![]() Odion Ighalo (Kiến tạo: Saud Abdulhamid) 15 | |
![]() Mohamed Kanno (Kiến tạo: Odion Ighalo) 34 | |
![]() Robin Quaison 37 | |
![]() Faisel Al-Ghamdi 57 | |
![]() Salem Al-Dawsari (Thay: Gustavo Cuellar) 61 | |
![]() Ali Abdullah Hazzazi 65 | |
![]() Ibrahim Mahnashi (Thay: Faisel Al-Ghamdi) 73 | |
![]() Abdulrahman Al Obaid (Thay: Berat Ozdemir) 73 | |
![]() Abdullah Al Salem (Thay: Vitinho) 80 | |
![]() Abdullah Ahmed Khateeb (Thay: Alhwsawi Sanousi Mohammed) 80 | |
![]() Saleh Al-Shehri (Thay: Odion Ighalo) 87 | |
![]() Abdullah Al Hamddan (Thay: Michael) 87 | |
![]() Darko Velkovski (Thay: Saad Al-Mousa) 88 | |
![]() Salem Al-Dawsari (Kiến tạo: Salman Al-Faraj) 90 | |
![]() Muath Faqeehi (Thay: Mohammed Al Burayk) 90 | |
![]() Ali Al-Boleahi 90+3' |
Thống kê trận đấu Al Hilal vs Al Ettifaq
số liệu thống kê

Al Hilal

Al Ettifaq
66 Kiểm soát bóng 34
3 Phạm lỗi 4
20 Ném biên 10
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Al Hilal vs Al Ettifaq
Al Hilal (4-2-3-1): Abdullah Al Muaiouf (1), Saud Abdulhamid (66), Hyun-Soo Jang (20), Ali Al-Boleahi (5), Mohammed Al-Breik (2), Mohamed Kanno (28), Gustavo Cuellar (6), Andre Carrillo (19), Salman Al Faraj (7), Michael (96), Odion Ighalo (9)
Al Ettifaq (4-5-1): Paulo Victor (48), Saeed Al Mowalad (2), Saad Al-Mousa (5), Marcel Tisserand (32), Alhwsawi Sanousi Mohammed (12), Robin Quaison (99), Faisel Al-Ghamdi (16), Ali Abdullah Hazzazi (11), Berat Ayberk Ozdemir (98), Ahmed Alghamdi (15), Vitinho (27)

Al Hilal
4-2-3-1
1
Abdullah Al Muaiouf
66
Saud Abdulhamid
20
Hyun-Soo Jang
5
Ali Al-Boleahi
2
Mohammed Al-Breik
28
Mohamed Kanno
6
Gustavo Cuellar
19
Andre Carrillo
7
Salman Al Faraj
96
Michael
9
Odion Ighalo
27
Vitinho
15
Ahmed Alghamdi
98
Berat Ayberk Ozdemir
11
Ali Abdullah Hazzazi
16
Faisel Al-Ghamdi
99
Robin Quaison
12
Alhwsawi Sanousi Mohammed
32
Marcel Tisserand
5
Saad Al-Mousa
2
Saeed Al Mowalad
48
Paulo Victor

Al Ettifaq
4-5-1
Thay người | |||
61’ | Gustavo Cuellar Salem Al Dawsari | 73’ | Faisel Al-Ghamdi Ibrahim Mahnashi |
87’ | Michael Abdullah Al Hamdan | 73’ | Berat Ozdemir Abdulrahman Al Obaid |
87’ | Odion Ighalo Saleh Al-Shehri | 80’ | Alhwsawi Sanousi Mohammed Abdullah Ahmed Khateeb |
90’ | Mohammed Al Burayk Muath Faqeehi | 80’ | Vitinho Abdullah Al Salem |
88’ | Saad Al-Mousa Darko Velkovski |
Cầu thủ dự bị | |||
Khalifah Aldawsari | Ibrahim Mahnashi | ||
Mohammed Khalil Al Owais | Abdullah Al-Oaisher | ||
Salem Al Dawsari | Abdulrahman Al Obaid | ||
Abdullah Otayf | Hamed Alghamdi | ||
Abdullah Al Hamdan | Abdulrahman Oumar | ||
Muath Faqeehi | Darko Velkovski | ||
Saleh Al-Shehri | Abdullah Ahmed Khateeb | ||
Mohammed Jahfali | Rayan Albloushi | ||
Nasser Al-Dawsari | Abdullah Al Salem |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Saudi Arabia
Thành tích gần đây Al Hilal
VĐQG Saudi Arabia
AFC Champions League
VĐQG Saudi Arabia
AFC Champions League
VĐQG Saudi Arabia
AFC Champions League
VĐQG Saudi Arabia
Thành tích gần đây Al Ettifaq
VĐQG Saudi Arabia
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 19 | 5 | 2 | 35 | 62 | H H H T H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 3 | 5 | 42 | 57 | T B T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 28 | 54 | T B H T T |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 16 | 52 | B T H B H |
5 | ![]() | 26 | 15 | 4 | 7 | 23 | 49 | T T H B H |
6 | ![]() | 25 | 13 | 4 | 8 | 17 | 43 | H T T H T |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 5 | 37 | B T T B T |
8 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -4 | 36 | T H T B H |
9 | ![]() | 26 | 9 | 7 | 10 | -8 | 34 | H B T B H |
10 | 26 | 9 | 4 | 13 | -15 | 31 | B T T B B | |
11 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -7 | 30 | H H B H B |
12 | ![]() | 26 | 7 | 7 | 12 | -11 | 28 | B B B T H |
13 | 26 | 8 | 2 | 16 | -29 | 26 | T T B B B | |
14 | ![]() | 25 | 5 | 10 | 10 | -14 | 25 | H H H B T |
15 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -14 | 23 | B H B T T |
16 | ![]() | 25 | 6 | 4 | 15 | -22 | 22 | T T B B T |
17 | 25 | 5 | 5 | 15 | -24 | 20 | B B H T T | |
18 | ![]() | 25 | 5 | 3 | 17 | -18 | 18 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại