | |||
Majdi Al Attar | Hamad Al Meqebaali | ||
Waseem Al Riyalat | Rakaan Al-Menhali | ||
Mohammad Al-Daoud | Walid Abbas Murad | ||
Murad Al-Faluji | Federico Cartabia | ||
Abdallah Alattar | Munas Dabbur | ||
Ali Ahmad Hajabi | Rikelme | ||
Anas Bani Yaseen | Luka Milivojevic | ||
Seif Darwish | Saeed Suleiman Salem | ||
Saleem Obaid | Bogdan Planic | ||
Ahmad Sabrah | Yuri Cesar | ||
Ahmad Tha'er | Mohammed Juma Abdulla Darwish Al Mansouri | ||
Jacques Thémopelé | Sebastian Gonzalez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Al-Hussein SC
VĐQG Jordan
AFC Champions League Two
VĐQG Jordan
Cúp quốc gia Jordan
VĐQG Jordan
Cúp quốc gia Jordan
Thành tích gần đây Shabab Al-Ahli Dubai FC
Cúp quốc gia UAE
VĐQG UAE
UAE League Cup
AFC Champions League Two
VĐQG UAE
AFC Champions League Two
Bảng xếp hạng AFC Champions League Two
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | T T T H | |
2 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 | B T H B |
3 | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 3 | B B B T | |
4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 0 | 1 | 7 | 15 | B T T T T |
2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 12 | T T T B T | |
3 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 9 | T B B T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -13 | 0 | B B B B B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | H T B T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | H T T H B |
3 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | T B T H T |
4 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | B B B B B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | B T H T T |
2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T T T B H | |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | B B H T H |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -3 | 4 | T B B B B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 12 | T B B T T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | B B T H B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 0 | 5 | -12 | 3 | B T B B B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | H T B B T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 10 | T B T H B |
3 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | T B B T T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B H T H B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | H T T B T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | H H T T B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B T H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B B B B H |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 12 | T B T T B |
2 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | B H T T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | T T B B T |
4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -22 | 1 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại