![]() Pontus Aasbrink (Kiến tạo: Panajotis Dimitriadis) 22 | |
![]() Philip Andersson 72 | |
![]() Filip Olsson 72 | |
![]() Oscar Petersson 87 | |
![]() Andreas Murbeck 89 |
Thống kê trận đấu Akropolis vs Landskrona BoIS
số liệu thống kê
Akropolis

Landskrona BoIS
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Akropolis vs Landskrona BoIS
Akropolis (3-5-2): Orestis Menka (92), Alexander Abrahamsson (18), Jesper Bjoerkman (25), Oscar Pehrsson (5), Mattias Bouvin (11), Linus Mattsson (10), Panajotis Dimitriadis (4), Christian Sivodedov (13), Cesar Weilid (2), Pontus Aasbrink (8), Andrew Stadler (24)
Landskrona BoIS (4-3-3): Amr Kaddoura (1), Johan Rapp (2), Philip Andersson (6), Andreas Murbeck (13), Jonathan Asp (26), Melker Heier (15), Maans Ekvall (8), Filip Olsson (11), Kevin Jensen (21), Robin Eliasson Hofsoe (10), Linus Olsson (9)
DIEMSOVI.COM
Akropolis
3-5-2
92
Orestis Menka
18
Alexander Abrahamsson
25
Jesper Bjoerkman
5
Oscar Pehrsson
11
Mattias Bouvin
10
Linus Mattsson
4
Panajotis Dimitriadis
13
Christian Sivodedov
2
Cesar Weilid
8
Pontus Aasbrink
24
Andrew Stadler
9
Linus Olsson
10
Robin Eliasson Hofsoe
21
Kevin Jensen
11
Filip Olsson
8
Maans Ekvall
15
Melker Heier
26
Jonathan Asp
13
Andreas Murbeck
6
Philip Andersson
2
Johan Rapp
1
Amr Kaddoura

Landskrona BoIS
4-3-3
Thay người | |||
65’ | Linus Mattsson Mauricio Albornoz | 46’ | Maans Ekvall Jacob Blixt |
65’ | Pontus Aasbrink Oscar Pettersson | 46’ | Jonathan Asp Alexander Tkacz |
79’ | Alexander Abrahamsson Sebastian Ungman Backlund | 56’ | Kevin Jensen Oscar Petersson |
79’ | Andrew Stadler Kristoffer Lepik | 69’ | Melker Heier Erik Paersson |
86’ | Johan Rapp Viktor Wihlstrand |
Cầu thủ dự bị | |||
John Alvbaage | Jacob Blixt | ||
Sebastian Ungman Backlund | Svante Hildeman | ||
Mauricio Albornoz | Viktor Wihlstrand | ||
Oscar Pettersson | Passi Prudence | ||
Nicklas Lindqvist | Alexander Tkacz | ||
Kristoffer Lepik | Erik Paersson | ||
Kewin Lounis | Oscar Petersson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Thành tích gần đây Akropolis
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Landskrona BoIS
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại