Thứ Bảy, 05/04/2025
Edson Alvarez
7
Antony
11
Davy Klaassen
22
Sinan Bakis (Thay: Luca de la Torre)
46
Sebastien Haller (Kiến tạo: Dusan Tadic)
55
Perr Schuurs (Thay: Lisandro Martinez)
63
Kenneth Taylor (Thay: Steven Berghuis)
63
Kenneth Taylor (Kiến tạo: Sebastien Haller)
65
Noah Fadiga (Thay: Bilal Basacikoglu)
66
Nicolas Tagliafico (Thay: Daley Blind)
71
Danilo (Thay: Antony)
71
Kaj Sierhuis
72
Elias Sierra (Thay: Kaj Sierhuis)
76
Navajo Bakboord
80
Devyne Rensch (Thay: Noussair Mazraoui)
81
Adrian Szoke (Thay: Nikolai Laursen)
84
Sven Sonnenberg (Thay: Navajo Bakboord)
84
(Pen) Dusan Tadic
89

Thống kê trận đấu Ajax vs Heracles

số liệu thống kê
Ajax
Ajax
Heracles
Heracles
71 Kiểm soát bóng 29
10 Phạm lỗi 13
26 Ném biên 14
0 Việt vị 0
22 Chuyền dài 9
7 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 0
1 Phản công 2
0 Thủ môn cản phá 8
4 Phát bóng 9
4 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ajax vs Heracles

Ajax (4-3-3): Remko Pasveer (32), Noussair Mazraoui (12), Jurrien Timber (2), Lisandro Martinez (21), Daley Blind (17), Edson Alvarez (4), Steven Berghuis (23), Davy Klaassen (6), Antony (11), Sebastien Haller (22), Dusan Tadic (10)

Heracles (4-2-3-1): Janis Blaswich (1), Navajo Bakboord (19), Marco Rente (5), Mats Knoester (13), Giacomo Quagliata (3), Lucas Schoofs (15), Orestis Kiomourtzoglou (6), Nikolai Laursen (11), Luca de la Torre (14), Bilal Basacikoglu (7), Kaj Sierhuis (16)

Ajax
Ajax
4-3-3
32
Remko Pasveer
12
Noussair Mazraoui
2
Jurrien Timber
21
Lisandro Martinez
17
Daley Blind
4
Edson Alvarez
23
Steven Berghuis
6
Davy Klaassen
11
Antony
22
Sebastien Haller
10
Dusan Tadic
16
Kaj Sierhuis
7
Bilal Basacikoglu
14
Luca de la Torre
11
Nikolai Laursen
6
Orestis Kiomourtzoglou
15
Lucas Schoofs
3
Giacomo Quagliata
13
Mats Knoester
5
Marco Rente
19
Navajo Bakboord
1
Janis Blaswich
Heracles
Heracles
4-2-3-1
Thay người
63’
Lisandro Martinez
Perr Schuurs
46’
Luca de la Torre
Sinan Bakis
63’
Steven Berghuis
Kenneth Taylor
66’
Bilal Basacikoglu
Noah Fadiga
71’
Antony
Danilo
76’
Kaj Sierhuis
Elias Sierra
71’
Daley Blind
Nicolas Tagliafico
84’
Navajo Bakboord
Sven Sonnenberg
81’
Noussair Mazraoui
Devyne Rensch
84’
Nikolai Laursen
Adrian Szoke
Cầu thủ dự bị
Jay Gorter
Koen Bucker
Charlie Setford
Robin Jalving
Perr Schuurs
Sven Sonnenberg
Danilo
Elias Sierra
Devyne Rensch
Sinan Bakis
Mohammed Kudus
Ruben Roosken
Kenneth Taylor
Adrian Szoke
Nicolas Tagliafico
Mateo Les
Youri Regeer
Noah Fadiga
Mohamed Daramy
Emil Hansson
Rohat Agca

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
20/10 - 2012
07/04 - 2013
24/11 - 2013
27/04 - 2014
13/09 - 2014
18/10 - 2015
30/10 - 2021
H1: 0-0
06/02 - 2022
H1: 1-0
13/08 - 2023
H1: 1-1
28/01 - 2024
H1: 1-1
20/10 - 2024
H1: 2-2
16/02 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây Ajax

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
09/03 - 2025
H1: 0-0
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
Europa League
14/02 - 2025

Thành tích gần đây Heracles

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
28/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/02 - 2025
H1: 2-0
08/02 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2025
VĐQG Hà Lan
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
10Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
11HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X