Thứ Hai, 07/04/2025
Khaled Hamdi
37
Reinaldo Lenis
45+3'
Guy Mbenza (Thay: Khalil Al Absi)
46
Christopher Gonzales (Kiến tạo: Reinaldo Lenis)
59
Knowledge Musona (Kiến tạo: Guy Mbenza)
63
Abdullah Al-Jawaey (Thay: Fahad Al Johani)
64
Mukhtar Ali (Kiến tạo: Knowledge Musona)
65
Marcus Antonsson
68
Hasan Al-Habib (Thay: Khaled Hamdi)
74
Jamal Bajandooh (Thay: Alfa Semedo)
79
Abdul Wahab Jafar (Thay: Knowledge Musona)
90
Mukhtar Ali
90+10'

Thống kê trận đấu Al Adalh vs Al Taee

số liệu thống kê
Al Adalh
Al Adalh
Al Taee
Al Taee
36 Kiểm soát bóng 64
14 Phạm lỗi 16
24 Ném biên 17
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Al Adalh vs Al Taee

Al Adalh (4-3-3): Milan Mijatovic (1), Boris Godal (33), Khaled Hamdi (16), Ali Al-Salem (49), Abdulaziz Al-Jamman (11), Pedro Eugenio (90), David Tijanic (43), Mohammed Al Oufi (23), Reinaldo Lenis (10), Christofer Gonzales Crespo (17), Marcus Antonsson (12)

Al Taee (4-2-3-1): Victor Braga (1), Collins Fai (40), Luis Adrian Martinez (5), Abdulkarim Al-Sulaiman (4), Hussain Qassem (12), Alfa Semedo (30), Khalil Al Absi (24), Amir Sayoud (10), Knowledge Musona (11), Mukhtar Ali (7), Fahad Al Johani (32)

Al Adalh
Al Adalh
4-3-3
1
Milan Mijatovic
33
Boris Godal
16
Khaled Hamdi
49
Ali Al-Salem
11
Abdulaziz Al-Jamman
90
Pedro Eugenio
43
David Tijanic
23
Mohammed Al Oufi
10
Reinaldo Lenis
17
Christofer Gonzales Crespo
12
Marcus Antonsson
32
Fahad Al Johani
7
Mukhtar Ali
11
Knowledge Musona
10
Amir Sayoud
24
Khalil Al Absi
30
Alfa Semedo
12
Hussain Qassem
4
Abdulkarim Al-Sulaiman
5
Luis Adrian Martinez
40
Collins Fai
1
Victor Braga
Al Taee
Al Taee
4-2-3-1
Thay người
74’
Khaled Hamdi
Hasan Al-Habib
46’
Khalil Al Absi
Guy Mbenza
64’
Fahad Al Johani
Abdullah Al Jouei
79’
Alfa Semedo
Jamal Bajandooh
90’
Knowledge Musona
Abdul Wahab Jafar
Cầu thủ dự bị
Ali Al-Amri
Muataz Al Bagawi
Walead Al-Shangeati
Mohammed Harzan
Hasan Al-Habib
Abdullah Al Jouei
Abdulaziz Al-Alawi
Abdulaziz Al Harabi
Ahmed Al Sultan
Hassan Al Jubairi
Arif Saleh Al Haydar
Jamal Bajandooh
Mortada Al-Barrih
Nawaf Al Qamiri
Mohammed Abo Abd
Guy Mbenza
Abdularahman Al Hurib
Abdul Wahab Jafar

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
02/09 - 2022
16/02 - 2023
Hạng 2 Saudi Arabia
10/12 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Al Adalh

Hạng 2 Saudi Arabia
04/04 - 2025
H1: 1-2
17/03 - 2025
H1: 0-1
11/03 - 2025
26/02 - 2025
18/02 - 2025
11/02 - 2025
03/02 - 2025
28/01 - 2025

Thành tích gần đây Al Taee

Hạng 2 Saudi Arabia
03/04 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
19/02 - 2025
10/02 - 2025
H1: 1-0
04/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
H1: 0-0
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al IttihadAl Ittihad2619523562H H H T H
2Al HilalAl Hilal2618354257T B T T B
3Al NassrAl Nassr2616642854T B H T T
4Al QadsiahAl Qadsiah2616461652B T H B H
5Al AhliAl Ahli2615472349T T H B H
6Al ShababAl Shabab2513481743H T T H T
7Al TaawounAl Taawoun261079537B T T B T
8Al EttifaqAl Ettifaq2610610-436T H T B H
9Al RiyadhAl Riyadh269710-834H B T B H
10Al KhaleejAl Khaleej268711-731H H B H B
11Al KholoodAl Kholood269413-1531B T T B B
12DamacDamac267712-1128B B B T H
13Al FeihaAl Feiha2651110-1426H H B T H
14Al OrobahAl Orobah268216-2926T T B B B
15Al AkhdoudAl Akhdoud266515-1423B H B T T
16Al FatehAl Fateh266515-2223T B B T H
17Al WehdaAl Wehda255515-2420B B H T T
18Al RaedAl Raed265417-1819T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X