![]() Abdulaziz Al-Alawi 18 | |
![]() Abdullah Al Salem (Thay: Naim Sliti) 22 | |
![]() Arif Saleh Al Haydar (Thay: Abdulaziz Al-Alawi) 70 | |
![]() Vitinho (Thay: Robin Quaison) 75 | |
![]() Ahmed Alghamdi (Thay: Youssouf Niakate) 87 | |
![]() Rakan Kaabi (Thay: Faisel Al-Ghamdi) 87 | |
![]() Ahmed Alghamdi 89 | |
![]() Walead Al-Shangeati (Thay: Abdularahman Al Hurib) 89 | |
![]() Fahad Al Harbi 90+5' | |
![]() Hamed Al Ghamdi (Kiến tạo: Ahmed Alghamdi) 90+9' |
Thống kê trận đấu Al Adalh vs Al Ettifaq
số liệu thống kê

Al Adalh

Al Ettifaq
55 Kiểm soát bóng 45
7 Phạm lỗi 9
12 Ném biên 15
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Al Adalh vs Al Ettifaq
Al Adalh (5-3-2): Milan Mijatovic (1), Pedro Eugenio (90), Boris Godal (33), Fahad Al Harbi (3), Ali Al-Salem (49), Abdulaziz Al-Alawi (50), David Tijanic (43), Abdularahman Al Hurib (14), Christofer Gonzales Crespo (17), Reinaldo Lenis (10), Marcus Antonsson (12)
Al Ettifaq (5-4-1): Paulo Victor (48), Alhwsawi Sanousi Mohammed (12), Saad Al-Mousa (5), Marcel Tisserand (32), Mohammed Al Dosari (3), Abdullah Ahmed Khateeb (70), Robin Quaison (99), Hamed Alghamdi (8), Faisel Al-Ghamdi (16), Naim Sliti (10), Youssouf Niakate (18)

Al Adalh
5-3-2
1
Milan Mijatovic
90
Pedro Eugenio
33
Boris Godal
3
Fahad Al Harbi
49
Ali Al-Salem
50
Abdulaziz Al-Alawi
43
David Tijanic
14
Abdularahman Al Hurib
17
Christofer Gonzales Crespo
10
Reinaldo Lenis
12
Marcus Antonsson
18
Youssouf Niakate
10
Naim Sliti
16
Faisel Al-Ghamdi
8
Hamed Alghamdi
99
Robin Quaison
70
Abdullah Ahmed Khateeb
3
Mohammed Al Dosari
32
Marcel Tisserand
5
Saad Al-Mousa
12
Alhwsawi Sanousi Mohammed
48
Paulo Victor

Al Ettifaq
5-4-1
Thay người | |||
70’ | Abdulaziz Al-Alawi Arif Saleh Al Haydar | 22’ | Naim Sliti Abdullah Al Salem |
89’ | Abdularahman Al Hurib Walead Al-Shangeati | 75’ | Robin Quaison Vitinho |
87’ | Faisel Al-Ghamdi Rakan Kaabi | ||
87’ | Youssouf Niakate Ahmed Alghamdi |
Cầu thủ dự bị | |||
Mortada Al-Barrih | Abdullah Al-Oaisher | ||
Abdulaziz Al-Jamman | Abdullah Al Salem | ||
Hassan Alnattar | Rakan Kaabi | ||
Mohammed Abo Abd | Nawaf Hazazi | ||
Elyas Al Baladi | Vitinho | ||
Walead Al-Shangeati | Meshal Alaeli | ||
Hasan Al-Habib | Ahmed Alghamdi | ||
Ali Al-Amri | Darko Velkovski | ||
Arif Saleh Al Haydar | Ibrahim Mahnashi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Saudi Arabia
Kings Cup Saudi Arabia
Thành tích gần đây Al Adalh
Hạng 2 Saudi Arabia
Thành tích gần đây Al Ettifaq
VĐQG Saudi Arabia
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 19 | 4 | 2 | 35 | 61 | T H H H T |
2 | ![]() | 26 | 18 | 3 | 5 | 42 | 57 | T B T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 28 | 54 | T B H T T |
4 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B T H B |
5 | ![]() | 25 | 15 | 3 | 7 | 23 | 48 | T T T H B |
6 | ![]() | 25 | 13 | 4 | 8 | 17 | 43 | H T T H T |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 5 | 37 | B T T B T |
8 | ![]() | 25 | 10 | 5 | 10 | -4 | 35 | T T H T B |
9 | ![]() | 25 | 9 | 6 | 10 | -8 | 33 | B H B T B |
10 | 26 | 9 | 4 | 13 | -15 | 31 | B T T B B | |
11 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -7 | 30 | H H B H B |
12 | ![]() | 25 | 7 | 6 | 12 | -11 | 27 | B B B B T |
13 | 26 | 8 | 2 | 16 | -29 | 26 | T T B B B | |
14 | ![]() | 25 | 5 | 10 | 10 | -14 | 25 | H H H B T |
15 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -14 | 23 | B H B T T |
16 | ![]() | 25 | 6 | 4 | 15 | -22 | 22 | T T B B T |
17 | 25 | 5 | 5 | 15 | -24 | 20 | B B H T T | |
18 | ![]() | 25 | 5 | 3 | 17 | -18 | 18 | T B H B B |
19 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại