Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Akritas Chlorakas vs Larnaca hôm nay 08-11-2022

Giải VĐQG Cyprus - Th 3, 08/11

Kết thúc

Akritas Chlorakas

Akritas Chlorakas

1 : 2

Larnaca

Larnaca

Hiệp một: 0-1
T3, 00:00 08/11/2022
Vòng 10 - VĐQG Cyprus
Dimotiko Chlorakas
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rafael Lopes
15
Jawad El Jemili (Thay: Ivan Alekseev)
23
Ismael Casas
40
Seid Korac
43
Hrvoje Milicevic (Thay: Mikel Gonzalez)
46
Hrvoje Milicevic (Thay: Mikel Gonzalez)
49
Jawad El Jemili
54
Jawad El Jemili
57
Hrvoje Milicevic
59
Ibrahim Kone (Thay: Abraham Gonzalez)
66
Reginaldo Ramires (Thay: Rodrigo Varanda)
66
Hamed Karamoko Drame (Thay: Seid Korac)
66
Pere Pons
69
Roberto Rosales (Thay: Henry Bates Andreou)
69
Ibrahim Kone (Thay: Abraham Gonzalez)
70
Reginaldo Ramires (Thay: Rodrigo Varanda)
70
Hamed Karamoko Drame (Thay: Seid Korac)
70
Pere Pons
72
Roberto Rosales (Thay: Henry Bates Andreou)
73
Jose Romo (Thay: Rafael Lopes)
75
Rafail Mamas (Thay: Adam Gyurcso)
75
Lois Fauriel (Thay: Konstantinos Karagiannis)
77
Jose Romo (Thay: Rafael Lopes)
78
Rafail Mamas (Thay: Adam Gyurcso)
78
Lois Fauriel (Thay: Konstantinos Karagiannis)
80
Kypros Christoforou (Thay: Ismael Casas)
88
Kypros Christoforou (Thay: Omri Altman)
90
Reginaldo Ramires
90+8'

Thống kê trận đấu Akritas Chlorakas vs Larnaca

số liệu thống kê
Akritas Chlorakas
Akritas Chlorakas
Larnaca
Larnaca
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Akritas Chlorakas vs Larnaca

Thay người
23’
Ivan Alekseev
Jawad El Jemili Setti
49’
Mikel Gonzalez
Hrvoje Milicevic
70’
Seid Korac
Hamed Karamoko Drame
73’
Henry Bates Andreou
Roberto Rosales
70’
Abraham Gonzalez
Ibrahim Pekegnon Kone
78’
Rafael Lopes
Jose Romo
70’
Rodrigo Varanda
Reginaldo Ramires
78’
Adam Gyurcso
Rafail Mamas
80’
Konstantinos Karagiannis
Lois Fauriel
90’
Omri Altman
Kypros Christoforou
Cầu thủ dự bị
Vasos Dimosthenous
Jose Romo
Iasonas Pikis
Rafail Mamas
Jawad El Jemili Setti
Hrvoje Milicevic
Giorgos Vasou
Roberto Rosales
Lois Fauriel
Victor Oluyemi Olatunji
Hamed Karamoko Drame
Milos Gordic
Juninho Carpina
Ioakeim Toumpas
Ibrahim Pekegnon Kone
Kypros Christoforou
Wilguens Paugain
Mikel Gonzalez
Guilherme Vicentini
Akos Onodi
Reginaldo Ramires

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
08/11 - 2022
10/02 - 2023
Cúp quốc gia Cyprus
01/10 - 2024

Thành tích gần đây Akritas Chlorakas

Hạng 2 Cyprus
29/03 - 2025
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Larnaca

VĐQG Cyprus
15/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
21/01 - 2025
12/01 - 2025
09/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X