![]() Oscar Pehrsson 86 |
Thống kê trận đấu Akropolis vs GAIS
số liệu thống kê
Akropolis

GAIS
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Akropolis vs GAIS
Akropolis (3-5-2): Orestis Menka (92), Alexander Abrahamsson (18), Jesper Bjoerkman (25), Oscar Pehrsson (5), Sotirios Nikopoulos (20), Linus Mattsson (10), Panajotis Dimitriadis (4), Christian Sivodedov (13), Cesar Weilid (2), Pontus Aasbrink (8), Andrew Stadler (24)
GAIS (3-4-3): Mathias Karlsson (1), August Waengberg (6), Emin Grozdanic (24), Niclas Andersen (5), Harun Ibrahim (32), Adam Egnell (10), Joackim Aaberg (4), Malkolm Moenza (26), Viktor Alexandersson (8), Simon Alexandersson (21), Jonas Lindberg (25)
DIEMSOVI.COM
Akropolis
3-5-2
92
Orestis Menka
18
Alexander Abrahamsson
25
Jesper Bjoerkman
5
Oscar Pehrsson
20
Sotirios Nikopoulos
10
Linus Mattsson
4
Panajotis Dimitriadis
13
Christian Sivodedov
2
Cesar Weilid
8
Pontus Aasbrink
24
Andrew Stadler
25
Jonas Lindberg
21
Simon Alexandersson
8
Viktor Alexandersson
26
Malkolm Moenza
4
Joackim Aaberg
10
Adam Egnell
32
Harun Ibrahim
5
Niclas Andersen
24
Emin Grozdanic
6
August Waengberg
1
Mathias Karlsson

GAIS
3-4-3
Thay người | |||
46’ | Linus Mattsson Fredrik Hammar | 61’ | Simon Alexandersson Michael Kargbo |
61’ | Pontus Aasbrink Oscar Pettersson | 62’ | Harun Ibrahim Julius Lindberg |
77’ | Andrew Stadler Marcus Burman | 88’ | Viktor Alexandersson Johan Andersson |
77’ | Christian Sivodedov Mattias Bouvin | 90’ | Jonas Lindberg Filip Oernblom |
Cầu thủ dự bị | |||
Marcus Burman | Nikola Ladan | ||
Mattias Bouvin | Filip Oernblom | ||
Oscar Pettersson | Oscar Ekman | ||
Fredrik Hammar | Julius Lindberg | ||
Mauricio Albornoz | Michael Kargbo | ||
Sebastian Ungman Backlund | Johan Andersson | ||
John Alvbaage | Nuha Jatta |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Thành tích gần đây Akropolis
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây GAIS
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
9 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại